CTCP Tập đoàn Nagakawa - NAG

✅ Xem tín hiệu mua bán NAG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:33:59

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNAG
Giá hiện tại8.8 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn22/09/2009
Cổ phiếu niêm yết31.646.541
Cổ phiếu lưu hành31.646.541
Mã số thuế2500217389
Ngày cấp GPKD21/03/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thiết bị, máy móc
Ngành nghề chính- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- Sản xuất điều hoà không khí...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy liên doanh Nagakawa Việt Nam, thành lập năm 2002 tại Tỉnh Vĩnh Phúc
- Ngày 21/03/2007, CTy đã chính thức cph thành CTCP Nagakawa Việt Nam

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên tiếng Anh: Nagakawa Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAGAKAWA GROUP

Địa chỉ: Khu 9 - P. Phúc Thắng - Tx. Phúc Yên - T. Vĩnh Phúc

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Huyền Thương

Điện thoại: (84.211) 387 3568

Fax: (84.211) 354 8020 - 353 0265

Email:info@nagakawa.com.vn

Website:https://nagakawa.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 2.722.040 2.088.150 1.903.989 1.404.424 1.089.738 1.017.722 755.342 503.025 386.364 326.297 279.021 211.345 253.914 294.038 310.330 140.482
Lợi nhuận cty mẹ 28.375 24.599 20.882 18.014 10.489 14.743 11.160 16.229 11.901 10.954 15.092 1.019 -13.698 -20.997 12.004 5.073
Vốn CSH 415.405 412.471 243.899 222.003 221.725 210.924 192.636 197.308 171.425 162.001 142.340 138.258 148.666 163.764 134.893 123.799
CP lưu hành 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541
ROE %(LNST/VCSH) 6.83% 5.96% 8.56% 8.11% 4.73% 6.99% 5.79% 8.23% 6.94% 6.76% 10.6% 0.74% -9.21% -12.82% 8.9% 4.1%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.04% 1.18% 1.1% 1.28% 0.96% 1.45% 1.48% 3.23% 3.08% 3.36% 5.41% 0.48% -5.39% -7.14% 3.87% 3.61%
EPS (Lũy kế 4 quý) 964 790 1.498 680 898 875 583 1.253 878 1.120 263 -975 -1.354 427 1.374 226
P/E(Giá CP/EPS) 13.27 20.75 9.15 10.73 5.68 5.72 11.32 4.87 6.6 6.88 21.33 -1.95 -2.88 16.4 10.19 109.3
Giá CP 12.792 16.393 13.707 7.296 5.101 5.005 6.600 6.102 5.795 7.706 5.610 1.901 3.900 7.003 14.001 24.702
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 580.553 397.064 1.068.063 676.360 504.597 398.461 651.666 533.426 489.297 406.881 479.682 528.129 461.264 262.679 399.811 280.670 248.601 248.274 351.813 241.050 223.061 237.315 351.991 205.355 236.646 196.371 197.250 125.075 135.583 89.333 156.025 122.084 88.365 87.153 140.984 69.862 82.098 80.094 99.502 64.603 84.246 72.513 59.595 62.667 55.910 41.566 83.095 30.774 42.394 51.758 119.372 40.390 49.095 73.320 89.990 81.633 71.278 88.873 100.250 49.929 84.423 56.059
CP lưu hành 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541 31.646.541
Lợi nhuận 1.888 3.272 10.049 13.166 464 5.228 11.660 7.247 5.666 -799 9.477 6.538 6.787 1.850 5.307 4.070 -188 1.620 5.966 3.091 1.617 3.241 8.257 1.628 1.674 1.428 5.631 2.427 -1.340 1.939 12.352 3.278 872 2.104 6.642 2.283 2.565 1.555 4.672 2.162 7.132 2.664 1.292 4.004 -1.271 -126 2.704 -288 -16.610 -281 2.424 769 -17.492 -5.434 584 1.345 1.047 2.089 7.523 1.345 2.813 2.260
Vốn CSH 429.843 427.501 426.759 415.405 401.368 400.758 412.471 403.534 392.970 388.925 243.899 236.962 228.908 222.828 222.003 217.177 212.916 212.805 221.725 215.901 212.872 212.865 210.924 203.252 200.889 197.773 192.636 194.556 189.508 190.789 197.308 184.427 181.776 173.506 171.425 167.928 166.120 163.563 162.001 157.293 152.136 145.004 142.340 141.048 136.861 138.132 138.258 135.554 131.069 147.679 148.666 146.242 141.841 159.662 163.764 163.210 136.416 135.141 134.893 126.908 126.565 123.799
ROE %(LNST/VCSH) 0.44% 0.77% 2.35% 3.17% 0.12% 1.3% 2.83% 1.8% 1.44% -0.21% 3.89% 2.76% 2.96% 0.83% 2.39% 1.87% -0.09% 0.76% 2.69% 1.43% 0.76% 1.52% 3.91% 0.8% 0.83% 0.72% 2.92% 1.25% -0.71% 1.02% 6.26% 1.78% 0.48% 1.21% 3.87% 1.36% 1.54% 0.95% 2.88% 1.37% 4.69% 1.84% 0.91% 2.84% -0.93% -0.09% 1.96% -0.21% -12.67% -0.19% 1.63% 0.53% -12.33% -3.4% 0.36% 0.82% 0.77% 1.55% 5.58% 1.06% 2.22% 1.83%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.33% 0.82% 0.94% 1.95% 0.09% 1.31% 1.79% 1.36% 1.16% -0.2% 1.98% 1.24% 1.47% 0.7% 1.33% 1.45% -0.08% 0.65% 1.7% 1.28% 0.72% 1.37% 2.35% 0.79% 0.71% 0.73% 2.85% 1.94% -0.99% 2.17% 7.92% 2.69% 0.99% 2.41% 4.71% 3.27% 3.12% 1.94% 4.7% 3.35% 8.47% 3.67% 2.17% 6.39% -2.27% -0.3% 3.25% -0.94% -39.18% -0.54% 2.03% 1.9% -35.63% -7.41% 0.65% 1.65% 1.47% 2.35% 7.5% 2.69% 3.33% 4.03%
EPS (Lũy kế 4 quý) 889 852 913 964 777 944 790 819 914 1.158 1.498 1.260 1.121 695 680 722 660 780 898 1.064 984 997 875 698 752 549 583 1.036 1.093 1.242 1.253 869 801 915 878 746 738 1.045 1.120 892 1.016 450 263 358 69 -964 -975 -994 -922 -982 -1.354 -1.514 -1.543 -195 427 1.080 1.129 1.328 1.374 642 507 226
P/E(Giá CP/EPS) 12.15 13.03 13.03 13.27 11.19 11.33 20.75 20.52 17.3 9.67 9.15 11.91 12.76 12.95 10.73 10.67 7.57 5.77 5.68 3.67 4.47 4.82 5.72 7.74 7.05 9.84 11.32 5.89 6.13 7.17 4.87 6.22 6.11 5.24 6.6 6.84 6.24 5.93 6.88 7.85 6 10.88 21.33 22.37 39.35 -1.97 -1.95 -2.62 -3.04 -3.36 -2.88 -2.11 -2.07 -27.67 16.4 9.35 9.13 10.02 10.19 21.03 25.63 109.3
Giá CP 10.801 11.102 11.896 12.792 8.695 10.696 16.393 16.806 15.812 11.198 13.707 15.007 14.304 9.000 7.296 7.704 4.996 4.501 5.101 3.905 4.398 4.806 5.005 5.403 5.302 5.402 6.600 6.102 6.700 8.905 6.102 5.405 4.894 4.795 5.795 5.103 4.605 6.197 7.706 7.002 6.096 4.896 5.610 8.008 2.715 1.899 1.901 2.604 2.803 3.300 3.900 3.195 3.194 5.396 7.003 10.098 10.308 13.307 14.001 13.501 12.994 24.702
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NAG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:33:59

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NAG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NAG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: