CTCP Công nghệ Tiên Phong - ITD
✅ Xem tín hiệu mua bán ITD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:00:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ITD |
| Giá hiện tại | 16.05 - Cập nhật vào 05:03 ngày 24/03/2026 |
| Sàn niềm yết | HOSE |
| Thời gian lên sàn | 20/12/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 19.064.798 |
| Cổ phiếu lưu hành | 19.064.798 |
| Mã số thuế | 0301596604 |
| Ngày cấp GPKD | 20/01/1999 |
| Nhóm ngành | Công nghệ và thông tin |
| Ngành | Viễn thông |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh, phân phối các sản phẩm tự động, cảm ứng, mạng, viễn thông... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1994: Tiền thân là trung tâm Ứng dụng Công nghệ Tin học và Điều khiển được thành lập. - Tháng 04/2001: Chính thức đổi tên thành CTCP Công nghệ Tiên Phong. - Tháng 06/2007: Công ty có vốn điều lệ là 48.79 tỷ đồng. - Tháng 01/2008: Tăng vốn điều lệ lên 64.74 tỷ đồng. - Tháng 03/2009: Tăng vốn điều lệ lên 72.82 tỷ đồng. - Năm 2012: Tăng vốn điều lệ lên 127.71 tỷ đồng. - Tháng 10/2015: Tăng vốn điều lệ lên 153.25 tỷ đồng. - Tháng 09/2016: Tăng vốn điều lệ lên 183.89 tỷ đồng. - Tháng 11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 190.64 tỷ đồng. - Tháng 04/2022: Tăng vốn điều lệ lên 213.43 tỷ đồng. - Tháng 04/2023: Tăng vốn điều lệ lên 245.33 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Công nghệ Tiên Phong Tên tiếng Anh: Innovative Technology Development Corporation Tên viết tắt:ITD Corporation Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà ITD - 01 Đường Sáng Tạo - KCX Tân Thuận - P. Tân Thuận Đông - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Ms. Cao Mỹ Phương Điện thoại: (84.28) 3770 1114 Fax: (84.28) 3770 1116 Email:info@itd.com.vn Website:https://www.itd.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 878.036 | 363.046 | 595.359 | 390.337 | 443.450 | 404.050 | 918.347 | 627.376 | 448.830 | 465.676 | 522.151 | 498.344 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.645 | 26.283 | 35.737 | 16.803 | 31.694 | 33.207 | 65.362 | 47.982 | 21.444 | 9.428 | 13.727 | 29.428 |
| Vốn CSH | 387.816 | 340.709 | 317.264 | 325.042 | 341.499 | 328.423 | 278.301 | 234.286 | 197.167 | 213.589 | 214.230 | 202.006 |
| CP lưu hành | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.94% | 7.71% | 11.26% | 5.17% | 9.28% | 10.11% | 23.49% | 20.48% | 10.88% | 4.41% | 6.41% | 14.57% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.42% | 7.24% | 6% | 4.3% | 7.15% | 8.22% | 7.12% | 7.65% | 4.78% | 2.02% | 2.63% | 5.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.042 | 1.893 | 905 | 1.573 | 1.812 | 3.682 | 3.561 | 2.102 | 719 | 710 | 2.653 | 849 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.23 | 6.92 | 8.06 | 7.54 | 6.51 | 7.43 | 6.04 | 6.09 | 10.86 | 5.49 | 3.24 | 11.07 |
| Giá CP | 17.954 | 13.100 | 7.294 | 11.860 | 11.796 | 27.357 | 21.508 | 12.801 | 7.808 | 3.898 | 8.596 | 9.398 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112.921 | 255.812 | 318.645 | 190.658 | 126.613 | 123.395 | 42.161 | 70.877 | 188.221 | 205.044 | 136.497 | 65.597 | 138.889 | 135.966 | 54.197 | 61.285 | 128.636 | 142.438 | 91.554 | 80.822 | 111.016 | 113.051 | 106.200 | 73.783 | 161.629 | 450.759 | 204.209 | 101.750 | 189.554 | 234.918 | 147.301 | 55.603 | 161.705 | 124.740 | 87.474 | 74.911 | 117.282 | 125.885 | 138.986 | 83.523 | 116.538 | 136.442 | 156.324 | 112.847 | 359.211 | 139.133 |
| CP lưu hành | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 | 19.064.798 |
| Lợi nhuận | -9.085 | 10.862 | 6.439 | -4.571 | 25.787 | 8.855 | -9.985 | 1.626 | 14.772 | 17.969 | 1.586 | 1.410 | 9.003 | 6.668 | 114 | 1.018 | 10.031 | 11.047 | 7.786 | 2.830 | 6.028 | 6.383 | 19.273 | 1.523 | 2.177 | 41.952 | 17.466 | 3.767 | 15.692 | 21.341 | 8.911 | 2.038 | 13.671 | 10.985 | 153 | -3.365 | 8.233 | 4.418 | -110 | -3.113 | 9.669 | 1.389 | 1.120 | 1.549 | 19.573 | 9.855 |
| Vốn CSH | 407.773 | 402.260 | 390.083 | 387.816 | 388.172 | 339.434 | 331.343 | 340.709 | 339.343 | 325.352 | 319.733 | 317.264 | 318.800 | 309.640 | 321.223 | 325.042 | 322.687 | 338.747 | 342.133 | 341.499 | 336.006 | 327.694 | 334.644 | 328.423 | 332.077 | 349.944 | 303.645 | 278.301 | 286.449 | 284.494 | 255.759 | 234.286 | 245.584 | 204.211 | 195.363 | 197.167 | 198.479 | 216.883 | 214.641 | 213.589 | 217.449 | 203.447 | 204.504 | 214.230 | 220.855 | 202.006 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.23% | 2.7% | 1.65% | -1.18% | 6.64% | 2.61% | -3.01% | 0.48% | 4.35% | 5.52% | 0.5% | 0.44% | 2.82% | 2.15% | 0.04% | 0.31% | 3.11% | 3.26% | 2.28% | 0.83% | 1.79% | 1.95% | 5.76% | 0.46% | 0.66% | 11.99% | 5.75% | 1.35% | 5.48% | 7.5% | 3.48% | 0.87% | 5.57% | 5.38% | 0.08% | -1.71% | 4.15% | 2.04% | -0.05% | -1.46% | 4.45% | 0.68% | 0.55% | 0.72% | 8.86% | 4.88% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -8.05% | 4.25% | 2.02% | -2.4% | 20.37% | 7.18% | -23.68% | 2.29% | 7.85% | 8.76% | 1.16% | 2.15% | 6.48% | 4.9% | 0.21% | 1.66% | 7.8% | 7.76% | 8.5% | 3.5% | 5.43% | 5.65% | 18.15% | 2.06% | 1.35% | 9.31% | 8.55% | 3.7% | 8.28% | 9.08% | 6.05% | 3.67% | 8.45% | 8.81% | 0.17% | -4.49% | 7.02% | 3.51% | -0.08% | -3.73% | 8.3% | 1.02% | 0.72% | 1.37% | 5.45% | 7.08% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 173 | 1.886 | 1.840 | 1.042 | 1.384 | 804 | 1.284 | 1.893 | 1.882 | 1.578 | 983 | 905 | 885 | 939 | 1.169 | 1.573 | 1.667 | 1.456 | 1.209 | 1.812 | 1.742 | 1.547 | 3.594 | 3.682 | 4.019 | 5.154 | 3.995 | 3.561 | 3.590 | 3.599 | 2.788 | 2.102 | 1.679 | 1.253 | 739 | 719 | 738 | 851 | 614 | 710 | 1.093 | 1.923 | 2.680 | 2.653 | 2.535 | 849 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 68.63 | 5.04 | 6.28 | 17.23 | 12.28 | 26.25 | 11.22 | 6.92 | 4.96 | 6.08 | 9.36 | 8.06 | 10.62 | 12.09 | 9.66 | 7.54 | 6.36 | 8.86 | 10.09 | 6.51 | 7.98 | 13.06 | 5.98 | 7.43 | 5.8 | 4.42 | 8.69 | 6.04 | 4.88 | 4.42 | 6.81 | 6.09 | 5.54 | 9.17 | 9.2 | 10.86 | 9.35 | 4.47 | 7.17 | 5.49 | 4.67 | 2.65 | 3.58 | 3.24 | 3.2 | 11.07 |
| Giá CP | 11.873 | 9.505 | 11.555 | 17.954 | 16.996 | 21.105 | 14.406 | 13.100 | 9.335 | 9.594 | 9.201 | 7.294 | 9.399 | 11.353 | 11.293 | 11.860 | 10.602 | 12.900 | 12.199 | 11.796 | 13.901 | 20.204 | 21.492 | 27.357 | 23.310 | 22.781 | 34.717 | 21.508 | 17.519 | 15.908 | 18.986 | 12.801 | 9.302 | 11.490 | 6.799 | 7.808 | 6.900 | 3.804 | 4.402 | 3.898 | 5.104 | 5.096 | 9.594 | 8.596 | 8.112 | 9.398 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ITD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ITD
Chia sẻ lên:
