CTCP Cấp thoát nước Bến Tre - NBT

✅ Xem tín hiệu mua bán NBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:09

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNBT
Giá hiện tại15 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn01/06/2016
Cổ phiếu niêm yết29.400.000
Cổ phiếu lưu hành29.400.000
Mã số thuế1300107725
Ngày cấp GPKD14/12/2006
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chính- Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch
- Thoát nước và xử lý nước thải
- Thi công xây lắp chuyên ngành cấp thoát nước
- Bán buôn đồ uống, nước uống đóng chai
- Xây dựng nhà các loại
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng...
Mốc lịch sử

- Ngày 02/12/1992: UBND Tỉnh Bến Tre ban hành quyết định số 991/QĐ-UB về việc thành lập doanh nghiệp nhà nước với tên gọi Công ty Cấp thoát nước Bến Tre trực thuộc sở Xây dựng Bến Tre
- Ngày 01/06/2006: UBND tỉnh Bến Tre ra Quyết định số 1353/QĐ-UBND về việc phê duyệt phương án và chuyển Công ty thành Công ty TNHH MTV
- Ngày 01/01/2007: Công ty chính thức đi vào hoạt động theo mô hình Công ty TNHH MTV
- Ngày 14/08/2015: UBND tỉnh Bến Tre ban hành Quyết định số 158/QĐ-UBND về việc phê duyệt phương án CPH Công ty TNHH MTV cấp thoát nước Bến Tre
- Ngày 24/09/2015: Công ty đã tổ chức đấu giá bán cổ phần lần đầu ra công chúng
- Ngày 01/12/2015: Công ty đã chính thức chuyển thành CTCP Cấp thoát nước Bến Tre
- Ngày 02/03/2016: Công ty trở thành Công ty đại chúng
- Ngày 24/05/2016: Cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM với mã chứng khoán là NBT
- Ngày 01/06/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của NBT tên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 10,000 đồng/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cấp thoát nước Bến Tre

Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Bến Tre

Tên tiếng Anh: Ben Tre Water Supply and Sewerage JSC

Tên viết tắt:BEWACO

Địa chỉ: Số 103 - Đường Nguyễn Huệ - P. An Hội - Tp. Bến Tre - T.Bến Tre

Người công bố thông tin: Mr. Trần Hùng

Điện thoại: (84.7) 5382 5727

Fax: (84.7) 5382 7781

Email: capnuocbentre@yahoo.com

Website:https://capnuocbentre.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh thu 53.588 215.477 206.496 193.217 195.955 169.255 157.695 119.434 77.885 46.844 22.521
Lợi nhuận cty mẹ 13.216 54.236 47.598 59.795 63.886 48.361 35.089 17.297 18.149 8.964 1.990
Vốn CSH 423.074 402.788 396.350 382.462 352.268 330.501 297.422 288.358 252.379 213.504 185.071
CP lưu hành 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.12% 13.47% 12.01% 15.63% 18.14% 14.63% 11.8% 6% 7.19% 4.2% 1.08%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 24.66% 25.17% 23.05% 30.95% 32.6% 28.57% 22.25% 14.48% 23.3% 19.14% 8.84%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.797 1.802 1.871 1.847 2.177 1.347 954 494 1.516 756 195
P/E(Giá CP/EPS) 6.46 8.71 7.06 4.38 2.53 4.53 6.71 20.23 0 0 0
Giá CP 11.609 15.695 13.209 8.090 5.508 6.102 6.401 9.994 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 4/2013
Doanh thu 53.588 53.264 53.074 56.552 52.587 49.269 45.550 56.511 55.166 46.810 47.769 43.962 54.676 48.082 50.301 50.331 47.241 43.692 41.571 45.958 38.034 40.414 39.169 40.906 37.206 32.433 28.213 31.026 27.762 26.261 26.927 24.697 22.107 24.737 22.521
CP lưu hành 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000 29.400.000
Lợi nhuận 13.216 10.742 16.720 12.147 14.627 12.135 14.055 9.857 11.551 16.836 16.759 5.012 21.188 12.949 15.168 19.803 15.966 14.340 13.506 12.406 8.109 8.128 9.074 9.836 8.051 5.231 3.591 4.020 4.455 5.363 6.254 6.532 3.215 5.749 1.990
Vốn CSH 423.074 412.636 418.083 402.788 403.826 408.170 397.340 396.350 387.839 395.770 380.257 382.462 393.474 377.533 366.010 352.268 347.246 350.597 335.756 330.501 319.248 311.645 305.152 297.422 304.806 296.177 291.529 288.358 284.771 272.993 265.090 252.379 216.689 213.504 185.071
ROE %(LNST/VCSH) 3.12% 2.6% 4% 3.02% 3.62% 2.97% 3.54% 2.49% 2.98% 4.25% 4.41% 1.31% 5.38% 3.43% 4.14% 5.62% 4.6% 4.09% 4.02% 3.75% 2.54% 2.61% 2.97% 3.31% 2.64% 1.77% 1.23% 1.39% 1.56% 1.96% 2.36% 2.59% 1.48% 2.69% 1.08%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 24.66% 20.17% 31.5% 21.48% 27.81% 24.63% 30.86% 17.44% 20.94% 35.97% 35.08% 11.4% 38.75% 26.93% 30.15% 39.35% 33.8% 32.82% 32.49% 26.99% 21.32% 20.11% 23.17% 24.05% 21.64% 16.13% 12.73% 12.96% 16.05% 20.42% 23.23% 26.45% 14.54% 23.24% 8.84%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.797 1.845 1.892 1.802 1.724 1.619 1.779 1.871 1.706 2.034 1.902 1.847 2.351 2.173 2.220 2.177 1.947 1.694 1.495 1.347 1.255 1.253 1.150 954 746 618 431 494 574 1.776 1.566 1.516 1.070 756 195
P/E(Giá CP/EPS) 6.46 8.19 7.77 8.71 9.22 9.57 7.93 7.06 8.21 6.39 7.1 4.38 2.68 2.9 2.7 2.53 3.03 3.78 3.74 4.53 4.86 4.79 5.22 6.71 9.38 16.19 23.21 20.23 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 11.609 15.111 14.701 15.695 15.895 15.494 14.107 13.209 14.006 12.997 13.504 8.090 6.301 6.302 5.994 5.508 5.899 6.403 5.591 6.102 6.099 6.002 6.003 6.401 6.997 10.005 10.004 9.994 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:09

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NBT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NBT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: