CTCP Nafoods Group - NAF

✅ Xem tín hiệu mua bán NAF Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:23:48

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNAF
Giá hiện tại49.45 - Cập nhật vào 12:04 ngày 23/04/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn07/10/2015
Cổ phiếu niêm yết50.564.152
Cổ phiếu lưu hành50.564.090
Mã số thuế2900326375
Ngày cấp GPKD29/06/2010
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính+ Kinh doanh các loại thực phẩm
Mốc lịch sử

- Ngày 26/08/1995: Thành lập dưới tên gọi Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Vinh với vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng.

- Năm 2010: Cổ phần hóa và đổi tên thành Công ty Cổ phần Thực phẩm Choa Việt.

- Ngày 15/12/2014: Tăng vốn điều lệ lên 200 tỷ đồng.

- Ngày 12/05/2015: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng, chính thức hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, đổi tên thành Công ty cổ phần Nafoods Group.

- Ngày 07/10/2015: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Ngày 02/01/2019: Tăng vốn điều lệ lên 362,997,820,000 đồng.

- Ngày 12/09/2019: Tăng vốn điều lệ lên 435,594,630,000 đồng.

- Tháng 08/2020: Tăng vốn điều lệ lên 567,988,450,000 đồng.

- Ngày 11/09/2020: Tăng vốn điều lệ lên 599,267,850,000 đồng.

-Năm 2022: Tăng vốn điều lệ lên 629,231,000,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nafoods Group

Tên đầy đủ: CTCP Nafoods Group

Tên tiếng Anh: Nafoods Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAFOODS GROUP

Địa chỉ: Số 47 Nguyễn Cảnh Hoan - P. Quán Bàu - Tp. Vinh - T. Nghệ An

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Mạnh Hùng

Điện thoại: (84.238) 353 2632

Fax: (84.238) 385 3902

Email:sales@nafoods.com

Website:https://nafoods.com

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh thu 1.437.816 1.732.465 1.766.570 1.616.608 1.205.703 1.042.063 600.240 513.539 474.969 436.370
Lợi nhuận cty mẹ 118.697 109.640 78.324 82.298 63.274 48.824 26.724 56.339 45.798 39.825
Vốn CSH 1.001.587 905.564 852.148 770.257 728.443 456.776 489.757 464.528 388.565 338.559
CP lưu hành 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090
ROE %(LNST/VCSH) 11.85% 12.11% 9.19% 10.68% 8.69% 10.69% 5.46% 12.13% 11.79% 11.76%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.26% 6.33% 4.43% 5.09% 5.25% 4.69% 4.45% 10.97% 9.64% 9.13%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.747 1.324 1.273 1.387 1.620 832 1.327 1.928 1.299 559
P/E(Giá CP/EPS) 7.59 6.16 7.05 21.12 14.63 22.96 9.57 12.76 21.16 0
Giá CP 13.260 8.156 8.975 29.293 23.701 19.103 12.699 24.601 27.487 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015
Doanh thu 327.896 358.271 440.987 310.662 377.045 507.216 445.756 402.448 420.987 547.077 491.179 307.327 413.308 410.078 489.271 303.951 292.376 278.271 346.615 288.441 248.477 264.149 320.278 209.159 275.743 154.900 113.099 56.498 124.069 123.540 202.692 63.238 102.222 138.323 159.674 74.750 154.735 114.729 166.906
CP lưu hành 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090 50.564.090
Lợi nhuận 25.970 28.057 51.061 13.609 14.045 34.049 48.226 13.320 5.015 35.474 29.501 8.334 21.803 20.481 28.410 11.604 12.372 13.527 21.208 16.167 16.444 17.935 9.243 5.202 5.880 8.953 9.758 2.133 9.755 18.615 24.914 3.055 16.841 13.033 11.391 4.533 11.742 11.318 16.765
Vốn CSH 985.010 965.146 1.016.159 1.001.587 983.105 969.075 932.459 905.564 892.145 888.359 852.148 844.298 841.187 790.265 770.257 761.225 739.626 740.715 728.443 697.562 683.958 673.294 456.776 446.719 495.602 499.847 489.757 486.402 488.087 482.571 464.528 433.762 427.213 405.678 388.565 406.634 355.481 348.672 338.559
ROE %(LNST/VCSH) 2.64% 2.91% 5.02% 1.36% 1.43% 3.51% 5.17% 1.47% 0.56% 3.99% 3.46% 0.99% 2.59% 2.59% 3.69% 1.52% 1.67% 1.83% 2.91% 2.32% 2.4% 2.66% 2.02% 1.16% 1.19% 1.79% 1.99% 0.44% 2% 3.86% 5.36% 0.7% 3.94% 3.21% 2.93% 1.11% 3.3% 3.25% 4.95%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.92% 7.83% 11.58% 4.38% 3.73% 6.71% 10.82% 3.31% 1.19% 6.48% 6.01% 2.71% 5.28% 4.99% 5.81% 3.82% 4.23% 4.86% 6.12% 5.6% 6.62% 6.79% 2.89% 2.49% 2.13% 5.78% 8.63% 3.78% 7.86% 15.07% 12.29% 4.83% 16.47% 9.42% 7.13% 6.06% 7.59% 9.86% 10.04%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.818 1.635 1.792 1.747 1.742 1.599 1.622 1.324 1.245 1.512 1.273 1.256 1.308 1.532 1.387 1.256 1.375 1.490 1.620 1.407 1.203 1.007 832 882 827 983 1.327 1.847 1.878 2.114 1.928 1.477 1.527 1.357 1.299 1.479 1.328 936 559
P/E(Giá CP/EPS) 8.71 9.93 8.45 7.59 7.1 8.04 6.91 6.16 6.13 6.45 7.05 14.2 14.2 20.37 21.12 15.85 16.8 13.96 14.63 15.99 21.45 21.95 22.96 17.46 18.74 12.66 9.57 8.28 11.34 11.78 12.76 20.31 20.5 24.69 21.16 19.75 22.6 0 0
Giá CP 15.835 16.236 15.142 13.260 12.368 12.856 11.208 8.156 7.632 9.752 8.975 17.835 18.574 31.207 29.293 19.908 23.100 20.800 23.701 22.498 25.804 22.104 19.103 15.400 15.498 12.445 12.699 15.293 21.297 24.903 24.601 29.998 31.304 33.504 27.487 29.210 30.013 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NAF Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:23:48

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NAF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NAF

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: