CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa - KHW

✅ Xem tín hiệu mua bán KHW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:46

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuKHW
Giá hiện tại33.5 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn20/02/2017
Cổ phiếu niêm yết28.599.996
Cổ phiếu lưu hành28.599.996
Mã số thuế4200238007
Ngày cấp GPKD23/09/2010
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chính- Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch
- Tư vấn quản lý dự án cồng trình cấp thoát nước
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Lắp đặt hệ thống điện
- Thoát nước và xử lý rác thải...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Cấp thoát nước Phú Khánh được thành lập 29/10/1979
- Ngày 23/12/1992, thành lập CT Cấp thoát nước Khánh Hòa
- Năm 2010, chuyển đổi thành CT TNHH MTV Cấp thoát nước Khánh Hòa
- Ngày 31/12/2013, CT chính thức hoạt động theo mô hình CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa với VĐL ban đầu là 260 tỷ đồng
- Ngày 20/02/2017 giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 13.100đ/cp.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa

Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa

Tên tiếng Anh: Khanh Hoa Water Supply And Sewerage JSC

Tên viết tắt:KHAWASSCO

Địa chỉ: Số 58 Yersin - P. Phương Sài - TP. Nha Trang - T. Khánh Hòa

Người công bố thông tin: Ms. Võ Thị Khánh Hòa

Điện thoại: (84.258) 381 5372 - 382 8807

Fax: (84.258) 381 9144

Email:

Website:http://ctnkh.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017
Doanh thu 180.328 334.621 309.660 351.987 382.351 350.549 236.574
Lợi nhuận cty mẹ 28.822 38.564 32.313 37.077 39.593 34.953 19.471
Vốn CSH 339.998 322.639 310.644 315.640 309.507 297.750 297.930
CP lưu hành 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996
ROE %(LNST/VCSH) 8.48% 11.95% 10.4% 11.75% 12.79% 11.74% 6.54%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 15.98% 11.52% 10.43% 10.53% 10.36% 9.97% 8.23%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.577 1.581 1.226 1.362 1.549 1.192 555
P/E(Giá CP/EPS) 12.14 9.17 13.79 13.29 11.04 9.65 22.33
Giá CP 19.145 14.498 16.907 18.101 17.101 11.503 12.393
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 1/2017
Doanh thu 98.989 81.339 92.632 89.785 81.328 70.876 89.733 70.011 79.522 70.394 85.853 93.787 85.108 87.239 113.878 100.531 89.874 78.068 96.069 97.830 81.383 75.267 93.431 78.278 64.865
CP lưu hành 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996 28.599.996
Lợi nhuận 17.137 11.685 8.006 14.611 10.789 5.158 10.540 9.283 7.772 4.718 10.097 13.074 4.246 9.660 8.411 11.364 10.458 9.360 9.028 8.917 10.032 6.976 5.031 8.210 6.230
Vốn CSH 319.964 339.998 328.235 322.639 308.041 294.888 321.432 310.644 301.115 298.001 325.737 315.640 302.596 329.406 317.917 309.507 298.853 288.396 306.778 297.750 293.697 309.495 303.158 297.930 278.801
ROE %(LNST/VCSH) 5.36% 3.44% 2.44% 4.53% 3.5% 1.75% 3.28% 2.99% 2.58% 1.58% 3.1% 4.14% 1.4% 2.93% 2.65% 3.67% 3.5% 3.25% 2.94% 2.99% 3.42% 2.25% 1.66% 2.76% 2.23%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 17.31% 14.37% 8.64% 16.27% 13.27% 7.28% 11.75% 13.26% 9.77% 6.7% 11.76% 13.94% 4.99% 11.07% 7.39% 11.3% 11.64% 11.99% 9.4% 9.11% 12.33% 9.27% 5.38% 10.49% 9.6%
EPS (Lũy kế 4 quý) 0 1.577 1.348 1.581 1.376 1.260 1.243 1.226 1.372 1.236 1.427 1.362 1.297 1.537 1.526 1.549 1.455 1.438 1.346 1.192 1.164 778 749 555 240
P/E(Giá CP/EPS) 0 12.14 9.94 9.17 12.36 13.42 13.6 13.79 12.32 14.64 12.69 13.29 14.65 12.36 13.44 11.04 15.12 18.77 18.57 9.65 10.66 15.94 16.56 22.33 54.67
Giá CP 0 19.145 13.399 14.498 17.007 16.909 16.905 16.907 16.903 18.095 18.109 18.101 19.001 18.997 20.509 17.101 22.000 26.991 24.995 11.503 12.408 12.401 12.403 12.393 13.121
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán KHW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:46

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KHW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KHW

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: