CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần - IST
✅ Xem tín hiệu mua bán IST Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:57| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | IST |
| Giá hiện tại | 35.2 - Cập nhật vào 00:03 ngày 20/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.008.672 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.008.672 |
| Mã số thuế | 3700785006 |
| Ngày cấp GPKD | 27/03/2007 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Kho bãi |
| Ngành nghề chính | - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Dịch vụ đóng gói; Đại lý, môi giới, đấu giá - Bốc xếp hàng hóa... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 21/12/1995, Tổng tham mưu trường Quân đội nhân dân VN ký quyết định số 710/QĐ-TM thành lập bãi chứa container của Quân cảng Sài Gòn |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần Tên tiếng Anh: Tan Cang Song Than ICD JSC Tên viết tắt:ICDST Địa chỉ: Số 7/20 - Đường ĐT 743 - KP. Bình Đáng - P. Bình Hòa - Tx. Thuận An - T. Bình Dương Người công bố thông tin: Mr. Hồ Hải Đăng Điện thoại: (84.274) 371 3483 Fax: (84.274) 373 1352 Email:icdsongthan@saigonnewport.com.vn Website:http://www.icdsongthan.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 94.554 | 379.231 | 338.476 | 317.573 | 284.660 | 280.028 | 268.672 | 60.013 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 14.966 | 50.168 | 41.864 | 41.431 | 38.809 | 36.560 | 33.400 | 10.390 |
| Vốn CSH | 211.833 | 194.872 | 155.149 | 165.284 | 155.310 | 147.751 | 141.464 | 135.300 |
| CP lưu hành | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.06% | 25.74% | 26.98% | 25.07% | 24.99% | 24.74% | 23.61% | 7.68% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 15.83% | 13.23% | 12.37% | 13.05% | 13.63% | 13.06% | 12.43% | 17.31% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.059 | 3.775 | 3.525 | 3.397 | 3.053 | 2.950 | 2.286 | 865 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7 | 10.6 | 9.5 | 5.86 | 7.66 | 5.86 | 7 | 0 |
| Giá CP | 28.413 | 40.015 | 33.488 | 19.906 | 23.386 | 17.287 | 16.002 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 94.554 | 111.345 | 86.835 | 97.617 | 83.434 | 97.784 | 74.247 | 83.746 | 82.699 | 84.677 | 80.857 | 76.084 | 75.955 | 83.342 | 70.341 | 65.856 | 65.121 | 69.766 | 63.591 | 79.936 | 66.735 | 81.282 | 65.613 | 65.988 | 55.789 | 60.013 |
| CP lưu hành | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 | 12.008.672 |
| Lợi nhuận | 14.966 | 8.254 | 16.372 | 9.151 | 16.391 | 9.424 | 10.370 | 8.923 | 13.147 | 9.111 | 11.144 | 8.877 | 12.299 | 8.885 | 10.733 | 7.619 | 11.572 | 7.458 | 10.017 | 7.194 | 11.891 | 4.597 | 11.745 | 6.170 | 10.888 | 10.390 |
| Vốn CSH | 211.833 | 199.984 | 184.934 | 194.872 | 190.999 | 174.864 | 163.170 | 155.149 | 192.797 | 181.439 | 174.077 | 165.284 | 179.638 | 171.865 | 164.549 | 155.310 | 170.727 | 161.706 | 155.367 | 147.751 | 163.553 | 149.255 | 150.103 | 141.464 | 146.463 | 135.300 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.06% | 4.13% | 8.85% | 4.7% | 8.58% | 5.39% | 6.36% | 5.75% | 6.82% | 5.02% | 6.4% | 5.37% | 6.85% | 5.17% | 6.52% | 4.91% | 6.78% | 4.61% | 6.45% | 4.87% | 7.27% | 3.08% | 7.82% | 4.36% | 7.43% | 7.68% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 15.83% | 7.41% | 18.85% | 9.37% | 19.65% | 9.64% | 13.97% | 10.65% | 15.9% | 10.76% | 13.78% | 11.67% | 16.19% | 10.66% | 15.26% | 11.57% | 17.77% | 10.69% | 15.75% | 9% | 17.82% | 5.66% | 17.9% | 9.35% | 19.52% | 17.31% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.059 | 4.178 | 4.275 | 3.775 | 3.756 | 3.486 | 3.460 | 3.525 | 3.521 | 3.450 | 3.431 | 3.397 | 3.292 | 3.232 | 3.113 | 3.053 | 3.018 | 3.044 | 2.806 | 2.950 | 2.865 | 2.781 | 3.264 | 2.286 | 1.772 | 865 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7 | 7.52 | 7.77 | 10.6 | 8.81 | 8.98 | 8.53 | 9.5 | 7.38 | 6.03 | 5.62 | 5.86 | 6.68 | 7.95 | 7.2 | 7.66 | 13.92 | 6.93 | 5.35 | 5.86 | 5.69 | 6.11 | 3.43 | 7 | 8.8 | 0 |
| Giá CP | 28.413 | 31.419 | 33.217 | 40.015 | 33.090 | 31.304 | 29.514 | 33.488 | 25.985 | 20.804 | 19.282 | 19.906 | 21.991 | 25.694 | 22.414 | 23.386 | 42.011 | 21.095 | 15.012 | 17.287 | 16.302 | 16.992 | 11.196 | 16.002 | 15.594 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IST TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IST
Chia sẻ lên:
