CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam - MIC
✅ Xem tín hiệu mua bán MIC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MIC |
| Giá hiện tại | 11.8 - Cập nhật vào 08:04 ngày 15/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/01/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.544.946 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.544.946 |
| Mã số thuế | 4000100139 |
| Ngày cấp GPKD | 25/05/2005 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Thăm dò địa chất, khai thác, chế biến và KD khoáng sản - SX và KD vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội thất - KD vận tải và các loại hình công nghiệp khác - Trồng rừng nguyên liệu - Cho thuê kho bãi, nhà xưởng sản xuất, văn phòng làm việc - SX sợi thủy tinh, thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CT là XN Khai thác cát công nghiệp và XK Quảng Nam - Đà Nẵng được thành lập năm 1984 theo Quyết định số 91/QĐ-UB của UBND Tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam Tên tiếng Anh: Quang Nam Mineral Iidustry Corporation Tên viết tắt:Minco Địa chỉ: Cụm CN Hà Lam - Chợ Được - H.Thăng Bình - T.Quảng Nam Người công bố thông tin: Mr. Phan Minh Tuấn Điện thoại: (84.235) 366 5022 Fax: (84.235) 366 5024 Email:minco@dng.vnn.vn Website:https://www.minco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83.171 | 119.408 | 6.610 | 47.428 | 85.285 | 89.517 | 85.908 | 58.747 | 78.165 | 20.994 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.618 | 6.812 | -2.778 | -1.427 | -1.502 | 1.990 | 8.161 | 7.591 | 5.491 | 933 |
| Vốn CSH | 45.797 | 48.843 | 51.177 | 64.548 | 70.914 | 93.821 | 51.414 | 29.554 | 32.502 | 0 |
| CP lưu hành | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.9% | 13.95% | -5.43% | -2.21% | -2.12% | 2.12% | 15.87% | 25.69% | 16.89% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.35% | 5.7% | -42.03% | -3.01% | -1.76% | 2.22% | 9.5% | 12.92% | 7.02% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.172 | 1.236 | -800 | 243 | -558 | 4.214 | 4.343 | 4.794 | 4.142 | 720 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.32 | 3.72 | -12.63 | 53.42 | -23.84 | 6.64 | 23.37 | 6.38 | 9.39 | 333.34 |
| Giá CP | 7.407 | 4.598 | 10.104 | 12.981 | 13.303 | 27.981 | 101.496 | 30.586 | 38.893 | 240.005 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26.020 | 31.473 | 25.678 | 30.570 | 33.447 | 29.407 | 25.984 | 6.610 | 7.614 | 12.719 | 8.822 | 18.273 | 24.564 | 19.964 | 27.703 | 13.054 | 23.935 | 15.900 | 31.556 | 18.126 | 17.427 | 23.172 | 28.965 | 16.344 | 19.563 | 19.681 | 19.503 | 16.905 | 22.455 | 24.767 | 14.038 | 20.994 |
| CP lưu hành | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 | 5.544.946 |
| Lợi nhuận | -875 | 2.963 | 1.530 | 202 | 1.509 | 3.230 | 1.871 | -2.778 | -730 | -1.069 | 214 | 158 | -1.185 | 2.698 | -344 | -2.671 | -1.704 | -871 | 2.428 | 2.137 | 2.537 | 1.944 | 2.263 | 1.417 | 1.917 | 3.391 | 2.283 | 1.170 | 1.713 | 1.407 | 1.201 | 933 |
| Vốn CSH | 32.984 | 33.859 | 45.797 | 48.843 | 48.641 | 47.323 | 44.095 | 51.177 | 62.718 | 63.455 | 64.889 | 64.548 | 68.072 | 68.623 | 70.593 | 70.914 | 88.584 | 89.814 | 96.462 | 93.821 | 57.178 | 55.200 | 53.227 | 51.414 | 50.090 | 33.907 | 29.554 | 32.502 | 31.335 | 29.775 | 28.466 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.65% | 8.75% | 3.34% | 0.41% | 3.1% | 6.83% | 4.24% | -5.43% | -1.16% | -1.68% | 0.33% | 0.24% | -1.74% | 3.93% | -0.49% | -3.77% | -1.92% | -0.97% | 2.52% | 2.28% | 4.44% | 3.52% | 4.25% | 2.76% | 3.83% | 10% | 7.72% | 3.6% | 5.47% | 4.73% | 4.22% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -3.36% | 9.41% | 5.96% | 0.66% | 4.51% | 10.98% | 7.2% | -42.03% | -9.59% | -8.4% | 2.43% | 0.86% | -4.82% | 13.51% | -1.24% | -20.46% | -7.12% | -5.48% | 7.69% | 11.79% | 14.56% | 8.39% | 7.81% | 8.67% | 9.8% | 17.23% | 11.71% | 6.92% | 7.63% | 5.68% | 8.56% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 655 | 849 | 1.172 | 1.236 | 1.199 | 926 | 341 | -800 | -262 | -345 | 346 | 243 | -275 | -371 | -1.023 | -558 | 455 | 1.802 | 3.551 | 4.214 | 4.219 | 4.192 | 5.379 | 4.343 | 5.098 | 4.661 | 4.794 | 4.142 | 4.057 | 2.734 | 1.648 | 720 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.33 | 6.71 | 6.32 | 3.72 | 7.51 | 9.51 | 29.29 | -12.63 | -36.7 | -37.99 | 40.79 | 53.42 | -46.49 | -29.41 | -13.68 | -23.84 | 21.96 | 10.1 | 4.28 | 6.64 | 15.36 | 16.7 | 16.57 | 23.37 | 17.62 | 24.7 | 6.38 | 9.39 | 15.65 | 23.81 | 34.71 | 333.34 |
| Giá CP | 4.801 | 5.697 | 7.407 | 4.598 | 9.004 | 8.806 | 9.988 | 10.104 | 9.615 | 13.107 | 14.113 | 12.981 | 12.785 | 10.911 | 13.995 | 13.303 | 9.992 | 18.200 | 15.198 | 27.981 | 64.804 | 70.006 | 89.130 | 101.496 | 89.827 | 115.127 | 30.586 | 38.893 | 63.492 | 65.097 | 57.202 | 240.005 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MIC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MIC
Chia sẻ lên:
