Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP - MNB

✅ Xem tín hiệu mua bán MNB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:06

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMNB
Giá hiện tại29.3 - Cập nhật vào 19:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/04/2018
Cổ phiếu niêm yết19.110.000
Cổ phiếu lưu hành19.110.000
Mã số thuế0300398889
Ngày cấp GPKD24/03/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm may mặc
Ngành nghề chínhSản xuất, mua bán sản phẩm dệt - may, nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị, phụ tùng linh kiện phục vụ ngành dệt may...
Mốc lịch sử

- Tháng 08/1980: Xí nghiệp May Nhà Bè được thành lập trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp May Độc Lập và Xí nghiệp May Cửu Long.

- Ngày 08/09/2004: Công ty được cổ phần hóa với vốn điều lệ là 64 tỷ đồng.

- Ngày 25/06/2007: Trở thành công ty đại chúng. .

- Ngày 06/08/2008: Bộ Công nghiệp ban hành Quyết định số 74/2008/QĐ-BCN thành lập Tổng Công ty May Nhà Bè. .

- Ngày 16/10/2008: Tăng vốn điều lệ lên 100 tỷ đồng. .

- Ngày 30/12/2008: Tăng vốn điều lệ lên 140 tỷ đồng. .

- Ngày 01/12/2011: Tăng vốn điều lệ lên 182 tỷ đồng.

- Ngày 24/04/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 22,000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP

Tên đầy đủ: Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP

Tên tiếng Anh: Nha Be Garment Corporation - Joint Stock Company

Tên viết tắt:NHABECO

Địa chỉ: 04 Bến Nghé - P.Tân Thuận Đông - Q.7 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Phan Văn Hải

Điện thoại: (84.28) 3872 0077

Fax: (84.28) 3872 5107

Email:info@nhabe.com.vn

Website:http://www.nhabe.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2011
Doanh thu 928.493 4.617.896 3.088.793 4.022.330 4.928.724 6.314.380 4.638.037 973.404 1.832.565 550.147 1.939.634
Lợi nhuận cty mẹ 15.882 117.325 131 43.647 42.069 95.856 45.641 8.679 33.173 15.385 42.290
Vốn CSH 474.220 419.241 367.892 410.645 388.194 0 395.612 415.729 318.058 234.569 188.010
CP lưu hành 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.35% 27.99% 0.04% 10.63% 10.84% INF% 11.54% 2.09% 10.43% 6.56% 22.49%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.71% 2.54% 0% 1.09% 0.85% 1.52% 0.98% 0.89% 1.81% 2.8% 2.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 6.557 4.229 1.884 1.449 4.265 3.355 372 1.447 853 845 1.249
P/E(Giá CP/EPS) 3.51 5.91 14.59 21.73 7.97 11.3 0 0 0 0 0
Giá CP 23.015 24.993 27.488 31.487 33.992 37.912 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 1/2017 Quý 3/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 1/2015 Quý 1/2014 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011
Doanh thu 928.493 1.243.929 1.342.211 1.102.040 929.716 980.221 766.063 683.906 658.603 896.526 1.362.597 700.472 1.062.735 1.325.078 1.483.072 1.103.009 1.017.565 2.805.839 1.382.128 1.163.155 963.258 2.253.654 1.134.003 1.250.380 0 973.404 1.053.305 779.260 550.147 821.501 629.731 488.402
CP lưu hành 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000 19.110.000
Lợi nhuận 15.882 28.898 32.663 43.751 12.013 18.245 2.964 -6.776 -14.302 16.362 39.009 -14.168 2.444 15.675 22.428 156 3.810 52.446 21.216 11.312 10.882 29.262 9.611 6.768 0 8.679 17.657 15.516 15.385 12.644 12.160 17.486
Vốn CSH 474.220 480.696 472.704 419.241 387.060 357.189 369.383 367.892 380.324 399.949 445.932 410.645 413.989 417.072 419.490 388.194 425.364 437.150 400.444 0 399.931 397.223 0 395.612 405.674 415.729 276.752 318.058 234.569 250.279 198.280 188.010
ROE %(LNST/VCSH) 3.35% 6.01% 6.91% 10.44% 3.1% 5.11% 0.8% -1.84% -3.76% 4.09% 8.75% -3.45% 0.59% 3.76% 5.35% 0.04% 0.9% 12% 5.3% INF% 2.72% 7.37% INF% 1.71% 0% 2.09% 6.38% 4.88% 6.56% 5.05% 6.13% 9.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.71% 2.32% 2.43% 3.97% 1.29% 1.86% 0.39% -0.99% -2.17% 1.83% 2.86% -2.02% 0.23% 1.18% 1.51% 0.01% 0.37% 1.87% 1.54% 0.97% 1.13% 1.3% 0.85% 0.54% NAN% 0.89% 1.68% 1.99% 2.8% 1.54% 1.93% 3.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) 6.557 6.422 5.861 4.229 1.453 7 -96 1.884 1.478 0 2.360 1.449 2.236 2.312 4.332 4.265 4.878 5.267 3.993 3.355 2.734 2.508 0 372 477 1.447 1.823 853 845 2.324 2.118 1.249
P/E(Giá CP/EPS) 3.51 3.5 5.53 5.91 15.83 3754.32 -254.52 14.59 20.97 0 12.67 21.73 14.98 15.96 7.96 7.97 7.34 6.85 8.77 11.3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 23.015 22.477 32.411 24.993 23.001 26.280 24.434 27.488 30.994 0 29.901 31.487 33.495 36.900 34.483 33.992 35.805 36.079 35.019 37.912 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MNB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:21:06

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MNB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MNB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: