CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An - KAC

✅ Xem tín hiệu mua bán KAC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:15

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuKAC
Giá hiện tại21 - Cập nhật vào 10:08 ngày 02/08/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn16/09/2019
Cổ phiếu niêm yết23.999.999
Cổ phiếu lưu hành23.999.999
Mã số thuế0302569547
Ngày cấp GPKD30/05/2009
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Kinh doanh BĐS, kinh doanh nhà ở
- Giáo dục mầm non, Hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán)
- Tư vấn BĐS: Tư vấn, môi giới, đấu giá BĐS, đấu giá quyền sử dụng đất
- Xây dựng dân dụng, công nghiệp
- Đo đạc địa chính: hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan,
- Trồng cây ăn quả, trồng cây hàng năm khác ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT TNHH Đo đạc Tư vấn Kinh doanh Nhà Khang An. Ngày 01/02/2002 chính thức đi vào hoạt động với VĐL ban đầu là 20 tỷ đồng
- Ngày 10/09/2003 CT đổi tên thành CT TNHH Đầu tư Địa ôc Khang An
- Ngày 30/05/2009 CT chính thức chuyển đổi thành CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An
- Ngày 27/10/2010, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE
- Ngày 05/09/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 16/09/2019,ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 14,700 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An

Tên tiếng Anh: Khang An Investment Real Estate Joint Stock Company

Tên viết tắt:KHANG AN JSC

Địa chỉ: Căn hộ số LM81-39.OT07 tòa nhà Landmark 81 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ - P. 22 - Q. Bình Thạnh - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Ms. Lâm Thị Kim Chi

Điện thoại: (84.28) 3514 4751

Fax: (84.28) 3512 5367

Email:hoangminh.khangan@gmail.com

Website:https://www.khangan.com

BCTC theo năm Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 0 111.122 70.529 92.364 168.155 167.336 13.157 13.910 283.321 39.251 126.447 29.656
Lợi nhuận cty mẹ -4.889 11.335 2.115 20.126 3.562 19.821 1.400 2.328 -3.358 588 35.905 6.210
Vốn CSH 324.579 312.982 298.404 286.121 259.162 243.683 247.641 248.154 284.841 253.568 355.864 305.452
CP lưu hành 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999
ROE %(LNST/VCSH) -1.51% 3.62% 0.71% 7.03% 1.37% 8.13% 0.57% 0.94% -1.18% 0.23% 10.09% 2.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% 10.2% 3% 21.79% 2.12% 11.85% 10.64% 16.74% -1.19% 1.5% 28.4% 20.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) 157 336 598 111 683 7 77 -2.113 2.008 -291 2.434 310
P/E(Giá CP/EPS) 93.57 43.71 13.21 169.01 7.33 1301.42 181.01 -3.31 5.98 -56.8 0 0
Giá CP 14.690 14.687 7.900 18.760 5.006 9.110 13.938 6.994 12.008 16.529 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 0 0 53.560 2.357 21.194 34.011 61.566 0 0 8.963 83.837 5.860 2.122 545 160.155 1.135 4.904 1.961 161.556 0 3.993 1.787 645 3.427 8.447 638 3.433 6.279 0 4.198 2.400 6.504 269.555 4.862 12.010 6.714 5.369 15.158 15.092 23.663 60.120 27.572 29.656
CP lưu hành 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999 23.999.999
Lợi nhuận 0 -4.889 16.079 -8.539 1.119 2.676 12.814 -7.018 -3.979 298 25.050 -1.803 -1.558 -1.563 7.593 -734 -1.907 -1.390 20.432 -1.836 2.160 -935 761 -671 3.151 -1.841 908 268 2.530 -1.378 -43.681 -24.117 69.719 -5.279 -173 242 10 509 -6.572 11.395 22.378 8.704 6.210
Vốn CSH 317.855 324.579 329.560 312.982 315.414 314.794 314.421 298.404 305.422 309.400 310.425 286.121 287.923 289.482 265.802 259.162 259.896 261.803 264.115 243.683 245.530 243.370 248.401 247.641 248.281 244.610 249.062 248.154 244.976 242.446 241.241 284.841 324.194 248.080 253.395 253.568 259.539 0 349.292 355.864 0 315.492 305.452
ROE %(LNST/VCSH) 0% -1.51% 4.88% -2.73% 0.35% 0.85% 4.08% -2.35% -1.3% 0.1% 8.07% -0.63% -0.54% -0.54% 2.86% -0.28% -0.73% -0.53% 7.74% -0.75% 0.88% -0.38% 0.31% -0.27% 1.27% -0.75% 0.36% 0.11% 1.03% -0.57% -18.11% -8.47% 21.51% -2.13% -0.07% 0.1% 0% INF% -1.88% 3.2% INF% 2.76% 2.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) NAN% -INF% 30.02% -362.28% 5.28% 7.87% 20.81% -INF% -INF% 3.32% 29.88% -30.77% -73.42% -286.79% 4.74% -64.67% -38.89% -70.88% 12.65% -INF% 54.09% -52.32% 117.98% -19.58% 37.3% -288.56% 26.45% 4.27% INF% -32.83% -1820.04% -370.8% 25.86% -108.58% -1.44% 3.6% 0.19% 3.36% -43.55% 48.16% 37.22% 31.57% 20.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) 110 157 472 336 400 187 88 598 815 916 839 111 156 141 148 683 637 807 828 7 60 111 70 77 124 93 116 -2.113 -3.332 27 -168 2.008 3.225 -260 29 -291 267 1.385 1.795 2.434 0 746 310
P/E(Giá CP/EPS) 133.08 93.57 31.12 43.71 36.78 78.51 170.2 13.21 24.84 18.07 25.34 169.01 175.9 114.35 28.84 7.33 11.45 10.78 8.1 1301.42 154.56 97.69 202.97 181.01 90.91 107.28 82.47 -3.31 -1.92 349.25 -58.38 5.98 3.94 -41.93 475.9 -56.8 77.49 18.62 16.38 0 0 0 0
Giá CP 14.639 14.690 14.689 14.687 14.712 14.681 14.978 7.900 20.245 16.552 21.260 18.760 27.440 16.123 4.268 5.006 7.294 8.699 6.707 9.110 9.274 10.844 14.208 13.938 11.273 9.977 9.567 6.994 6.397 9.430 9.808 12.008 12.707 10.902 13.801 16.529 20.690 25.789 29.402 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán KAC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:15

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KAC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KAC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: