CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin - ITS
✅ Xem tín hiệu mua bán ITS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:17:03| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ITS |
| Giá hiện tại | 4 - Cập nhật vào 11:04 ngày 28/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/12/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 26.459.924 |
| Cổ phiếu lưu hành | 26.459.924 |
| Mã số thuế | 0200170658 |
| Ngày cấp GPKD | 14/11/2005 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh vật tư thiết bị - Chế biến, kinh doanh than - Dịch vụ: tiếp nhận vận chuyển, vận tải thủy bộ, cho thuê kho bãi, dịch vụ thông quan, dịch vụ du lịch tâm linh... - Tư vấn đầu tư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Phục vụ đời sống đượng thành lập theo Quyết định số 39/MT-TCCB ngày 01/10/1986 của Bộ Mỏ và Than |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin Tên tiếng Anh: Vinacomin - Investment, Trading and Service JSC Tên viết tắt:V - ITASCO Địa chỉ: Số 1 Phan Đình Giót - P.Phương Liệt - Q.Thanh Xuân - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Đinh Tiến Dũng Điện thoại: (84.24) 3664 7595 Fax: (84.24) 3664 7600 Email:tvn_itasco@vnn.vn - congty@itasco.vn Website:http://itasco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 580.949 | 1.566.603 | 1.445.385 | 2.203.110 | 1.138.645 | 796.979 | 880.918 | 1.370.891 | 2.042.751 | 339.811 | 352.364 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.440 | 1.896 | 12.795 | 2.149 | 579 | 1.323 | 960 | 2.023 | 8.619 | -2.831 | 33 |
| Vốn CSH | 284.043 | 277.825 | 276.521 | 176.923 | 175.220 | 174.277 | 141.090 | 140.329 | 0 | 136.321 | 136.420 |
| CP lưu hành | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.51% | 0.68% | 4.63% | 1.21% | 0.33% | 0.76% | 0.68% | 1.44% | INF% | -2.08% | 0.02% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.25% | 0.12% | 0.89% | 0.1% | 0.05% | 0.17% | 0.11% | 0.15% | 0.42% | -0.83% | 0.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 595 | 74 | 473 | 227 | 54 | 55 | 170 | 716 | 0 | -225 | 3 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.7 | 50.01 | 15.66 | 16.76 | 69.87 | 48.89 | 20.57 | 6.28 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.797 | 3.701 | 7.407 | 3.805 | 3.773 | 2.689 | 3.497 | 4.496 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 376.976 | 203.973 | 763.450 | 341.272 | 385.342 | 76.539 | 763.450 | 122.821 | 150.274 | 408.840 | 461.388 | 861.628 | 394.777 | 485.317 | 557.430 | 199.027 | 231.904 | 150.284 | 288.177 | 207.906 | 164.320 | 136.576 | 217.453 | 190.388 | 388.844 | 84.233 | 614.760 | 0 | 335.029 | 421.102 | 1.046.988 | 601.001 | 394.762 | 339.811 | 352.364 |
| CP lưu hành | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 | 26.459.924 |
| Lợi nhuận | 216 | 1.224 | 515 | 497 | 13.390 | -12.506 | 515 | 10.528 | 1.399 | 353 | -982 | 2.487 | 469 | 175 | 543 | -67 | -96 | 199 | 845 | 132 | 292 | 54 | 373 | -1 | 9.133 | -8.545 | 1.557 | 0 | 5.294 | -4.828 | 8.559 | 4.153 | -4.093 | -2.831 | 33 |
| Vốn CSH | 281.379 | 284.043 | 277.030 | 277.825 | 275.651 | 260.593 | 277.030 | 276.521 | 266.586 | 262.474 | 269.926 | 176.923 | 174.905 | 174.436 | 174.685 | 175.220 | 175.319 | 175.418 | 175.155 | 174.277 | 174.302 | 175.552 | 177.545 | 141.090 | 137.018 | 130.725 | 140.856 | 140.329 | 137.702 | 133.875 | 138.415 | 0 | 134.875 | 136.321 | 136.420 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.08% | 0.43% | 0.19% | 0.18% | 4.86% | -4.8% | 0.19% | 3.81% | 0.52% | 0.13% | -0.36% | 1.41% | 0.27% | 0.1% | 0.31% | -0.04% | -0.05% | 0.11% | 0.48% | 0.08% | 0.17% | 0.03% | 0.21% | -0% | 6.67% | -6.54% | 1.11% | 0% | 3.84% | -3.61% | 6.18% | INF% | -3.03% | -2.08% | 0.02% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.06% | 0.6% | 0.07% | 0.15% | 3.47% | -16.34% | 0.07% | 8.57% | 0.93% | 0.09% | -0.21% | 0.29% | 0.12% | 0.04% | 0.1% | -0.03% | -0.04% | 0.13% | 0.29% | 0.06% | 0.18% | 0.04% | 0.17% | -0% | 2.35% | -10.14% | 0.25% | NAN% | 1.58% | -1.15% | 0.82% | 0.69% | -1.04% | -0.83% | 0.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | 595 | 73 | 74 | 471 | -3 | 508 | 473 | 151 | 120 | 124 | 227 | 69 | 34 | 36 | 54 | 67 | 91 | 82 | 55 | 50 | 703 | 75 | 170 | 170 | -135 | 161 | 716 | 716 | 626 | 684 | 0 | -325 | -225 | 3 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 4.7 | 36.96 | 50.01 | 9.76 | -3370.69 | 18.32 | 15.66 | 33.13 | 37.44 | 29.74 | 16.76 | 50.64 | 96.39 | 86.85 | 69.87 | 30 | 23.17 | 25.7 | 48.89 | 56.5 | 4.12 | 41.14 | 20.57 | 22.32 | -33.46 | 28.03 | 6.28 | 8.38 | 17.74 | 10.38 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 2.797 | 2.698 | 3.701 | 4.597 | 10.112 | 9.307 | 7.407 | 5.003 | 4.493 | 3.688 | 3.805 | 3.494 | 3.277 | 3.127 | 3.773 | 2.010 | 2.108 | 2.107 | 2.689 | 2.825 | 2.896 | 3.086 | 3.497 | 3.794 | 4.517 | 4.513 | 4.496 | 6.000 | 11.105 | 7.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ITS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ITS
Chia sẻ lên:
