Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP - MIE
✅ Xem tín hiệu mua bán MIE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:47| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MIE |
| Giá hiện tại | 8 - Cập nhật vào 06:05 ngày 19/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 141.991.500 |
| Cổ phiếu lưu hành | 141.991.500 |
| Mã số thuế | 0100101379 |
| Ngày cấp GPKD | 31/08/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thiết bị, máy móc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất chế tạo sản phẩm cơ khí, lắp đặt máy móc thiết bị và kinh doanh thương mại... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 12/05/1990: Thành lập theo quyết định của Hội đồng Bộ Trưởng (nay là Chính phủ). - Ngày 27/10/1995: Được thành lập lại theo Quyết định số 1117/QĐ - TCCB của Bộ Công Nghiệp nặng (nay là Bộ Công Thương). . - Ngày 15/06/2010: Chuyển đổi thành Công ty TNHH Nhà nước MTV tổ chức và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - công ty con theo Quyết định số 3168/QĐ-BCT của Bộ Công Thương. . - Ngày 11/03/2016: Bộ Công thương ban hành Quyết định số 395/QĐ-TTg về việc phê duyệt Phương án cổ phần hóa Công ty mẹ - Tổng công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp. . - Ngày 21/11/2016: Đấu giá bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) với giá đấu thành công bình quân là 10.021 đồng/cổ phần. - Ngày 16/01/2017: Chuyển đổi thành công ty cổ phần. - Ngày 15/12/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,100 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP Tên tiếng Anh: Machines and Industrial Equipment Corporation Tên viết tắt:MIE Địa chỉ: Số 7A Mạc Thị Bưởi - P. Vĩnh Tuy - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội Người công bố thông tin: Điện thoại: (84.24) 3825 2498 Fax: (84.24) 3826 1129 Email:info@mie.com.vn Website:https://mie.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 270.577 | 1.333.976 | 1.214.998 | 1.395.365 | 1.371.848 | 1.377.529 | 973.148 | 540.117 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 486 | -18.246 | 62.662 | 5.636 | 6.192 | 6.434 | 9.738 | 2.557 |
| Vốn CSH | 1.447.940 | 1.465.727 | 1.412.066 | 1.413.764 | 1.413.966 | 1.410.961 | 1.417.199 | 0 |
| CP lưu hành | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.03% | -1.24% | 4.44% | 0.4% | 0.44% | 0.46% | 0.69% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.18% | -1.37% | 5.16% | 0.4% | 0.45% | 0.47% | 1% | 0.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -126 | 417 | 34 | 47 | 58 | 62 | 7 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -118.62 | 33.56 | 298.54 | 215.48 | 173.42 | 162.3 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.946 | 13.995 | 10.150 | 10.128 | 10.058 | 10.063 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 270.577 | 401.907 | 330.396 | 354.689 | 246.984 | 432.137 | 350.121 | 290.530 | 142.210 | 407.676 | 448.339 | 364.321 | 175.029 | 477.818 | 362.333 | 340.328 | 191.369 | 411.616 | 323.960 | 350.308 | 291.645 | 404.186 | 315.223 | 253.739 | 301.682 | 238.435 |
| CP lưu hành | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 | 141.991.500 |
| Lợi nhuận | 486 | 1.376 | -17.711 | -2.107 | 196 | 63.723 | -2.577 | 1.470 | 46 | 2.125 | 1.163 | 1.568 | 780 | 3.101 | 1.206 | 964 | 921 | 5.281 | 1.104 | 39 | 10 | 6.434 | 2.354 | 950 | 450 | 2.107 |
| Vốn CSH | 1.447.940 | 1.449.084 | 1.447.977 | 1.465.727 | 1.470.405 | 1.468.865 | 1.409.562 | 1.412.066 | 1.411.907 | 1.410.557 | 1.412.799 | 1.413.764 | 1.411.871 | 1.415.493 | 1.411.883 | 1.413.966 | 1.413.117 | 1.416.754 | 1.412.465 | 1.410.961 | 1.411.003 | 1.417.803 | 1.416.277 | 1.417.199 | 1.247.577 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.03% | 0.09% | -1.22% | -0.14% | 0.01% | 4.34% | -0.18% | 0.1% | 0% | 0.15% | 0.08% | 0.11% | 0.06% | 0.22% | 0.09% | 0.07% | 0.07% | 0.37% | 0.08% | 0% | 0% | 0.45% | 0.17% | 0.07% | 0.04% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.18% | 0.34% | -5.36% | -0.59% | 0.08% | 14.75% | -0.74% | 0.51% | 0.03% | 0.52% | 0.26% | 0.43% | 0.45% | 0.65% | 0.33% | 0.28% | 0.48% | 1.28% | 0.34% | 0.01% | 0% | 1.59% | 0.75% | 0.37% | 0.15% | 0.88% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -126 | -129 | 311 | 417 | 442 | 441 | 7 | 34 | 35 | 40 | 47 | 47 | 43 | 44 | 59 | 58 | 52 | 45 | 53 | 62 | 69 | 69 | 23 | 7 | 22 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -118.62 | -102.73 | 27.05 | 33.56 | 29.39 | 24.25 | 1334.5 | 298.54 | 292.53 | 254.44 | 216.87 | 215.48 | 237 | 231.6 | 171.31 | 173.42 | 195.28 | 222.95 | 189.04 | 162.3 | 147.12 | 147.27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.946 | 13.252 | 8.413 | 13.995 | 12.990 | 10.694 | 9.342 | 10.150 | 10.239 | 10.178 | 10.193 | 10.128 | 10.191 | 10.190 | 10.107 | 10.058 | 10.155 | 10.033 | 10.019 | 10.063 | 10.151 | 10.162 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MIE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MIE
Chia sẻ lên:
