CTCP Cấp nước Nam Định - NDW
✅ Xem tín hiệu mua bán NDW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:33| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NDW |
| Giá hiện tại | 14.5 - Cập nhật vào 10:05 ngày 04/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/06/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 34.311.748 |
| Cổ phiếu lưu hành | 34.311.748 |
| Mã số thuế | 0600008000 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là nhà máy nước Nam Định được xây vào năm 1924. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Nam Định Tên tiếng Anh: Nam Dinh Water Supply Joint Stock Company Tên viết tắt:CÔNG TY CẤP NƯỚC NAM ĐỊNH Địa chỉ: Số 30 - Đường Cù Chính Lan - P. Trần Tế Xương - Tp. Nam Định - T. Nam Định Người công bố thông tin: Mr. Trần Đăng Quý Điện thoại: (84.228) 3649 510 Fax: (84.228) 3636 679 Email:hdqt.capnuocnd@gmail.com Website:http://capnuocnamdinh.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64.972 | 266.101 | 253.593 | 248.680 | 236.474 | 261.255 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 10.925 | 30.632 | 36.850 | 27.951 | 27.353 | 19.369 |
| Vốn CSH | 381.318 | 380.248 | 366.953 | 361.568 | 353.483 | 0 |
| CP lưu hành | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.87% | 8.06% | 10.04% | 7.73% | 7.74% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.81% | 11.51% | 14.53% | 11.24% | 11.57% | 7.41% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 877 | 1.286 | 875 | 927 | 649 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.5 | 6.22 | 10.06 | 10.79 | 15.4 | 0 |
| Giá CP | 5.701 | 7.999 | 8.803 | 10.002 | 9.995 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64.972 | 64.892 | 70.522 | 70.124 | 60.563 | 61.627 | 69.071 | 65.415 | 57.480 | 61.991 | 68.575 | 60.892 | 57.222 | 62.854 | 67.225 | 57.534 | 48.861 | 159.164 | 54.029 | 48.062 |
| CP lưu hành | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 | 34.311.748 |
| Lợi nhuận | 10.925 | -8.986 | 16.255 | 11.837 | 11.526 | 2.810 | 17.837 | 8.821 | 7.382 | 6.727 | 7.046 | 7.489 | 6.689 | 10.598 | 7.038 | 5.443 | 4.274 | 12.560 | 3.728 | 3.081 |
| Vốn CSH | 381.318 | 373.404 | 396.503 | 380.248 | 382.795 | 387.600 | 384.789 | 366.953 | 382.179 | 374.861 | 368.614 | 361.568 | 376.351 | 371.119 | 360.521 | 353.483 | 364.527 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.87% | -2.41% | 4.1% | 3.11% | 3.01% | 0.72% | 4.64% | 2.4% | 1.93% | 1.79% | 1.91% | 2.07% | 1.78% | 2.86% | 1.95% | 1.54% | 1.17% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.81% | -13.85% | 23.05% | 16.88% | 19.03% | 4.56% | 25.82% | 13.48% | 12.84% | 10.85% | 10.27% | 12.3% | 11.69% | 16.86% | 10.47% | 9.46% | 8.75% | 7.89% | 6.9% | 6.41% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 877 | 895 | 1.240 | 1.286 | 1.198 | 1.077 | 1.191 | 875 | 836 | 815 | 928 | 927 | 868 | 797 | 488 | 649 | 599 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.5 | 10.62 | 8.07 | 6.22 | 6.93 | 8.17 | 7.39 | 10.06 | 11.25 | 11.53 | 10.13 | 10.79 | 11.53 | 12.54 | 20.48 | 15.4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.701 | 9.505 | 10.007 | 7.999 | 8.302 | 8.799 | 8.801 | 8.803 | 9.405 | 9.397 | 9.401 | 10.002 | 10.008 | 9.994 | 9.994 | 9.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NDW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NDW
Chia sẻ lên:
