CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO - ISH

✅ Xem tín hiệu mua bán ISH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:53

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuISH
Giá hiện tại24.6 - Cập nhật vào 17:04 ngày 16/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn29/06/2015
Cổ phiếu niêm yết45.000.000
Cổ phiếu lưu hành45.000.000
Mã số thuế3800407449
Ngày cấp GPKD12/02/2008
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Phát, truyền tải và phân phối điện năng
Ngành nghề chính- Sản xuất kinh doanh điện năng;
- Đầu tư, xây dựng, kinh doanh các dự án cấp điện;
- Đầu tư, xây dựng khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng kỹ thuật đô thị;
- Xây dựng công trình giao thông, xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện, đường dây và trạm biến thế điện;
- Đào tạo tư vấn giám sát xây dựng và lắp đặt các công trình điện, nhà máy điện.
Mốc lịch sử

- Ngày 06/11/2006: Công ty được thành lập.

- Ngày 09/01/2008: Cổ phần hóa và chính thức hoạt động với tên gọi CTCP Thủy Điện Srok Phu Miêng IDICO.

- Ngày 08/06/2015: Cổ phiếu Công ty chính thức được niêm yết trên UPCoM với mã chứng khoán ISH.

- Ngày 29/06/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu Công ty với giá đóng của cuối phiên 11,300 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO

Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO

Tên tiếng Anh: Idico Scrok Phu Mieng Hydro Power Joint Stock Company

Tên viết tắt:IDICO - SHP

Địa chỉ: Thôn 7 - X.Long Bình - H.Phú Riềng - T.Bình Phước

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thùy Linh

Điện thoại: (84.271) 373 1400 - 373 1170

Fax: (84.271) 373 1092

Email:shp@idico.com.vn - headoffice@idico~shp.com.vn

Website:http://idico-shp.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
Doanh thu 92.699 267.222 238.204 179.551 238.230 273.237 261.398 162.937 188.004 228.994 185.726 200.659 134.269
Lợi nhuận cty mẹ 36.737 112.929 95.465 52.033 89.475 94.229 74.095 19.806 37.674 66.490 11.147 45.849 21.301
Vốn CSH 588.403 584.223 609.227 534.500 555.985 552.746 535.689 481.295 524.513 481.690 458.471 424.866 0
CP lưu hành 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 6.24% 19.33% 15.67% 9.73% 16.09% 17.05% 13.83% 4.12% 7.18% 13.8% 2.43% 10.79% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 39.63% 42.26% 40.08% 28.98% 37.56% 34.49% 28.35% 12.16% 20.04% 29.04% 6% 22.85% 15.86%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.511 2.687 1.684 1.420 1.661 1.991 1.615 62 1.614 752 747 1.060 0
P/E(Giá CP/EPS) 7.37 7.67 10.39 12.67 9.15 8.54 8.05 176.09 7.13 0 0 0 0
Giá CP 18.506 20.609 17.497 17.991 15.198 17.003 13.001 10.918 11.508 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011
Doanh thu 56.291 36.408 76.142 91.297 58.241 41.542 82.572 80.333 51.721 23.578 50.554 54.140 39.922 34.935 72.498 89.405 44.449 31.878 67.238 92.427 74.047 39.525 65.921 86.923 79.307 29.247 46.882 59.151 43.190 13.714 31.186 64.660 53.711 38.447 68.562 73.837 53.610 32.985 44.994 74.887 41.487 24.358 52.043 66.894 56.272 25.450 53.308 55.823 25.138
CP lưu hành 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000 45.000.000
Lợi nhuận 24.317 12.420 27.760 46.862 25.935 12.372 35.737 39.407 20.974 -653 16.045 19.893 10.332 5.763 27.927 42.816 13.022 5.710 13.175 40.438 33.044 7.572 8.560 36.628 33.761 -4.854 7.146 20.526 8.420 -16.286 -9.874 25.399 16.279 5.870 25.078 31.199 14.007 -3.794 -7.584 21.776 5.611 -8.656 14.876 30.478 15.008 -14.513 16.746 13.032 -8.477
Vốn CSH 609.449 588.403 575.983 584.223 627.361 603.336 590.964 609.227 515.819 549.885 550.545 534.500 514.607 544.675 583.912 555.985 513.169 544.630 538.920 552.746 512.137 551.821 544.249 535.689 499.061 483.587 488.441 481.295 460.769 488.984 505.271 524.513 499.528 509.314 506.768 481.690 450.491 436.484 440.278 458.471 436.697 431.086 439.742 424.866 362.791 0 360.564 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 3.99% 2.11% 4.82% 8.02% 4.13% 2.05% 6.05% 6.47% 4.07% -0.12% 2.91% 3.72% 2.01% 1.06% 4.78% 7.7% 2.54% 1.05% 2.44% 7.32% 6.45% 1.37% 1.57% 6.84% 6.76% -1% 1.46% 4.26% 1.83% -3.33% -1.95% 4.84% 3.26% 1.15% 4.95% 6.48% 3.11% -0.87% -1.72% 4.75% 1.28% -2.01% 3.38% 7.17% 4.14% -INF% 4.64% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 43.2% 34.11% 36.46% 51.33% 44.53% 29.78% 43.28% 49.05% 40.55% -2.77% 31.74% 36.74% 25.88% 16.5% 38.52% 47.89% 29.3% 17.91% 19.59% 43.75% 44.63% 19.16% 12.99% 42.14% 42.57% -16.6% 15.24% 34.7% 19.5% -118.75% -31.66% 39.28% 30.31% 15.27% 36.58% 42.25% 26.13% -11.5% -16.86% 29.08% 13.52% -35.54% 28.58% 45.56% 26.67% -57.03% 31.41% 23.35% -33.72%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.475 2.511 2.510 2.687 2.521 2.411 2.121 1.684 1.250 1.014 1.156 1.420 1.930 1.990 1.988 1.661 1.608 2.053 2.094 1.991 1.907 1.923 1.647 1.615 1.257 694 440 62 170 345 837 1.614 1.743 1.692 1.478 752 542 356 248 747 940 1.149 1.019 1.060 673 0 473 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.08 7.37 7.57 7.67 8.77 8.71 9.99 10.39 13.6 16.28 14.79 12.67 7.77 6.63 7.44 9.15 9.52 7.79 9.07 8.54 9.75 7.02 8.14 8.05 8.59 15.85 24.99 176.09 64.63 31.9 13.86 7.13 6.48 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 19.998 18.506 19.001 20.609 22.109 21.000 21.189 17.497 17.000 16.508 17.097 17.991 14.996 13.194 14.791 15.198 15.308 15.993 18.993 17.003 18.593 13.499 13.407 13.001 10.798 11.000 10.996 10.918 10.987 11.006 11.601 11.508 11.295 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán ISH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:53

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ISH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ISH

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: