CTCP Cơ điện Công trình - MES

✅ Xem tín hiệu mua bán MES Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:32

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMES
Giá hiện tại10 - Cập nhật vào 09:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn12/12/2016
Cổ phiếu niêm yết18.600.000
Cổ phiếu lưu hành18.600.000
Mã số thuế0100106190
Ngày cấp GPKD21/04/2006
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng Công trình Công ích
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Xử lý và tiêu hủy rác thải không dộc hại...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Xí nghiệp cơ điện công trình, một đơn vị hậu cần xuất sắc của ngành giao thông công chính Hà Nội thuộc Sở quản lý công trình đô thị
- Ngày 07/11/1992, Xí nghiệp Cơ điện Công trình được UBND TP.Hà Nội ra quyết định số 2723 QĐ/UB cho phép thành lập Công ty với tên gọi Công ty Cơ điện Công trình Hà Nội
- Ngày 15/07/2005, UBND TP.Hà Nội có quyết định chuyển đổi Công ty Cơ điện Công trình thành Công ty TNHH NN MTV Cơ điện Công trình
- Ngày 29/06/2011, UBND TP.Hà Nội ra quyết định đổi tên Công ty TNHH NN MTV Cơ điện Công trình thành Công ty TNHH MTV Cơ điện Công trình
- Ngày 18/03/2016, chuyển thành CTCP Cơ điện Công trình
- Ngày 12/12/2016, giao dịch đầu tiên trến sàn UPCoM với giá tham chiếu 10.000đ/cp.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cơ điện Công trình

Tên đầy đủ: CTCP Cơ điện Công trình

Tên tiếng Anh: MECHANICAL, ENGINEERING SERVICE JSC

Tên viết tắt:MESC., JSC

Địa chỉ: Tầng 8 - Tháp A TN Sky Tower - Số 88 Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Cao Tiến Dũng

Điện thoại: (84.24) 3933 2225

Fax: (84.24) 3933 2225

Email:mescvn@fpt.vn

Website:http://mesc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 725 1.729 1.542 2.380 11.579 16.343 12.867 12.818
Lợi nhuận cty mẹ -148 287 -1.127 -959 -1.510 -2.942 -6.997 1.707
Vốn CSH 171.608 171.484 172.249 173.081 175.212 177.338 183.763 186.028
CP lưu hành 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000
ROE %(LNST/VCSH) -0.09% 0.17% -0.65% -0.55% -0.86% -1.66% -3.81% 0.92%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -20.41% 16.6% -73.09% -40.29% -13.04% -18% -54.38% 13.32%
EPS (Lũy kế 4 quý) 26 -34 0 -18 0 -343 -24 92
P/E(Giá CP/EPS) 384.24 -290.47 0 -550.53 0 -29.18 -424.59 108.96
Giá CP 9.990 9.876 0 9.910 0 10.009 10.190 10.024
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016
Doanh thu 725 646 616 467 948 496 98 1.037 656 687 5.074 988 5.517 5.341 677 8.421 1.904 4.893 1.503 3.470 3.001 12.818
CP lưu hành 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000 18.600.000
Lợi nhuận -148 954 -322 -345 39 -334 -832 -338 -285 -336 -726 -635 -149 -233 -1.187 -1.346 -176 -3.482 -1.370 -1.108 -1.037 1.707
Vốn CSH 171.608 171.714 170.759 171.484 171.829 171.791 172.249 173.081 173.419 174.149 174.485 175.212 175.768 175.917 176.150 177.338 178.684 178.911 182.393 183.763 184.999 186.028
ROE %(LNST/VCSH) -0.09% 0.56% -0.19% -0.2% 0.02% -0.19% -0.48% -0.2% -0.16% -0.19% -0.42% -0.36% -0.08% -0.13% -0.67% -0.76% -0.1% -1.95% -0.75% -0.6% -0.56% 0.92%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -20.41% 147.68% -52.27% -73.88% 4.11% -67.34% -848.98% -32.59% -43.45% -48.91% -14.31% -64.27% -2.7% -4.36% -175.33% -15.98% -9.24% -71.16% -91.15% -31.93% -34.56% 13.32%
EPS (Lũy kế 4 quý) 26 15 -34 -34 -61 0 0 -18 0 0 0 0 0 -158 -333 -343 -330 -376 -97 -24 36 92
P/E(Giá CP/EPS) 384.24 648.39 -295.86 -290.47 -165.1 0 0 -550.53 0 0 0 0 0 -63.2 -30.04 -29.18 -30.31 -26.58 -102.87 -424.59 277.63 108.96
Giá CP 9.990 9.726 10.059 9.876 10.071 0 0 9.910 0 0 0 0 0 9.986 10.003 10.009 10.002 9.994 9.978 10.190 9.995 10.024
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán MES Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:20:32

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MES TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MES

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: