CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng - NDX
✅ Xem tín hiệu mua bán NDX Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:33:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NDX |
| Giá hiện tại | 6.6 - Cập nhật vào 07:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 17/07/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.987.557 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.987.557 |
| Mã số thuế | 0400620833 |
| Ngày cấp GPKD | 02/05/2008 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cầu cảng; sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng; kinh doanh bất động sản, dịch vụ bất động sản .... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp công trình giao thông và xây dựng trực thuộc CTCP ĐT&PT nhà Đà Nẵng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng Tên tiếng Anh: Da Nang Housing Development JSC Tên viết tắt:NDX Địa chỉ: 31 Núi Thành - P. Hòa Thuận Đông - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng Người công bố thông tin: Ms. Hồ Thị Trà Hương Điện thoại: (84.236) 363 1157 Fax: (84.236) 361 3797 Email:info@ndx.com.vn Website:https://ndx.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.151 | 125.068 | 284.428 | 129.537 | 49.114 | 108.352 | 277.613 | 137.268 | 169.786 | 121.052 | 98.305 | 108.686 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 153 | 4.166 | 15.564 | 5.667 | 4.895 | 8.094 | 15.565 | 15.161 | 9.327 | 8.842 | 5.027 | 2.876 |
| Vốn CSH | 124.212 | 132.731 | 128.521 | 123.926 | 75.671 | 71.481 | 71.577 | 65.067 | 60.017 | 49.064 | 47.241 | 45.516 |
| CP lưu hành | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | 3.14% | 12.11% | 4.57% | 6.47% | 11.32% | 21.75% | 23.3% | 15.54% | 18.02% | 10.64% | 6.32% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.31% | 3.33% | 5.47% | 4.37% | 9.97% | 7.47% | 5.61% | 11.04% | 5.49% | 7.3% | 5.11% | 2.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 292 | 1.598 | 573 | 1.004 | 806 | 2.111 | 3.052 | 2.390 | 2.545 | 1.568 | 528 | 413 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 20.86 | 4.44 | 12.91 | 8.16 | 16.26 | 6.25 | 4.78 | 4.31 | 4.09 | 5.29 | 13.07 | 0 |
| Giá CP | 6.091 | 7.095 | 7.397 | 8.193 | 13.106 | 13.194 | 14.589 | 10.301 | 10.409 | 8.295 | 6.901 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11.084 | 6.941 | 10.480 | 20.646 | 19.349 | 8.534 | 57.356 | 39.829 | 142.906 | 68.740 | 56.668 | 16.114 | 34.488 | 18.314 | 40.525 | 36.210 | 19.966 | 6.687 | 13.179 | 9.282 | 11.171 | 21.589 | 48.624 | 26.968 | 71.838 | 85.205 | 84.400 | 36.170 | 44.462 | 26.544 | 36.998 | 29.264 | 35.108 | 57.657 | 50.356 | 26.665 | 32.717 | 30.876 | 24.091 | 33.368 | 42.938 | 22.956 | 17.259 | 15.152 | 49.549 | 20.619 | 14.340 | 24.178 |
| CP lưu hành | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 | 9.987.557 |
| Lợi nhuận | 1.037 | -653 | -842 | 611 | -50 | -273 | 2.515 | 1.974 | 6.047 | 4.784 | 1.581 | 3.152 | -343 | 1.105 | 3.847 | 1.058 | 2.357 | 1.011 | 1.025 | 502 | 519 | 2.537 | 4.034 | 1.004 | 2.082 | 4.778 | 4.698 | 4.007 | 3.570 | 3.750 | 4.250 | 3.591 | 45 | 3.728 | 3.186 | 2.368 | 2.384 | 3.727 | 1.837 | 894 | 2.864 | 1.161 | 526 | 476 | 626 | 547 | 760 | 943 |
| Vốn CSH | 119.881 | 122.507 | 123.393 | 124.212 | 123.635 | 132.375 | 132.731 | 130.802 | 129.999 | 128.792 | 128.521 | 125.830 | 123.316 | 124.061 | 123.926 | 127.430 | 121.888 | 69.857 | 75.671 | 75.052 | 74.550 | 74.031 | 71.481 | 73.134 | 72.770 | 76.376 | 71.577 | 74.305 | 72.386 | 68.817 | 65.067 | 64.148 | 60.875 | 60.830 | 60.017 | 58.081 | 51.377 | 52.783 | 49.064 | 51.635 | 51.265 | 48.402 | 47.241 | 47.143 | 46.651 | 46.025 | 45.516 | 47.585 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.87% | -0.53% | -0.68% | 0.49% | -0.04% | -0.21% | 1.89% | 1.51% | 4.65% | 3.71% | 1.23% | 2.5% | -0.28% | 0.89% | 3.1% | 0.83% | 1.93% | 1.45% | 1.35% | 0.67% | 0.7% | 3.43% | 5.64% | 1.37% | 2.86% | 6.26% | 6.56% | 5.39% | 4.93% | 5.45% | 6.53% | 5.6% | 0.07% | 6.13% | 5.31% | 4.08% | 4.64% | 7.06% | 3.74% | 1.73% | 5.59% | 2.4% | 1.11% | 1.01% | 1.34% | 1.19% | 1.67% | 1.98% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.36% | -9.41% | -8.03% | 2.96% | -0.26% | -3.2% | 4.38% | 4.96% | 4.23% | 6.96% | 2.79% | 19.56% | -0.99% | 6.03% | 9.49% | 2.92% | 11.81% | 15.12% | 7.78% | 5.41% | 4.65% | 11.75% | 8.3% | 3.72% | 2.9% | 5.61% | 5.57% | 11.08% | 8.03% | 14.13% | 11.49% | 12.27% | 0.13% | 6.47% | 6.33% | 8.88% | 7.29% | 12.07% | 7.63% | 2.68% | 6.67% | 5.06% | 3.05% | 3.14% | 1.26% | 2.65% | 5.3% | 3.9% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 16 | -97 | -58 | 292 | 435 | 1.070 | 1.598 | 1.501 | 1.623 | 957 | 573 | 810 | 591 | 905 | 1.004 | 749 | 769 | 537 | 806 | 1.335 | 1.423 | 1.698 | 2.111 | 2.282 | 2.869 | 3.196 | 3.052 | 3.009 | 2.995 | 2.358 | 2.390 | 2.171 | 1.936 | 2.482 | 2.545 | 2.306 | 2.006 | 2.126 | 1.568 | 1.285 | 1.205 | 677 | 528 | 585 | 698 | 546 | 413 | 229 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 319.7 | -56.46 | -107.28 | 20.86 | 14.73 | 6.17 | 4.44 | 4.67 | 3.45 | 6.9 | 12.91 | 12.35 | 18.44 | 9.28 | 8.16 | 12.54 | 10.54 | 19.16 | 16.26 | 8.09 | 8.57 | 7.54 | 6.25 | 5.92 | 4.53 | 4.38 | 4.78 | 5.35 | 4.64 | 4.67 | 4.31 | 5.48 | 5.89 | 4.31 | 4.09 | 3.69 | 4.64 | 5.03 | 5.29 | 6.77 | 8.22 | 11.08 | 13.07 | 13.68 | 12.89 | 11.17 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.115 | 5.477 | 6.222 | 6.091 | 6.408 | 6.602 | 7.095 | 7.010 | 5.599 | 6.603 | 7.397 | 10.004 | 10.898 | 8.398 | 8.193 | 9.392 | 8.105 | 10.289 | 13.106 | 10.800 | 12.195 | 12.803 | 13.194 | 13.509 | 12.997 | 13.998 | 14.589 | 16.098 | 13.897 | 11.012 | 10.301 | 11.897 | 11.403 | 10.697 | 10.409 | 8.509 | 9.308 | 10.694 | 8.295 | 8.699 | 9.905 | 7.501 | 6.901 | 8.003 | 8.997 | 6.099 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NDX TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NDX
Chia sẻ lên:
