CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú - MPC

✅ Xem tín hiệu mua bán MPC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:17

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMPC
Giá hiện tại15.9 - Cập nhật vào 21:04 ngày 16/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn16/10/2017
Cổ phiếu niêm yết399.887.300
Cổ phiếu lưu hành399.887.300
Mã số thuế2000393273
Ngày cấp GPKD12/05/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Chế biến xuất khẩu hàng thủy sản
- Nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ liệu về chế biến hàng xuất khẩu
- Nhập máy móc thiết bị phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu
- Nuôi trồng thủy sản, kinh doanh giống thủy sản thức ăn thủy sản, máy móc thiết bị phục vụ nuôi trồng thủy sản
- Kinh doanh tòa nhà cao ốc, văn phòng cho thuê
- Công ty được thành lập năm 2006, trụ sở đặt tại Thành phố Cà Mau - Tỉnh Cà Mau.
Mốc lịch sử

- Ngày 14/12/1992: Tiền thân của công ty là Xí nghiệp cung ứng hàng xuất khẩu Minh Phú, được thành lập với vốn điều lệ 120 triệu đồng.

- Ngày 01/07/1998: đổi tên thành Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Minh Phú.

- Tháng 12/2002: giải thể Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Minh Phú giải thể và thành lập Công ty Xuất nhập khẩu Thủy sản Minh Phú-TNHH.

- Ngày 31/05/2006: Công ty tăng VĐL từ 180 tỷ đồng lên 600 tỷ đồng, đồng thời chuyển sang hình thức CTCP.

- 27/12/2006: CTCP Thủy Sản Minh Phú chính thức niêm yết trên Sở GDCK Hà Nội.

- 20/12/2007: Công ty chuyển sang niêm yết và giao dịch trên Sở GDCK TP.HCM.

- Ngày 31/03/2015: Hủy niêm yết cổ phiếu trên HoSE.

- Ngày 16/10/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 79,000 đ/CP.

- Ngày 08/11/2018: Tăng vốn điều lệ lên 1,400 tỷ đồng.

- Ngày 11/06/2019: Tăng vốn điều lệ lên 2,000 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú

Tên tiếng Anh: Minh Phu Seafood Corporation

Tên viết tắt:MINH PHÚ

Địa chỉ: KCN P. 8 - Tp. Cà Mau - T. Cà Mau

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Hương

Điện thoại: (84.290) 383 9391

Fax: (84.290) 366 8195 - (84.28) 930 9624

Email:minhphu@minhphu.com

Website:http://minhphu.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 2.122.574 16.424.843 13.575.498 14.334.227 16.935.110 15.892.232 16.852.514 11.973.413 12.286.625 15.094.740 11.111.950 7.798.209 7.013.555 4.895.050 3.064.608 2.890.350 1.444.316 867.021
Lợi nhuận cty mẹ -97.271 829.317 643.841 617.372 439.088 707.582 642.286 72.080 32.446 755.077 274.758 90.968 266.580 303.958 237.716 152 66.525 9.062
Vốn CSH 5.672.044 5.249.090 5.129.197 4.918.055 5.153.340 3.255.832 1.936.458 1.778.362 1.822.405 1.826.557 1.308.490 1.569.430 1.344.212 1.129.998 1.015.423 828.586 718.349 638.105
CP lưu hành 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300
ROE %(LNST/VCSH) -1.71% 15.8% 12.55% 12.55% 8.52% 21.73% 33.17% 4.05% 1.78% 41.34% 21% 5.8% 19.83% 26.9% 23.41% 0.02% 9.26% 1.42%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.58% 5.05% 4.74% 4.31% 2.59% 4.45% 3.81% 0.6% 0.26% 5% 2.47% 1.17% 3.8% 6.21% 7.76% 0.01% 4.61% 1.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.273 3.168 3.188 2.613 3.956 11.166 2.796 597 5.794 8.923 755 3.454 4.161 3.477 3.062 -1.802 395 151
P/E(Giá CP/EPS) 7.57 15.15 12.64 9.84 8.47 3.58 43.64 204.31 21.06 4.09 34.45 8.25 5.55 8.63 7.35 -8.16 164.75 523.06
Giá CP 17.207 47.995 40.296 25.712 33.507 39.974 122.017 121.973 122.022 36.495 26.010 28.496 23.094 30.007 22.506 14.704 65.076 78.982
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 2.122.574 2.553.565 5.141.270 4.490.986 4.239.022 4.688.883 2.784.811 3.291.914 2.809.890 4.352.547 4.401.561 2.736.329 2.843.790 4.205.535 5.213.068 4.153.622 3.362.885 4.407.766 4.868.879 3.544.429 3.071.158 6.024.404 4.486.021 3.660.119 2.681.970 3.851.346 3.406.307 2.664.765 2.050.995 3.917.537 3.679.577 2.573.800 2.115.711 4.296.854 4.553.675 3.451.668 2.792.543 3.782.126 3.647.462 2.206.170 1.476.192 2.121.592 1.884.180 2.141.702 1.650.735 2.155.681 1.977.627 1.625.515 1.254.732 1.826.297 1.440.297 965.482 662.974 1.025.573 933.514 651.845 453.676 921.085 1.003.024 597.662 368.579 842.475 601.841 867.021
CP lưu hành 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300 399.887.300
Lợi nhuận -97.271 257.934 328.968 152.161 90.254 99.860 290.377 227.952 25.652 139.958 241.164 178.636 57.614 51.740 230.592 70.186 86.570 106.273 297.726 201.897 101.686 253.511 244.703 101.357 42.715 11.210 40.417 3.134 17.319 -34.673 56.019 -14.615 25.715 189.954 197.506 202.521 165.096 119.117 131.864 5.973 17.804 11.985 16.999 -1.935 63.919 61.278 118.522 37.864 48.916 58.513 146.006 60.998 38.441 91.260 52.676 44.063 49.717 29.821 90.761 -139.359 18.929 51.914 14.611 9.062
Vốn CSH 5.672.044 5.791.674 5.577.855 5.249.090 5.566.156 5.494.167 5.261.685 5.129.197 5.187.932 5.148.371 5.139.422 4.918.055 4.974.953 4.902.925 5.263.598 5.153.340 3.801.273 3.737.920 3.600.833 3.255.832 2.507.250 2.433.162 2.708.728 1.936.458 1.840.878 1.802.308 1.812.400 1.778.362 1.779.034 1.762.062 1.839.721 1.822.405 2.308.724 1.787.021 2.003.467 1.826.557 1.743.481 1.584.346 1.435.670 1.308.490 1.328.477 1.560.504 1.585.099 1.569.430 1.608.807 1.530.060 1.458.330 1.344.212 1.399.592 1.342.761 1.281.290 1.129.998 1.098.607 1.068.950 1.063.860 1.015.423 996.428 962.119 926.871 828.586 1.093.258 880.265 718.349 638.105
ROE %(LNST/VCSH) -1.71% 4.45% 5.9% 2.9% 1.62% 1.82% 5.52% 4.44% 0.49% 2.72% 4.69% 3.63% 1.16% 1.06% 4.38% 1.36% 2.28% 2.84% 8.27% 6.2% 4.06% 10.42% 9.03% 5.23% 2.32% 0.62% 2.23% 0.18% 0.97% -1.97% 3.04% -0.8% 1.11% 10.63% 9.86% 11.09% 9.47% 7.52% 9.18% 0.46% 1.34% 0.77% 1.07% -0.12% 3.97% 4% 8.13% 2.82% 3.5% 4.36% 11.4% 5.4% 3.5% 8.54% 4.95% 4.34% 4.99% 3.1% 9.79% -16.82% 1.73% 5.9% 2.03% 1.42%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.58% 10.1% 6.4% 3.39% 2.13% 2.13% 10.43% 6.92% 0.91% 3.22% 5.48% 6.53% 2.03% 1.23% 4.42% 1.69% 2.57% 2.41% 6.11% 5.7% 3.31% 4.21% 5.45% 2.77% 1.59% 0.29% 1.19% 0.12% 0.84% -0.89% 1.52% -0.57% 1.22% 4.42% 4.34% 5.87% 5.91% 3.15% 3.62% 0.27% 1.21% 0.56% 0.9% -0.09% 3.87% 2.84% 5.99% 2.33% 3.9% 3.2% 10.14% 6.32% 5.8% 8.9% 5.64% 6.76% 10.96% 3.24% 9.05% -23.32% 5.14% 6.16% 2.43% 1.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.273 3.525 3.359 3.168 3.551 3.229 3.432 3.188 2.944 3.108 2.666 2.613 2.191 2.534 3.134 3.956 5.649 6.645 9.555 11.166 10.018 9.176 5.714 2.796 1.393 1.030 374 597 344 474 3.743 5.794 8.938 10.928 9.884 8.923 6.078 3.949 2.403 755 641 1.300 2.004 3.454 4.023 3.808 3.769 4.161 4.492 4.342 4.810 3.477 3.235 3.396 2.518 3.062 442 2 -429 -1.802 1.102 1.260 395 151
P/E(Giá CP/EPS) 7.57 4.99 13.07 15.15 12.2 13.07 11.36 12.64 12.47 9.33 11.55 9.84 8.08 8.52 8.26 8.47 8.74 6.06 5.18 3.58 9.18 5.89 21.35 43.64 87.61 118.48 325.99 204.31 355.08 257.43 32.59 21.06 13.65 9.61 6.98 4.09 4.92 6.08 11.07 34.45 34.18 22.93 17.17 8.25 7.21 3.83 5.92 5.55 5.23 6.89 6.74 8.63 9.83 9.75 15.88 7.35 31.67 5289.99 -34.75 -8.16 21.42 45.56 164.75 523.06
Giá CP 17.207 17.590 43.902 47.995 43.322 42.203 38.988 40.296 36.712 28.998 30.792 25.712 17.703 21.590 25.887 33.507 49.372 40.269 49.495 39.974 91.965 54.047 121.994 122.017 122.041 122.034 121.920 121.973 122.148 122.022 121.984 122.022 122.004 105.018 68.990 36.495 29.904 24.010 26.601 26.010 21.909 29.809 34.409 28.496 29.006 14.585 22.312 23.094 23.493 29.916 32.419 30.007 31.800 33.111 39.986 22.506 13.998 10.580 14.908 14.704 23.605 57.406 65.076 78.982
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MPC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:17

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MPC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MPC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: