CTCP Tập đoàn MPT - MPT

✅ Xem tín hiệu mua bán MPT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:23

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMPT
Giá hiện tại0.7 - Cập nhật vào 10:04 ngày 24/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn02/06/2021
Cổ phiếu niêm yết17.107.164
Cổ phiếu lưu hành17.107.164
Mã số thuế0500578254
Ngày cấp GPKD15/01/2008
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm may mặc
Ngành nghề chính- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú);
- Sản xuất sợi, sản xuất vải dệt thoi...
- Sản xuất vải dệt kim, may mặc xuất khẩu;
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép
Mốc lịch sử

- CTCP May Phú Thành được thành lập ngày 15/01/2008 với vốn điều lệ ban đầu là 1.5 tỷ đồng
- Tháng 11/2014: thông qua việc phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiên hữu, công ty đã tăng vốn điều lệ lên 96 tỷ đồng và hoạt động dưới mô hình Công ty mẹ - con với công ty mẹ là CTCP May Phú Thành và công ty con là Công ty TNHH Dệt kim Phú Vĩnh Hưng
- Ngày 20/07/2015: Công ty trở thành Công ty đại chúng
- Ngày 31/12/2015: Cổ phiếu Công ty được chấp thuận niêm yết trên HNX với mã chứng khoán MPT
- Ngày 15/01/2016: Ngày giao dich đầu tiên của MPT trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 15,000 đồng/CP
- Ngày 06/12/2018 đổi thành CTCP Tập đoàn Trường Tiền.
- Ngày 25/05/2021 ngày hủy niêm yết trên HNX .
- Ngày 02/06/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 2,300 đ/CP.
- Ngày 15/10/2021, công ty đổi tên từ CTCP Tập đoàn Trường Tiền thành CTCP Tập đoàn MPT.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn MPT

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn MPT

Tên tiếng Anh: MPT Group JSC

Tên viết tắt:MPTGROUP.,JSC

Địa chỉ: Cụm CN Trường An - X. An Khánh - H. Hoài Đức - TP. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Văn Hùng

Điện thoại: 0978 998 254

Fax:

Email:info@truongtiengroup.com.vn

Website:http://mptgroup.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh thu 0 0 49.676 13.941 163.467 115.219 131.229 133.208 96.692
Lợi nhuận cty mẹ -83 -1.628 82 -1.168 2.632 24.601 5.152 6.253 23.488
Vốn CSH 186.465 187.598 186.605 189.462 188.476 161.560 174.675 125.861 0
CP lưu hành 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164
ROE %(LNST/VCSH) -0.04% -0.87% 0.04% -0.62% 1.4% 15.23% 2.95% 4.97% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% 0.17% -8.38% 1.61% 21.35% 3.93% 4.69% 24.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) -78 58 -170 43 1.647 93 567 862 0
P/E(Giá CP/EPS) -9.01 22.44 -10.59 32.41 1.58 24.77 7.41 15.08 0
Giá CP 703 1.302 1.800 1.394 2.602 2.304 4.201 12.999 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015
Doanh thu 0 0 0 0 0 43.812 0 0 5.864 5.323 2.999 0 5.619 29.383 79.983 31.489 22.612 30.633 25.296 34.192 25.098 33.593 23.170 37.383 37.083 47.236 35.680 27.355 22.937 30.211 15.589 45.468 5.424
CP lưu hành 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164 17.107.164
Lợi nhuận -83 -279 -472 -495 -382 2.969 -1.101 -1.258 -528 26 -1.147 -69 22 156 629 798 1.049 20.742 3.020 363 476 -1.621 2.226 1.705 2.842 1.588 696 1.322 2.647 3.191 1.117 10.539 8.641
Vốn CSH 186.465 186.847 187.126 187.598 188.093 188.473 185.504 186.605 187.863 188.323 188.315 189.462 189.532 189.510 189.105 188.476 188.088 187.449 166.770 161.560 161.197 160.681 162.302 174.675 177.855 175.588 126.250 125.861 124.351 112.799 109.377 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -0.04% -0.15% -0.25% -0.26% -0.2% 1.58% -0.59% -0.67% -0.28% 0.01% -0.61% -0.04% 0.01% 0.08% 0.33% 0.42% 0.56% 11.07% 1.81% 0.22% 0.3% -1.01% 1.37% 0.98% 1.6% 0.9% 0.55% 1.05% 2.13% 2.83% 1.02% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% 6.78% -INF% -INF% -9% 0.49% -38.25% -INF% 0.39% 0.53% 0.79% 2.53% 4.64% 67.71% 11.94% 1.06% 1.9% -4.83% 9.61% 4.56% 7.66% 3.36% 1.95% 4.83% 11.54% 10.56% 7.17% 23.18% 159.31%
EPS (Lũy kế 4 quý) -78 -95 95 58 13 5 -167 -170 -100 -68 -61 43 96 161 1.459 1.647 1.619 1.582 144 93 179 343 615 567 609 644 818 862 725 449 116 0 0
P/E(Giá CP/EPS) -9.01 -8.41 13.73 22.44 209.9 558.11 -11.96 -10.59 -32.86 -29.28 -32.96 32.41 9.36 11.79 1.23 1.58 2.22 3.1 20.15 24.77 15.63 9.34 6.5 7.41 8.37 9.16 7.7 15.08 25.95 0 0 0 0
Giá CP 703 799 1.304 1.302 2.729 2.791 1.997 1.800 3.286 1.991 2.011 1.394 899 1.898 1.795 2.602 3.594 4.904 2.902 2.304 2.798 3.204 3.998 4.201 5.097 5.899 6.299 12.999 18.814 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MPT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:23

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MPT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MPT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: