CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang - KGM
✅ Xem tín hiệu mua bán KGM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:22| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KGM |
| Giá hiện tại | 5.6 - Cập nhật vào 22:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/09/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 25.430.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 25.430.000 |
| Mã số thuế | 1700100989 |
| Ngày cấp GPKD | 07/11/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn gạo, nông sản - Xuất nhập khẩu lương thực - Kinh doanh lúa gạo, cá cơm, xăng dầu, cửa hàng tiện ích - Kinh doanh vận tải hàng hóa và dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa, ven biển và viễn dương - Trồng lúa và cây lâu năm khác... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang là Công ty Xuất nhập Cảng Nam Hải thành lập năm 1975, trực thuộc Công ty Xuất nhập Cảng Miền Tây |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang Tên tiếng Anh: Kien Giang Import & Export Joint Stock Company Tên viết tắt:KIGIMEX Địa chỉ: Số 85-87 - Đường Lạc Hồng - P. Vĩnh Lạc - Tp. Rạch Giá - T. Kiên Giang Người công bố thông tin: Ms. Dương Thị Thanh Nguyệt Điện thoại: (84.297) 387 0116 - 386 2491 Fax: (84.297) 392 3406 - 386 2309 Email:info@kigimex.com.vn Website:http://www.kigimex.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.769.404 | 4.257.647 | 4.625.436 | 3.554.196 | 3.689.791 | 3.680.657 | 3.197.059 | 2.421.410 | 475.017 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 7.751 | 5.179 | 13.826 | 23.797 | 1.293 | 16.818 | 30.431 | 12.547 | -45.376 |
| Vốn CSH | 260.901 | 263.323 | 267.062 | 275.583 | 260.092 | 281.648 | 263.571 | 0 | 208.026 |
| CP lưu hành | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.97% | 1.97% | 5.18% | 8.64% | 0.5% | 5.97% | 11.55% | INF% | -21.81% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.28% | 0.12% | 0.3% | 0.67% | 0.04% | 0.46% | 0.95% | 0.52% | -9.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 244 | 342 | 602 | 609 | -216 | 1.912 | 335 | 0 | -2.024 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 32.73 | 23.37 | 14.78 | 8.86 | -43.96 | 2.77 | 29.87 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.986 | 7.993 | 8.898 | 5.396 | 9.495 | 5.296 | 10.006 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.243.653 | 525.751 | 1.337.482 | 1.015.790 | 1.266.669 | 637.706 | 1.329.472 | 861.325 | 1.613.390 | 821.249 | 759.604 | 761.497 | 1.339.670 | 693.425 | 1.198.190 | 998.331 | 835.068 | 658.202 | 468.358 | 1.153.136 | 848.466 | 1.210.697 | 843.771 | 1.043.692 | 632.741 | 676.855 | 951.135 | 698.609 | 771.666 | 475.017 |
| CP lưu hành | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 | 25.430.000 |
| Lợi nhuận | 5.400 | 2.351 | 196 | 1.321 | 2.347 | 1.315 | 3.721 | -2.895 | 9.867 | 3.133 | 5.210 | 5.776 | 9.666 | 3.145 | -3.097 | 227 | 88 | 4.075 | -9.885 | 2.485 | 3.516 | 20.702 | 21.917 | 6.017 | 2.419 | 78 | 3.160 | 5.487 | 3.900 | -45.376 |
| Vốn CSH | 266.301 | 260.901 | 263.519 | 263.323 | 262.002 | 272.099 | 270.784 | 267.062 | 269.957 | 283.926 | 280.792 | 275.583 | 269.807 | 260.140 | 256.995 | 260.092 | 259.865 | 272.035 | 271.763 | 281.648 | 279.275 | 306.190 | 285.488 | 263.571 | 257.554 | 259.365 | 257.460 | 0 | 0 | 208.026 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.03% | 0.9% | 0.07% | 0.5% | 0.9% | 0.48% | 1.37% | -1.08% | 3.66% | 1.1% | 1.86% | 2.1% | 3.58% | 1.21% | -1.21% | 0.09% | 0.03% | 1.5% | -3.64% | 0.88% | 1.26% | 6.76% | 7.68% | 2.28% | 0.94% | 0.03% | 1.23% | INF% | INF% | -21.81% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.24% | 0.45% | 0.01% | 0.13% | 0.19% | 0.21% | 0.28% | -0.34% | 0.61% | 0.38% | 0.69% | 0.76% | 0.72% | 0.45% | -0.26% | 0.02% | 0.01% | 0.62% | -2.11% | 0.22% | 0.41% | 1.71% | 2.6% | 0.58% | 0.38% | 0.01% | 0.33% | 0.79% | 0.51% | -9.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | 244 | 204 | 342 | 177 | 472 | 544 | 602 | 943 | 935 | 936 | 609 | 391 | 14 | 51 | -216 | -127 | 8 | 661 | 1.912 | 2.051 | 2.008 | 1.197 | 335 | 222 | 343 | 493 | 0 | 0 | -2.024 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 32.73 | 40.75 | 23.37 | 63.45 | 22.23 | 21.15 | 14.78 | 8.16 | 9.73 | 8.87 | 8.86 | 13.81 | 349.91 | 261.62 | -43.96 | -64.43 | 1039.41 | 16.78 | 2.77 | 2.49 | 4.98 | 8.36 | 29.87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 7.986 | 8.313 | 7.993 | 11.231 | 10.493 | 11.506 | 8.898 | 7.695 | 9.098 | 8.302 | 5.396 | 5.400 | 4.899 | 13.343 | 9.495 | 8.183 | 8.315 | 11.092 | 5.296 | 5.107 | 10.000 | 10.007 | 10.006 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KGM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KGM
Chia sẻ lên:
