CTCP Khoáng Sản Và Vật Liệu Xây Dựng Hưng Long - KHL
✅ Xem tín hiệu mua bán KHL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:42| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KHL |
| Giá hiện tại | 0.7 - Cập nhật vào 11:02 ngày 14/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.000.000 |
| Mã số thuế | 5700378910 |
| Ngày cấp GPKD | 13/05/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Vận tải hành khách đường sắt - Vận tải hàng hóa đường sắt... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT TNHH Hưng Long - Quảng Ninh, thành lập từ năm 2001 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Khoáng Sản Và Vật Liệu Xây Dựng Hưng Long Tên tiếng Anh: Hung Long Mineral and Building Material JSC Tên viết tắt:KHL., JSC Địa chỉ: Thôn An Biên 1 - X.Lê Lợi - H.Hoành Bồ - T.Quảng Ninh Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Huế Điện thoại: (84.203) 369 1092 Fax: (84.203) 369 2555 Email:khl@khoangsanhunglong.vn Website:https://khoangsanhunglong.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 237 | 1.048 | 19.243 | 14.436 | 24.702 | 5.932 | 6.059 | 11.264 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -212 | -1.032 | -1.489 | 477 | 590 | 2.418 | 348 | 115 | 1.330 |
| Vốn CSH | 45.339 | 46.000 | 58.867 | 117.598 | 120.072 | 120.285 | 55.688 | 57.526 | 58.724 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.47% | -2.24% | -2.53% | 0.41% | 0.49% | 2.01% | 0.62% | 0.2% | 2.26% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -435.44% | -142.08% | 2.48% | 4.09% | 9.79% | 5.87% | 1.9% | 11.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -82 | -89 | -77 | 68 | 145 | 287 | -58 | 23 | 237 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.65 | -3.39 | -10.46 | 26.31 | 17.3 | 14.27 | -32.58 | 184.64 | 0 |
| Giá CP | 299 | 302 | 805 | 1.789 | 2.509 | 4.095 | 1.890 | 4.247 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 121 | 116 | 246 | 220 | 269 | 313 | 0 | 1.195 | 17.011 | 1.037 | 0 | 1.789 | 8.631 | 4.016 | 11.309 | 5.276 | 3.620 | 4.497 | 1.830 | 1.828 | 2.130 | 144 | 1.483 | 938 | 1.942 | 1.696 | 0 | 11.264 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| Lợi nhuận | -212 | -216 | -232 | -327 | -257 | -229 | -250 | -478 | -532 | -160 | 253 | 307 | 77 | 255 | 182 | -282 | 435 | 730 | 739 | 389 | 560 | 575 | 84 | 59 | -370 | -60 | 45 | 20 | 110 | 0 | 1.330 |
| Vốn CSH | 45.339 | 45.551 | 45.768 | 46.000 | 46.327 | 46.597 | 46.826 | 58.867 | 76.690 | 105.157 | 105.444 | 117.598 | 117.307 | 121.666 | 120.344 | 120.072 | 120.406 | 121.401 | 120.625 | 120.285 | 55.896 | 57.297 | 56.722 | 55.688 | 56.852 | 57.214 | 56.045 | 57.526 | 57.506 | 58.376 | 58.724 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.47% | -0.47% | -0.51% | -0.71% | -0.55% | -0.49% | -0.53% | -0.81% | -0.69% | -0.15% | 0.24% | 0.26% | 0.07% | 0.21% | 0.15% | -0.23% | 0.36% | 0.6% | 0.61% | 0.32% | 1% | 1% | 0.15% | 0.11% | -0.65% | -0.1% | 0.08% | 0.03% | 0.19% | 0% | 2.26% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | -270.25% | -221.55% | -93.09% | -113.64% | -177.7% | -169.97% | -INF% | 21.17% | 1.8% | 7.43% | INF% | 10.17% | -3.27% | 10.83% | 6.46% | 14.01% | 10.75% | 12.45% | 31.42% | 4.6% | 2.77% | -256.94% | -4.05% | 4.8% | 1.03% | 6.49% | NAN% | 11.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -82 | -86 | -87 | -89 | -101 | -124 | -118 | -77 | -11 | 40 | 74 | 68 | 19 | 49 | 89 | 145 | 238 | 295 | 349 | 287 | 228 | 62 | -51 | -58 | -65 | 20 | 31 | 23 | 20 | 237 | 237 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.65 | -2.32 | -4.59 | -3.39 | -3.95 | -4.03 | -5.91 | -10.46 | -72.43 | 20.16 | 13.46 | 26.31 | 129.39 | 30.5 | 15.77 | 17.3 | 14.3 | 13.21 | 11.17 | 14.27 | 22.34 | 48.16 | -27.31 | -32.58 | -38.35 | 141.55 | 102.29 | 184.64 | 244.38 | 0 | 0 |
| Giá CP | 299 | 200 | 399 | 302 | 399 | 500 | 697 | 805 | 797 | 806 | 996 | 1.789 | 2.458 | 1.495 | 1.404 | 2.509 | 3.403 | 3.897 | 3.898 | 4.095 | 5.094 | 2.986 | 1.393 | 1.890 | 2.493 | 2.831 | 3.171 | 4.247 | 4.888 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KHL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KHL
Chia sẻ lên:
