CTCP Cấp nước Nghệ An - NAW
✅ Xem tín hiệu mua bán NAW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:04| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NAW |
| Giá hiện tại | 9.3 - Cập nhật vào 10:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 04/08/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 37.385.983 |
| Cổ phiếu lưu hành | 37.385.983 |
| Mã số thuế | 2900324240 |
| Ngày cấp GPKD | 09/06/2006 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước - Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi, điều hòa không khí và công nghệ nhà máy sản xuất nước - Hoạt động kiến trúc,thiết kế chuyên dụng và tư vấn quản lý các công trình cấp thoát nước - Xây dựng các công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt ngành cấp thoát nước... |
| Mốc lịch sử | - Công ty TNHH MTV Cấp nước Nghệ An tiền thân là Nhà máy nước Vinh được thành lập từ năm 1957 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Nghệ An Tên tiếng Anh: Nghe An Water Supply Joint Stock Company Tên viết tắt:NAWAS CO.,JSC Địa chỉ: Số 32 - Đường Phan Đăng Lưu - P. Trường Thi - Tp. Vinh - T. Nghệ An Người công bố thông tin: Ms. Võ Thị Thìn Điện thoại: (84.238) 384 4208 Fax: (84.238) 866 8118 Email:nawasco@gmail.com Website:http://www.nawasco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 73.095 | 281.937 | 271.927 | 253.875 | 240.028 | 209.160 | 97.335 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 590 | 4.982 | 814 | 632 | 542 | 26 | -791 |
| Vốn CSH | 380.450 | 377.590 | 375.205 | 374.352 | 373.513 | 373.240 | 376.360 |
| CP lưu hành | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.16% | 1.32% | 0.22% | 0.17% | 0.15% | 0.01% | -0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.81% | 1.77% | 0.3% | 0.25% | 0.23% | 0.01% | -0.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 142 | 82 | 21 | 16 | 7 | -24 | -5 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 64.75 | 108.37 | 383.65 | 483.57 | 824.76 | -373.45 | -3010.38 |
| Giá CP | 9.195 | 8.886 | 8.057 | 7.737 | 5.773 | 8.963 | 15.052 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 73.095 | 72.123 | 77.246 | 70.370 | 62.198 | 67.049 | 72.252 | 71.582 | 61.044 | 64.521 | 74.294 | 64.206 | 50.854 | 60.236 | 67.769 | 55.657 | 56.366 | 58.327 | 53.517 | 52.685 | 44.631 | 46.109 | 51.226 |
| CP lưu hành | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 | 37.385.983 |
| Lợi nhuận | 590 | 1.482 | 779 | 2.461 | 260 | 207 | 143 | 229 | 235 | 181 | 135 | 177 | 139 | 162 | 134 | 118 | 128 | 26 | 0 | 0 | 0 | -654 | -137 |
| Vốn CSH | 380.450 | 380.037 | 378.553 | 377.590 | 375.828 | 375.237 | 375.031 | 375.205 | 374.975 | 374.667 | 374.486 | 374.352 | 374.175 | 373.824 | 373.662 | 373.513 | 373.396 | 373.267 | 373.240 | 373.240 | 373.240 | 373.240 | 376.360 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.16% | 0.39% | 0.21% | 0.65% | 0.07% | 0.06% | 0.04% | 0.06% | 0.06% | 0.05% | 0.04% | 0.05% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.03% | 0.03% | 0.01% | 0% | 0% | 0% | -0.18% | -0.04% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.81% | 2.05% | 1.01% | 3.5% | 0.42% | 0.31% | 0.2% | 0.32% | 0.38% | 0.28% | 0.18% | 0.28% | 0.27% | 0.27% | 0.2% | 0.21% | 0.23% | 0.04% | 0% | 0% | 0% | -1.42% | -0.27% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 142 | 133 | 99 | 82 | 22 | 22 | 21 | 21 | 19 | 17 | 16 | 16 | 15 | 14 | 11 | 7 | 4 | 1 | -19 | -24 | -25 | -27 | -5 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 64.75 | 69.8 | 95.83 | 108.37 | 383.49 | 459.37 | 417.64 | 383.65 | 447.28 | 645.98 | 550.05 | 483.57 | 277.93 | 504.53 | 783.38 | 824.76 | 3802.37 | 22348.99 | -850.6 | -373.45 | -568.65 | -523.07 | -3010.38 |
| Giá CP | 9.195 | 9.283 | 9.487 | 8.886 | 8.437 | 10.106 | 8.770 | 8.057 | 8.498 | 10.982 | 8.801 | 7.737 | 4.169 | 7.063 | 8.617 | 5.773 | 15.209 | 22.349 | 16.161 | 8.963 | 14.216 | 14.123 | 15.052 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NAW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NAW
Chia sẻ lên:
