CTCP Bê tông Ly tâm Điện Lực Khánh Hòa - KCE
✅ Xem tín hiệu mua bán KCE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:18| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KCE |
| Giá hiện tại | 13 - Cập nhật vào 05:05 ngày 20/05/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/02/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.500.000 |
| Mã số thuế | 4200742214 |
| Ngày cấp GPKD | 19/03/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh sản phẩm bê tông công nghiệp - Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng - Sản xuất kinh doanh sản phẩm cơ khí - Vận tải hàng hóa đường bộ... |
| Mốc lịch sử | CTCP Bê tông ly tâm Điện lực Khánh Hòa thành lập ngày 27/02/2008. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bê tông Ly tâm Điện Lực Khánh Hòa Tên tiếng Anh: Khanh Hoa Power Centrifugal Concrete JSC Tên viết tắt:KPCECO Địa chỉ: 11 Lý Thánh Tôn - P.Vạn Thạnh - Tp.Nha Trang - Khánh Hòa Người công bố thông tin: Ms. Đào Thị Hồng Thịnh Điện thoại: (84.258) 2220696 Fax: (84.258) 2220698 Email:kpceco@yahoo.com Website:http://kpceco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.921 | 25.679 | 22.915 | 27.695 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.686 | 1.179 | 421 | 2.043 |
| Vốn CSH | 22.885 | 19.956 | 19.222 | 19.950 |
| CP lưu hành | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.37% | 5.91% | 2.19% | 10.24% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.3% | 4.59% | 1.84% | 7.38% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.939 | 595 | 623 | 1.362 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.06 | 11.77 | 15.25 | 7.12 |
| Giá CP | 3.994 | 7.003 | 9.501 | 9.697 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.921 | 9.653 | 10.888 | 5.138 | 8.940 | 9.333 | 4.642 | 11.836 | 9.199 | 6.660 |
| CP lưu hành | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Lợi nhuận | 1.686 | 556 | 666 | -43 | 317 | 619 | -515 | 420 | 1.029 | 594 |
| Vốn CSH | 22.885 | 20.466 | 20.509 | 19.956 | 19.707 | 19.840 | 19.222 | 19.950 | 20.314 | 19.820 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.37% | 2.72% | 3.25% | -0.22% | 1.61% | 3.12% | -2.68% | 2.11% | 5.07% | 3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.3% | 5.76% | 6.12% | -0.84% | 3.55% | 6.63% | -11.09% | 3.55% | 11.19% | 8.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.939 | 786 | 626 | 595 | 280 | 350 | 623 | 1.362 | 1.082 | 396 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 2.06 | 4.58 | 8.62 | 11.77 | 35.66 | 37.19 | 15.25 | 7.12 | 8.32 | 35.36 |
| Giá CP | 3.994 | 3.600 | 5.396 | 7.003 | 9.985 | 13.017 | 9.501 | 9.697 | 9.002 | 14.003 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KCE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KCE
Chia sẻ lên:
