CTCP Masan High-Tech Materials - MSR
✅ Xem tín hiệu mua bán MSR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MSR |
| Giá hiện tại | 40.6 - Cập nhật vào 09:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/09/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.099.155.420 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.099.155.420 |
| Mã số thuế | 0309966889 |
| Ngày cấp GPKD | 27/04/2010 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng |
| Ngành nghề chính | - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận: dịch vụ nghiên cứu thị trường - Hoạt động tư vấn quản lý: dịch vụ tư vấn quản lý |
| Mốc lịch sử | - Ngày 27/04/2010: Công ty được thành lập với tên CTCP Tài Nguyên Ma San. - Năm 2011: Tăng vốn điều lệ lên 5,406 tỷ đồng. - Năm 2013: Tăng vốn điều lệ lên 6,851 tỷ đồng. - Ngày 10/09/2015: cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch đầu tiên trêm UPCoM. - Ngày 17/09/2015: ngày giao dịch đầu tiên của MSR với giá đóng cửa cuối phiên là 14,300 đồng/CP. - Ngày 06/08/2020: đổi tên từ CTCP Tài nguyên Masan thành CTCP Masan High-Tech Materials. - Ngày 14/12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 10,991,554,200,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Masan High-Tech Materials Tên tiếng Anh: Masan High-Tech Materials Corporation Tên viết tắt:MASAN HIGH-TECH MATERIALS Địa chỉ: Phòng 802 tầng 8 - Tòa nhà Central Plaza - Số 17 Lê Duẩn - P. Bến Nghé - Q. 1 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Phạm Nguyên Hải Điện thoại: (84.28) 6256 3862 Fax: (84.28) 3827 4115 Website:https://masangroup.com/masanresources/about-us/overview |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.786.502 | 15.549.548 | 13.564.291 | 7.426.252 | 4.706.131 | 5.890.616 | 4.456.637 | 4.048.818 | 1.084.748 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.473 | 69.024 | 195.611 | 150.636 | 352.394 | 663.756 | 205.914 | 109.841 | 8.529 |
| Vốn CSH | 15.291.052 | 15.430.826 | 14.091.369 | 11.799.080 | 12.118.981 | 12.435.907 | 11.796.166 | 11.666.483 | 11.583.212 |
| CP lưu hành | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.03% | 0.45% | 1.39% | 1.28% | 2.91% | 5.34% | 1.75% | 0.94% | 0.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.12% | 0.44% | 1.44% | 2.03% | 7.49% | 11.27% | 4.62% | 2.71% | 0.79% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -45 | 714 | 237 | -41 | 372 | 616 | 143 | 110 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -229.52 | 25.89 | 87.03 | -372.4 | 49.14 | 36.2 | 104.97 | 168.6 | 0 |
| Giá CP | 10.328 | 18.485 | 20.626 | 15.268 | 18.280 | 22.299 | 15.011 | 18.546 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.786.502 | 3.898.098 | 3.527.955 | 4.193.669 | 3.929.826 | 3.960.512 | 3.496.768 | 3.143.834 | 2.963.177 | 2.353.064 | 2.502.946 | 1.505.433 | 1.064.809 | 1.020.855 | 995.262 | 1.501.801 | 1.188.213 | 2.177.111 | 1.449.241 | 1.751.614 | 512.650 | 528.834 | 1.369.240 | 1.382.672 | 1.175.891 | 1.241.311 | 1.062.041 | 939.283 | 806.183 | 1.084.748 | 0 |
| CP lưu hành | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 | 1.099.155.420 |
| Lợi nhuận | 4.473 | -192.837 | -37.076 | 176.113 | 122.824 | 466.330 | 20.056 | 2.046 | -292.821 | 82.169 | 457.879 | -198.214 | -191.198 | -120.164 | 471.005 | 84 | 1.469 | 324.099 | 39.484 | 183.128 | 117.045 | 108.128 | 34.911 | 19.249 | 43.626 | 3.708 | 36.225 | 58.701 | 11.207 | 8.529 | 0 |
| Vốn CSH | 15.291.052 | 15.247.439 | 15.257.206 | 15.430.826 | 14.471.403 | 14.341.179 | 14.017.041 | 14.091.369 | 13.717.723 | 14.173.880 | 12.288.192 | 11.799.080 | 12.278.625 | 12.469.822 | 12.589.986 | 12.118.981 | 12.122.522 | 12.125.954 | 11.819.548 | 12.435.907 | 12.178.889 | 12.011.606 | 11.865.817 | 11.796.166 | 11.753.213 | 11.710.480 | 11.705.689 | 11.666.483 | 11.601.246 | 11.595.134 | 11.583.212 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.03% | -1.26% | -0.24% | 1.14% | 0.85% | 3.25% | 0.14% | 0.01% | -2.13% | 0.58% | 3.73% | -1.68% | -1.56% | -0.96% | 3.74% | 0% | 0.01% | 2.67% | 0.33% | 1.47% | 0.96% | 0.9% | 0.29% | 0.16% | 0.37% | 0.03% | 0.31% | 0.5% | 0.1% | 0.07% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.12% | -4.95% | -1.05% | 4.2% | 3.13% | 11.77% | 0.57% | 0.07% | -9.88% | 3.49% | 18.29% | -13.17% | -17.96% | -11.77% | 47.32% | 0.01% | 0.12% | 14.89% | 2.72% | 10.45% | 22.83% | 20.45% | 2.55% | 1.39% | 3.71% | 0.3% | 3.41% | 6.25% | 1.39% | 0.79% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -45 | 63 | 663 | 714 | 556 | 178 | -174 | 237 | 48 | 151 | -53 | -41 | 173 | 342 | 776 | 372 | 586 | 870 | 622 | 616 | 388 | 286 | 141 | 143 | 199 | 154 | 161 | 110 | 28 | 12 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -229.52 | 173.57 | 26.72 | 25.89 | 58.08 | 151.72 | -126.2 | 87.03 | 439.6 | 146.13 | -299.65 | -372.4 | 84.36 | 46.83 | 21.65 | 49.14 | 34.3 | 21.85 | 35.67 | 36.2 | 76.5 | 85.25 | 122.63 | 104.97 | 82.61 | 96.05 | 78.34 | 168.6 | 1075.77 | 995.4 | 0 |
| Giá CP | 10.328 | 10.935 | 17.715 | 18.485 | 32.292 | 27.006 | 21.959 | 20.626 | 21.101 | 22.066 | 15.881 | 15.268 | 14.594 | 16.016 | 16.800 | 18.280 | 20.100 | 19.010 | 22.187 | 22.299 | 29.682 | 24.382 | 17.291 | 15.011 | 16.439 | 14.792 | 12.613 | 18.546 | 30.122 | 11.945 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MSR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MSR
Chia sẻ lên:
