CTCP MT Gas - MTG
✅ Xem tín hiệu mua bán MTG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MTG |
| Giá hiện tại | 8.5 - Cập nhật vào 17:04 ngày 29/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/01/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.300.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.300.000 |
| Mã số thuế | 1100480979 |
| Ngày cấp GPKD | 12/02/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phân phối khí đốt thiên nhiên |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Đại lý, môi giới, đấu giá; Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng khí và các sản phảm liên quan - Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Kinh doanh BĐS; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; ... |
| Mốc lịch sử | - Năm 2001, công ty THHH MTGas được thành lập |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP MT Gas Tên tiếng Anh: MTGas Joint Stock Company Tên viết tắt:MT GAS Địa chỉ: Lô 1 - Ấp Thuận Đạo - TT. Bến Lức - H. Bến Lức - T. Long An Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Quang Trung Điện thoại: (84.252) 363 4713 Fax: (84.252) 387 1672 Email:info@mtgas.com.vn Website:http://mtgas.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.965 | 148.826 | 446.185 | 663.970 | 263.275 | 213.659 | 408.529 | 191.919 | 58.212 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 466 | -1.573 | -23.303 | 6.251 | -3.685 | 4.028 | 1.401 | 11.833 | -16.389 |
| Vốn CSH | 115.119 | 112.546 | 122.927 | 152.204 | 148.698 | 147.745 | 148.333 | 149.853 | 137.317 |
| CP lưu hành | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.4% | -1.4% | -18.96% | 4.11% | -2.48% | 2.73% | 0.94% | 7.9% | -11.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.9% | -1.06% | -5.22% | 0.94% | -1.4% | 1.89% | 0.34% | 6.17% | -28.15% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -15 | -1.524 | -1.942 | 521 | -307 | 336 | 169 | 1.479 | -2.049 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -152.82 | -2.1 | -1.96 | 8.83 | -10.1 | 8.64 | 54.59 | 8.11 | 0 |
| Giá CP | 2.292 | 3.200 | 3.806 | 4.600 | 3.101 | 2.903 | 9.226 | 11.995 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2016 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.965 | 77.616 | 71.210 | 91.871 | 120.664 | 86.157 | 147.493 | 193.518 | 202.819 | 129.369 | 138.264 | 167.963 | 0 | 44.225 | 51.087 | 0 | 0 | 100.929 | 112.730 | 76.935 | 78.577 | 137.597 | 115.420 | 98.329 | 44.723 | 29.386 | 19.481 | 26.331 | 31.881 |
| CP lưu hành | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 6.300.000 |
| Lợi nhuận | 466 | -647 | -926 | -7.033 | -8.768 | -1.556 | -5.946 | 4.659 | 608 | 701 | 283 | 1.071 | 0 | -4.271 | -485 | 0 | 0 | 2.961 | 1.067 | 304 | -1.806 | 3.622 | -719 | 4.999 | 6.301 | 2.618 | -2.085 | -17.841 | 1.452 |
| Vốn CSH | 115.119 | 112.099 | 112.546 | 122.927 | 131.911 | 140.763 | 144.666 | 152.204 | 148.230 | 148.532 | 148.079 | 148.698 | 149.046 | 142.061 | 146.683 | 147.745 | 152.511 | 152.359 | 149.398 | 148.333 | 148.028 | 149.112 | 146.212 | 149.853 | 144.854 | 138.553 | 135.994 | 137.317 | 155.172 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.4% | -0.58% | -0.82% | -5.72% | -6.65% | -1.11% | -4.11% | 3.06% | 0.41% | 0.47% | 0.19% | 0.72% | 0% | -3.01% | -0.33% | 0% | 0% | 1.94% | 0.71% | 0.2% | -1.22% | 2.43% | -0.49% | 3.34% | 4.35% | 1.89% | -1.53% | -12.99% | 0.94% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.9% | -0.83% | -1.3% | -7.66% | -7.27% | -1.81% | -4.03% | 2.41% | 0.3% | 0.54% | 0.2% | 0.64% | NAN% | -9.66% | -0.95% | NAN% | NAN% | 2.93% | 0.95% | 0.4% | -2.3% | 2.63% | -0.62% | 5.08% | 14.09% | 8.91% | -10.7% | -67.76% | 4.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -15 | -1.448 | -1.524 | -1.942 | -968 | -186 | 2 | 521 | 222 | 171 | -243 | -307 | -396 | -396 | 206 | 336 | 385 | 247 | 345 | 169 | 762 | 1.775 | 1.650 | 1.479 | -1.376 | -2.163 | -2.491 | -2.049 | 181 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -152.82 | -1.38 | -2.1 | -1.96 | -5.06 | -24.7 | 4213.76 | 8.83 | 14.42 | 22.77 | -15.22 | -10.1 | -8.07 | -9.59 | 21.32 | 8.64 | 11.7 | 18.21 | 19.12 | 54.59 | 15.62 | 15.04 | 7.15 | 8.11 | -9.09 | -4.53 | -2.93 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.292 | 1.998 | 3.200 | 3.806 | 4.898 | 4.594 | 8.428 | 4.600 | 3.201 | 3.894 | 3.698 | 3.101 | 3.196 | 3.798 | 4.392 | 2.903 | 4.505 | 4.498 | 6.596 | 9.226 | 11.902 | 26.696 | 11.798 | 11.995 | 12.508 | 9.798 | 7.299 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MTG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MTG
Chia sẻ lên:
