CTCP Dược phẩm 2/9 - NDP
✅ Xem tín hiệu mua bán NDP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:25| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NDP |
| Giá hiện tại | 25.9 - Cập nhật vào 02:04 ngày 01/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 20/11/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.100.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.100.000 |
| Mã số thuế | 0302404048 |
| Ngày cấp GPKD | 10/09/2001 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh, XNK dựơc phẩm, gia công sản xuất bao bì dựoc phẩm, cho thuê mặt bằng - Đầu tư xây dựng, kinh doanh cao ốc văn phòng, nhà ở, cho thuê, cho thuê văn phòng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí Nghiệp Dược Phẩm 2/9 thành lập từ năm 1976 trên cơ sở sát nhập 7 viện Bào chế tư nhân cũ trước 30/04/1975 tài Sài Gòn |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm 2/9 Tên tiếng Anh: National Day Pharmaceutical JSC Tên viết tắt:NADYPHAR Địa chỉ: 299/22 Lý Thường Kiệt - P. 15 - Q. 11 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Ngọc Bích Tuyền Điện thoại: (84.28) 3868 7359 Fax: (84.28) 3868 7351 Email:nadyphar@hcm_vnn.vn Website:https://www.nadyphar.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 53.370 | 262.958 | 91.501 | 99.935 | 104.428 | 101.658 | 32.170 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 8.951 | 15.189 | 15.033 | 16.318 | 16.119 | 14.841 | 3.884 |
| Vốn CSH | 143.141 | 140.330 | 129.546 | 121.007 | 122.950 | 115.281 | 110.630 |
| CP lưu hành | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.25% | 10.82% | 11.6% | 13.49% | 13.11% | 12.87% | 3.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.77% | 5.78% | 16.43% | 16.33% | 15.44% | 14.6% | 12.07% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.669 | 2.667 | 3.132 | 2.876 | 2.904 | 1.665 | 700 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.53 | 8.62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 28.105 | 22.990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 2/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.156 | 24.214 | 211.848 | 22.682 | 28.428 | 29.289 | 29.113 | 33.099 | 35.879 | 30.766 | 33.290 | 32.728 | 37.594 | 34.106 | 39.078 | 35.716 | 26.864 | 32.170 |
| CP lưu hành | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 | 11.100.000 |
| Lợi nhuận | 5.196 | 3.755 | 4.194 | 6.864 | 4.131 | 3.876 | 4.849 | 6.308 | 6.023 | 5.052 | 5.243 | 5.179 | 5.542 | 5.398 | 5.598 | 5.757 | 3.486 | 3.884 |
| Vốn CSH | 148.100 | 143.141 | 144.363 | 140.330 | 133.734 | 134.599 | 134.205 | 129.546 | 128.328 | 125.870 | 121.007 | 122.950 | 121.292 | 115.950 | 117.344 | 115.281 | 109.724 | 110.630 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.51% | 2.62% | 2.91% | 4.89% | 3.09% | 2.88% | 3.61% | 4.87% | 4.69% | 4.01% | 4.33% | 4.21% | 4.57% | 4.66% | 4.77% | 4.99% | 3.18% | 3.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 17.82% | 15.51% | 1.98% | 30.26% | 14.53% | 13.23% | 16.66% | 19.06% | 16.79% | 16.42% | 15.75% | 15.82% | 14.74% | 15.83% | 14.33% | 16.12% | 12.98% | 12.07% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.367 | 2.669 | 2.728 | 2.667 | 2.298 | 2.709 | 3.095 | 3.132 | 2.940 | 2.788 | 2.876 | 2.904 | 2.980 | 3.018 | 2.674 | 1.665 | 1.328 | 700 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.42 | 10.53 | 9.46 | 8.62 | 9.09 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 36.499 | 28.105 | 25.807 | 22.990 | 20.889 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NDP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NDP
Chia sẻ lên:
