CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định - NDF
✅ Xem tín hiệu mua bán NDF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:22| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NDF |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 22:04 ngày 06/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/11/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 7.853.800 |
| Cổ phiếu lưu hành | 7.853.800 |
| Mã số thuế | 0600265248 |
| Ngày cấp GPKD | 13/10/2000 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt. - Buôn bán nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; buôn bán thực phẩm. - Chế biến, quản lý thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản. - Chăn nuôi gia cầm, trâu bò và nuôi khác. - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản. - Buôn bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp Đông Lạnh Thịt xuất khẩu, được thành lập theo quyết định số 151/QĐ-UB của UBND tỉnh Hà Nam Ninh ngày 02/03/1989. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định Tên tiếng Anh: Nam Dinh Export Foodstuff & Agricultural Products Processing JSC Tên viết tắt:NADEXFOCO Địa chỉ: Đường Trần Nhân Tông - P.Trần Quang Khải - TP.Nam Định - T.Nam Định Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Quang Thanh Điện thoại: (84.228) 386 7999 Fax: (84.228) 384 8448 Email:namdinhexport@gmail.com Website:http://namdinhfoods.com |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30.149 | 48.916 | 59.924 | 74.019 | 58.827 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 11.397 | -6.011 | 35 | 4.399 | 615 |
| Vốn CSH | 74.034 | 91.387 | 82.778 | 63.063 | 15.120 |
| CP lưu hành | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 15.39% | -6.58% | 0.04% | 6.98% | 4.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 37.8% | -12.29% | 0.06% | 5.94% | 1.05% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -705 | -765 | 5 | 778 | 475 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.69 | -3.14 | 542.14 | 17.73 | 0 |
| Giá CP | 2.601 | 2.402 | 2.711 | 13.794 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.931 | 14.645 | 8.573 | 15.787 | 9.723 | 13.950 | 9.456 | 11.190 | 22.246 | 14.647 | 11.841 | 12.695 | 20.499 | 23.203 | 17.622 | 12.790 | 17.254 | 28.783 |
| CP lưu hành | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 | 7.853.800 |
| Lợi nhuận | 9.818 | 1.188 | 391 | -2.571 | -3.395 | 34 | -79 | -173 | 15 | 110 | 83 | 120 | 1.582 | 1.518 | 1.179 | 180 | 379 | 56 |
| Vốn CSH | 87.096 | 76.853 | 74.034 | 91.387 | 79.416 | 82.752 | 82.720 | 82.778 | 82.913 | 82.893 | 83.056 | 63.063 | 62.943 | 61.360 | 0 | 15.120 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 11.27% | 1.55% | 0.53% | -2.81% | -4.27% | 0.04% | -0.1% | -0.21% | 0.02% | 0.13% | 0.1% | 0.19% | 2.51% | 2.47% | INF% | 1.19% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 141.65% | 8.11% | 4.56% | -16.29% | -34.92% | 0.24% | -0.84% | -1.55% | 0.07% | 0.75% | 0.7% | 0.95% | 7.72% | 6.54% | 6.69% | 1.41% | 2.2% | 0.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.124 | -559 | -705 | -765 | -460 | -26 | -17 | 5 | 51 | 322 | 584 | 778 | 789 | 576 | 0 | 475 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.21 | -33.66 | -3.69 | -3.14 | -5 | -127.81 | -272.37 | 542.14 | 60.6 | 18.33 | 15.24 | 17.73 | 41.96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.104 | 18.816 | 2.601 | 2.402 | 2.300 | 3.323 | 4.630 | 2.711 | 3.091 | 5.902 | 8.900 | 13.794 | 33.106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NDF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NDF
Chia sẻ lên:
