CTCP Khoáng sản và Cơ khí - MIM

✅ Xem tín hiệu mua bán MIM Lần cập nhật mới nhất: 2023-11-06 08:57:16

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMIM
Giá hiện tại4.2 - Cập nhật vào 21:12 ngày 18/12/2025
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn16/08/2010
Cổ phiếu niêm yết3.409.860
Cổ phiếu lưu hành3.409.860
Mã số thuế0100102580
Ngày cấp GPKD28/06/2005
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Tìm kiếm, thăm dò, khai thác, chế biến, kinh doanh khoáng sản
- Sản xuất, mua bán các sản phẩm cơ khí
- Dịch vụ thương mại, XNK
- Sản xuất, mua bán phân bón, hóa chất
- Mua bán vật tư, máy móc thiết bị, nguyên liệu, sản xuất phục vụ cho ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Khoáng chất Công nghiệp và cơ khí mỏ được thành lập ngày 20/05/1993
- Ngày 22/11/2004, CTy chuyển đổi sang mô hình CTCP với tên gọi CTCP Khoáng sản và Cơ khí.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Khoáng sản và Cơ khí

Tên đầy đủ: CTCP Khoáng sản và Cơ khí

Tên tiếng Anh: Mineral & Mechanical Joint Stock Company

Tên viết tắt:MIMECO

Địa chỉ: Số 2 - Đặng Thái Thân - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: MS. Trần Thị Liên An

Điện thoại: (84.24) 3826 5106

Fax: (84.24) 3933 0806

Email:ksck@mimeco.vn

Website:http://www.mimeco.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2008
Doanh thu 11.115 122.667 154.430 81.980 72.411 105.197 167.536 71.691 64.794 81.884 87.931 99.167 85.159 29.720 14.538
Lợi nhuận cty mẹ -3.044 -10.938 7.008 -5.451 -7.629 4.469 13.833 1.527 -10.900 128 -7.398 -497 -876 2.083 1.213
Vốn CSH 13.323 25.353 24.231 25.973 33.021 41.481 30.187 21.708 28.415 34.336 39.809 41.319 45.446 30.826 0
CP lưu hành 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860
ROE %(LNST/VCSH) -22.85% -43.14% 28.92% -20.99% -23.1% 10.77% 45.82% 7.03% -38.36% 0.37% -18.58% -1.2% -1.93% 6.76% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -27.39% -8.92% 4.54% -6.65% -10.54% 4.25% 8.26% 2.13% -16.82% 0.16% -8.41% -0.5% -1.03% 7.01% 8.34%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3.856 368 -511 -1.744 -575 3.312 2.503 -1.422 -1.412 -1.428 -649 -1.219 996 22 0
P/E(Giá CP/EPS) -1.09 25.8 -17.43 -7.05 -20 3.17 2.96 -2.11 -3.9 -3.85 -8.78 -6.65 11.65 1172.02 0
Giá CP 4.203 9.494 8.907 12.295 11.500 10.499 7.409 3.000 5.507 5.498 5.698 8.106 11.603 25.784 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 4/2008
Doanh thu 4.030 3.314 3.771 9.357 55.778 28.812 28.720 55.516 36.231 38.057 24.626 20.645 14.847 23.100 23.388 20.964 16.291 18.147 17.009 19.834 29.957 25.862 29.544 53.015 48.044 43.611 22.866 26.321 15.934 18.999 10.437 16.006 11.005 21.358 16.425 21.116 22.678 17.901 20.189 26.164 23.831 14.127 23.809 21.685 26.534 33.892 17.056 22.960 24.032 29.888 8.279 18.827 10.893 14.538
CP lưu hành 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860 3.409.860
Lợi nhuận -974 -917 -1.153 -1.526 -6.402 -4.067 1.057 2.593 1.672 2.177 566 -2.234 -2.251 292 -1.258 -2.124 -2.855 -2.735 85 -155 845 1.293 2.486 2.471 5.044 4.186 2.132 2.344 -126 79 -770 -506 -3.651 -3.603 -3.140 3.015 -1.086 -931 -870 -649 -2.421 -2.389 -1.939 2.090 47 74 -2.708 -1.020 27 2.396 -2.279 2.038 45 1.213
Vốn CSH 11.432 12.406 13.323 14.476 16.002 25.353 29.420 28.497 25.904 24.231 22.054 21.488 23.722 25.973 26.704 28.043 30.166 33.021 35.839 36.348 36.504 41.481 40.188 37.702 35.231 30.187 26.001 23.926 21.582 21.708 21.629 24.258 24.764 28.415 32.019 36.265 33.250 34.336 35.268 36.739 37.388 39.809 42.198 44.115 42.025 41.319 41.245 43.963 44.983 45.446 29.332 31.623 30.826 0
ROE %(LNST/VCSH) -8.52% -7.39% -8.65% -10.54% -40.01% -16.04% 3.59% 9.1% 6.45% 8.98% 2.57% -10.4% -9.49% 1.12% -4.71% -7.57% -9.46% -8.28% 0.24% -0.43% 2.31% 3.12% 6.19% 6.55% 14.32% 13.87% 8.2% 9.8% -0.58% 0.36% -3.56% -2.09% -14.74% -12.68% -9.81% 8.31% -3.27% -2.71% -2.47% -1.77% -6.48% -6% -4.6% 4.74% 0.11% 0.18% -6.57% -2.32% 0.06% 5.27% -7.77% 6.44% 0.15% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -24.17% -27.67% -30.58% -16.31% -11.48% -14.12% 3.68% 4.67% 4.61% 5.72% 2.3% -10.82% -15.16% 1.26% -5.38% -10.13% -17.53% -15.07% 0.5% -0.78% 2.82% 5% 8.41% 4.66% 10.5% 9.6% 9.32% 8.91% -0.79% 0.42% -7.38% -3.16% -33.18% -16.87% -19.12% 14.28% -4.79% -5.2% -4.31% -2.48% -10.16% -16.91% -8.14% 9.64% 0.18% 0.22% -15.88% -4.44% 0.11% 8.02% -27.53% 10.82% 0.41% 8.34%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.340 -2.932 -3.856 -3.208 -2.000 368 2.199 2.056 640 -511 -1.064 -1.599 -1.566 -1.744 -2.631 -2.237 -1.660 -575 606 1.311 2.081 3.312 4.161 4.057 4.020 2.503 1.299 448 -388 -1.422 -2.502 -3.197 -2.164 -1.412 -628 37 -1.037 -1.428 -1.856 -2.170 -1.366 -649 83 -154 -1.147 -1.219 -467 -335 933 996 -91 1.024 22 0
P/E(Giá CP/EPS) -3.13 -1.43 -1.09 -1.31 -2.85 25.8 5.46 4.48 15.47 -17.43 -6.21 -2.88 -7.66 -7.05 -4.67 -5.5 -7.41 -20 23.09 10.15 7.5 3.17 3.22 3.55 3.23 2.96 2.08 6.48 -7.98 -2.11 -2.2 -2 -2.13 -3.9 -7.64 120.08 -4.82 -3.85 -2.69 -1.94 -3.07 -8.78 54.4 -40.96 -6.62 -6.65 -17.77 -22.12 12.12 11.65 -187.16 18.45 1172.02 0
Giá CP 4.194 4.193 4.203 4.202 5.700 9.494 12.007 9.211 9.901 8.907 6.607 4.605 11.996 12.295 12.287 12.304 12.301 11.500 13.993 13.307 15.608 10.499 13.398 14.402 12.985 7.409 2.702 2.903 3.096 3.000 5.504 6.394 4.609 5.507 4.798 4.443 4.998 5.498 4.993 4.210 4.194 5.698 4.515 6.308 7.593 8.106 8.299 7.410 11.308 11.603 17.032 18.893 25.784 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MIM Lần cập nhật mới nhất: 2023-11-06 08:57:16

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MIM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MIM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: