CTCP Vật tư - TKV - MTS
✅ Xem tín hiệu mua bán MTS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MTS |
| Giá hiện tại | 9.7 - Cập nhật vào 12:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/04/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 5700100707 |
| Ngày cấp GPKD | 25/06/2010 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng lâu bền |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác, tổng hợp, nhiên liệu rắn, lỏng, khí,... - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa, đường bộ - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải, sửa chữa bảo dưỡng phương tiện vận tải, bốc xếp hàng hóa - Nuôi trồng thủy sản, trồng và chăm sóc rừng. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp vật tư, Vận tải và Xếp dỡ trực thuộc CT than Cẩm Phả - TĐ Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam được thành lập năm 1960 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vật tư - TKV Tên tiếng Anh: Vinacomin - Materials Trading JSC Tên viết tắt:MTS Địa chỉ: Tổ 1 - Khu 2 - P. Hồng Hà - Tp. Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh - Việt Nam Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Mạnh Cường Điện thoại: (84.203) 386 2063 Fax: (84.203) 386 2908 Email:vtx@hnn.vn Website:http://www.vmts.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.048.967 | 4.103.512 | 3.946.823 | 3.221.048 | 4.149.554 | 3.995.380 | 3.339.908 | 3.207.945 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.004 | 16.411 | 16.743 | 16.124 | 13.040 | 11.601 | 12.179 | 26.340 |
| Vốn CSH | 183.058 | 178.594 | 168.474 | 166.596 | 166.676 | 164.248 | 171.228 | 0 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.64% | 9.19% | 9.94% | 9.68% | 7.82% | 7.06% | 7.11% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.29% | 0.4% | 0.42% | 0.5% | 0.31% | 0.29% | 0.36% | 0.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 780 | 1.677 | 1.200 | 864 | 935 | 347 | 1.797 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.29 | 6.02 | 11.66 | 16.67 | 16.15 | 45.3 | 9.07 | 0 |
| Giá CP | 12.706 | 10.096 | 13.992 | 14.403 | 15.100 | 15.719 | 16.299 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.048.967 | 1.343.078 | 0 | 1.578.969 | 1.181.465 | 1.172.602 | 930.438 | 984.883 | 858.900 | 743.018 | 725.862 | 814.658 | 937.510 | 1.113.141 | 1.006.541 | 1.085.607 | 944.265 | 1.114.586 | 870.551 | 1.060.694 | 949.549 | 907.160 | 718.080 | 875.176 | 839.492 | 885.940 | 723.499 | 855.877 | 742.629 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | 3.004 | -1.513 | 0 | 10.206 | 7.718 | 3.180 | 4.049 | 5.775 | 3.739 | 3.583 | 4.906 | 4.989 | 2.646 | 1.907 | 3.417 | 3.886 | 3.830 | 3.733 | 2.581 | 3.267 | 2.020 | -157 | 68 | 5.926 | 6.342 | 11.272 | 3.419 | 7.097 | 4.552 |
| Vốn CSH | 183.058 | 180.040 | 178.880 | 178.594 | 183.779 | 175.703 | 172.523 | 168.474 | 178.938 | 175.199 | 171.616 | 166.596 | 174.486 | 171.986 | 170.079 | 166.676 | 172.845 | 170.572 | 166.839 | 164.248 | 173.248 | 160.364 | 171.296 | 171.228 | 165.302 | 158.960 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.64% | -0.84% | 0% | 5.71% | 4.2% | 1.81% | 2.35% | 3.43% | 2.09% | 2.05% | 2.86% | 2.99% | 1.52% | 1.11% | 2.01% | 2.33% | 2.22% | 2.19% | 1.55% | 1.99% | 1.17% | -0.1% | 0.04% | 3.46% | 3.84% | 7.09% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.29% | -0.11% | NAN% | 0.65% | 0.65% | 0.27% | 0.44% | 0.59% | 0.44% | 0.48% | 0.68% | 0.61% | 0.28% | 0.17% | 0.34% | 0.36% | 0.41% | 0.33% | 0.3% | 0.31% | 0.21% | -0.02% | 0.01% | 0.68% | 0.76% | 1.27% | 0.47% | 0.83% | 0.61% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 780 | 1.094 | 1.407 | 1.677 | 1.381 | 1.116 | 1.143 | 1.200 | 1.148 | 1.075 | 963 | 864 | 790 | 869 | 991 | 935 | 894 | 773 | 514 | 347 | 524 | 812 | 1.574 | 1.797 | 1.875 | 1.756 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.29 | 11.61 | 7.18 | 6.02 | 9.63 | 15.32 | 12.42 | 11.66 | 12.2 | 13.4 | 14.95 | 16.67 | 19.1 | 17.37 | 15.24 | 16.15 | 17.56 | 20.3 | 30.54 | 45.3 | 31.12 | 20.08 | 10.36 | 9.07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 12.706 | 12.701 | 10.102 | 10.096 | 13.299 | 17.097 | 14.196 | 13.992 | 14.006 | 14.405 | 14.397 | 14.403 | 15.089 | 15.095 | 15.103 | 15.100 | 15.699 | 15.692 | 15.698 | 15.719 | 16.307 | 16.305 | 16.307 | 16.299 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MTS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MTS
Chia sẻ lên:
