CTCP Tập đoàn MGROUP - MGR
✅ Xem tín hiệu mua bán MGR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:34| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MGR |
| Giá hiện tại | 5 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/04/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | . |
| Mốc lịch sử | - Ngày 08/05/2013: Công ty Cổ phần Công nghệ Truyền thông Maitech được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn MGROUP Tên tiếng Anh: MGROUP Group Corporation Tên viết tắt:MGROUP CORP Địa chỉ: Tầng 19 - Khu A - Tòa nhà Indochina Park Tower - Số 4 - Đường Nguyễn Đình Chiểu - P. Đa Kao - Q. 1- Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Điện thoại: Fax: Website:https://www.mgroup.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.267 | 32.140 | 67.616 | 40.748 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -4.349 | -14.686 | 53 | 600 |
| Vốn CSH | 195.938 | 214.622 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.22% | -6.84% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -191.84% | -45.69% | 0.08% | 1.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -818 | -619 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -12.84 | -21.02 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.503 | 13.011 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.267 | 5.365 | 8.390 | 10.159 | 8.226 | 8.046 | 29.785 | 29.785 | 40.748 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | -4.349 | -3.620 | -2.961 | -5.424 | -2.681 | -4.265 | 2.159 | 2.159 | 600 |
| Vốn CSH | 195.938 | 207.538 | 211.039 | 214.622 | 220.353 | 225.658 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.22% | -1.74% | -1.4% | -2.53% | -1.22% | -1.89% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -191.84% | -67.47% | -35.29% | -53.39% | -32.59% | -53.01% | 7.25% | 7.25% | 1.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -818 | -734 | -767 | -619 | -239 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -12.84 | -9.67 | -14.22 | -21.02 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.503 | 7.098 | 10.907 | 13.011 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MGR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MGR
Chia sẻ lên:
