CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải - JOS
✅ Xem tín hiệu mua bán JOS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | JOS |
| Giá hiện tại | 1.3 - Cập nhật vào 01:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.322.723 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.322.723 |
| Mã số thuế | 2000104034 |
| Ngày cấp GPKD | 12/08/1998 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Chế biến thủy sản xuất khẩu và nội địa - Nuôi tôm, chế biến và xuất nhập khẩu thủy sản - Nhập nguyên liệu, vật liệu, phụ liệu và vật tư để sản xuất hàng hàng xuất khẩu - Nhập khẩu thiết bị, máy móc kinh doanh và phục vụ sản xuất, xuất khẩu - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải (Minh Hai Jostoco) chính thức cổ phần hóa và đi vào hoạt động từ năm 1995, sau thời gian ngắn thực hiện quyết định cổ phần hóa thí điểm Phân xưởng 3 của Công ty Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải Tên tiếng Anh: Minh Hai Jostoco Joint Stock Company Tên viết tắt:MINH HAI JOSTOCO Địa chỉ: Số 09 Cao Thắng - P. 8 - Tp. Cà Mau - T. Cà Mau Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tấn Dương Điện thoại: (84.290) 383 6971 Fax: (84.290) 383 6921 Email:jostoco@hcm.vnn.vn Website:http://www.jostoco.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30.410 | 181.842 | 156.084 | 353.431 | 254.218 | 265.942 | 354.135 | 147.321 | 24.170 | 205.644 | 343.689 | 515.806 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.987 | -41.657 | -8.253 | -19.130 | -37.181 | -21.211 | -22.775 | -21.857 | -5.489 | 279 | 2.659 | 3.526 |
| Vốn CSH | -281.772 | -336.942 | -271.963 | -261.507 | -211.209 | -178.156 | 0 | -70.572 | 0 | 259.823 | 259.233 | 264.859 |
| CP lưu hành | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.71% | 12.36% | 3.03% | 7.32% | 17.6% | 11.91% | -INF% | 30.97% | -INF% | 0.11% | 1.03% | 1.33% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.53% | -22.91% | -5.29% | -5.41% | -14.63% | -7.98% | -6.43% | -14.84% | -22.71% | 0.14% | 0.77% | 0.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.629 | -2.223 | -366 | -2.729 | -2.177 | -1.034 | 0 | -399 | 0 | 192 | 174 | 254 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.49 | -0.76 | -7.65 | -0.81 | -1.01 | -2.32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.288 | 1.689 | 2.800 | 2.210 | 2.199 | 2.399 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30.410 | 34.505 | 65.201 | 48.285 | 33.851 | 53.226 | 33.819 | 43.555 | 25.484 | 104.833 | 104.292 | 83.317 | 60.989 | 71.417 | 102.640 | 59.158 | 21.003 | 44.572 | 50.637 | 83.265 | 87.468 | 124.293 | 92.773 | 92.357 | 44.712 | 79.334 | 50.697 | 17.290 | 9.745 | 14.425 | 205.644 | 343.689 | 307.328 | 208.478 |
| CP lưu hành | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 | 15.322.723 |
| Lợi nhuận | -1.987 | -8.854 | -2.817 | -25.890 | -4.096 | -2.376 | -1.078 | -1.031 | -3.768 | -6.864 | 6.159 | -14.208 | -4.217 | -18.163 | -4.459 | -11.155 | -3.404 | -17.402 | -795 | 198 | -3.212 | -12.745 | -69 | -8.673 | -1.288 | -20.376 | 1.588 | -3.069 | -3.051 | -2.438 | 279 | 2.659 | -13 | 3.539 |
| Vốn CSH | -281.772 | -279.825 | -340.589 | -336.942 | -311.053 | -290.288 | -287.912 | -271.963 | -270.932 | -266.145 | -260.007 | -261.507 | -247.299 | -239.803 | -221.640 | -211.209 | -200.054 | -196.604 | -178.793 | -178.156 | -178.604 | -159.649 | -146.903 | 0 | -138.161 | -136.872 | -116.496 | -70.572 | 0 | 0 | 259.823 | 259.233 | 264.666 | 264.859 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.71% | 3.16% | 0.83% | 7.68% | 1.32% | 0.82% | 0.37% | 0.38% | 1.39% | 2.58% | -2.37% | 5.43% | 1.71% | 7.57% | 2.01% | 5.28% | 1.7% | 8.85% | 0.44% | -0.11% | 1.8% | 7.98% | 0.05% | -INF% | 0.93% | 14.89% | -1.36% | 4.35% | -INF% | -INF% | 0.11% | 1.03% | -0% | 1.34% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.53% | -25.66% | -4.32% | -53.62% | -12.1% | -4.46% | -3.19% | -2.37% | -14.79% | -6.55% | 5.91% | -17.05% | -6.91% | -25.43% | -4.34% | -18.86% | -16.21% | -39.04% | -1.57% | 0.24% | -3.67% | -10.25% | -0.07% | -9.39% | -2.88% | -25.68% | 3.13% | -17.75% | -31.31% | -16.9% | 0.14% | 0.77% | -0% | 1.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.629 | -2.769 | -2.339 | -2.223 | -570 | -549 | -847 | -366 | -1.242 | -1.272 | -2.023 | -2.729 | -2.526 | -2.472 | -2.421 | -2.177 | -1.418 | -1.399 | -1.087 | -1.034 | -1.612 | -1.486 | -1.984 | 0 | -1.310 | -1.427 | -97 | -399 | 0 | 0 | 192 | 174 | 253 | 254 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.49 | -0.43 | -0.56 | -0.76 | -6.31 | -5.29 | -1.77 | -7.65 | -0.89 | -1.02 | -1.09 | -0.81 | -0.87 | -0.89 | -0.91 | -1.01 | -1.76 | -1.29 | -1.01 | -2.32 | -1.49 | -1.61 | -1.21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.288 | 1.191 | 1.310 | 1.689 | 3.597 | 2.904 | 1.499 | 2.800 | 1.105 | 1.297 | 2.205 | 2.210 | 2.198 | 2.200 | 2.203 | 2.199 | 2.496 | 1.805 | 1.098 | 2.399 | 2.402 | 2.392 | 2.401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU JOS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU JOS
Chia sẻ lên:
