Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP - MVN
✅ Xem tín hiệu mua bán MVN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:51| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MVN |
| Giá hiện tại | 56.3 - Cập nhật vào 18:04 ngày 18/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/10/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.374.700 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.374.700 |
| Mã số thuế | 0100104595 |
| Ngày cấp GPKD | 07/07/2010 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hàng hóa ven biển, viễn dương, đường thủy nội địa, đường bộ,... - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ; - Cho thuê máy móc thiết bị. - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 29/04/1995: TCT Hàng hải Việt Nam thành lập theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. - Ngày 25/06/2010: Chuyển thành Công ty TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu. - Ngày 08/10/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,000 đ/CP. - Ngày 18/08/2020: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần và đổi tên thành Tổng Công ty Hàng Hải Việt Nam - CTCP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP Tên tiếng Anh: Vietnam National Shipping Lines Tên viết tắt:VINALINES Địa chỉ: Toà nhà Ocean Park - Số 1 Đào Duy Anh - P. Phương Mai - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Trần Tuấn Hải Điện thoại: (84.24) 3577 0825 Fax: (84.24) 3577 0850 Email:vnl@vinalines.com.vn Website:https://vimc.co |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.849.276 | 14.374.963 | 13.229.651 | 7.695.602 | 5.390.232 | 0 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 259.573 | 2.443.234 | 1.934.740 | -367.310 | 129.327 | 0 |
| Vốn CSH | 14.472.182 | 13.129.648 | 10.258.521 | 12.377.808 | 9.093.297 | 8.195.433 |
| CP lưu hành | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.79% | 18.61% | 18.86% | -2.97% | 1.42% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.11% | 17% | 14.62% | -4.77% | 2.4% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.790 | 2.453 | 315 | 31.234 | -10.599 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.82 | 10.44 | 90.74 | 0.3 | -1.13 | 0 |
| Giá CP | 13.998 | 25.609 | 28.583 | 9.370 | 11.977 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.849.276 | 3.325.024 | 3.821.577 | 3.964.345 | 3.264.017 | 3.707.440 | 3.482.172 | 3.409.666 | 2.630.373 | 2.635.435 | 2.436.728 | 255.468 | 2.367.971 | 2.620.889 | 0 | 2.769.343 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 | 6.374.700 |
| Lợi nhuận | 259.573 | 182.249 | 582.973 | 1.123.750 | 554.262 | 786.691 | 479.829 | 375.375 | 292.845 | -292.195 | -57.648 | 19.276 | -36.743 | 186.783 | 0 | -57.456 | 0 | 0 |
| Vốn CSH | 14.472.182 | 14.109.913 | 13.797.673 | 13.129.648 | 12.115.337 | 11.424.931 | 10.913.255 | 10.258.521 | 9.658.327 | 9.425.150 | 9.705.834 | 12.377.808 | 9.999.204 | 8.959.049 | 8.748.063 | 9.093.297 | 9.096.439 | 8.195.433 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.79% | 1.29% | 4.23% | 8.56% | 4.57% | 6.89% | 4.4% | 3.66% | 3.03% | -3.1% | -0.59% | 0.16% | -0.37% | 2.08% | 0% | -0.63% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.11% | 5.48% | 15.25% | 28.35% | 16.98% | 21.22% | 13.78% | 11.01% | 11.13% | -11.09% | -2.37% | 7.55% | -1.55% | 7.13% | NAN% | -2.07% | NAN% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.790 | 2.035 | 2.538 | 2.453 | 1.829 | 1.611 | 713 | 315 | -53 | -841 | -606 | 31.234 | 27.678 | 23.857 | -10.599 | -10.599 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.82 | 8.65 | 12.02 | 10.44 | 19.79 | 18.93 | 53.31 | 90.74 | -236.9 | -11.9 | -16.51 | 0.3 | 0.45 | 0.52 | -1.35 | -1.13 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.998 | 17.603 | 30.507 | 25.609 | 36.196 | 30.496 | 38.010 | 28.583 | 12.556 | 10.008 | 10.005 | 9.370 | 12.455 | 12.406 | 14.309 | 11.977 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MVN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MVN
Chia sẻ lên:
