CTCP Cao su Công nghiệp - IRC

✅ Xem tín hiệu mua bán IRC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:46

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuIRC
Giá hiện tại4.7 - Cập nhật vào 00:04 ngày 13/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn22/01/2018
Cổ phiếu niêm yết17.500.000
Cổ phiếu lưu hành17.500.000
Mã số thuế3600259017
Ngày cấp GPKD27/01/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chính- Trồng cây cao su, kinh doanh sản phẩm gỗ cao su
- Bán buôn mủ cao su, bán buôn củi cao su
Mốc lịch sử

- Công ty TNHH MTV Cao su Công nghiệp trước đây là Liên Hiệp Nông trường Cao su Đồng Nai thành lập theo quyết định 818/QĐ.UBT ngày 30/06/1978
- Ngày 22/01/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 12.600 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cao su Công nghiệp

Tên đầy đủ: CTCP Cao su Công nghiệp

Tên tiếng Anh: Industrial Rubber JSC

Tên viết tắt:INRUCO

Địa chỉ: Số 14 - Đường 21 tháng 4 - X. Xuân Tân - Tx. Long Khánh - T. Đồng Nai

Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Hồng Loan

Điện thoại: (0251) 3721 199

Fax: (0251) 3721 199

Email:info@donarubber.com.vn

Website:http://www.donarubber.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018
Doanh thu 8.577 16.329 32.954 18.996 31.040 16.116
Lợi nhuận cty mẹ -4.852 8.407 14.931 15.590 8.290 8.038
Vốn CSH 183.562 190.765 173.559 174.737 176.770 176.642
CP lưu hành 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000
ROE %(LNST/VCSH) -2.64% 4.41% 8.6% 8.92% 4.69% 4.55%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -56.57% 51.49% 45.31% 82.07% 26.71% 49.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) 569 1.749 919 349 910 715
P/E(Giá CP/EPS) 14.41 4.69 9.46 26.9 10.65 17.61
Giá CP 8.199 8.203 8.694 9.388 9.692 12.591
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018
Doanh thu 8.436 141 2.020 1.765 6.906 5.638 3.179 931 19.071 9.773 9.126 8.589 722 559 11.859 2.200 8.484 8.497 1.706 4.585 5.937 3.888
CP lưu hành 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000 17.500.000
Lợi nhuận -4.473 -379 -7.356 18.828 -1.137 -1.928 14.842 -263 502 -150 15.998 -980 1.095 -523 6.524 -426 1.048 1.144 5.923 305 1.444 366
Vốn CSH 175.426 183.562 183.408 190.765 180.985 186.434 188.402 173.559 186.823 190.586 190.736 174.737 180.422 182.771 183.295 176.770 177.193 183.471 180.227 176.642 173.853 0
ROE %(LNST/VCSH) -2.55% -0.21% -4.01% 9.87% -0.63% -1.03% 7.88% -0.15% 0.27% -0.08% 8.39% -0.56% 0.61% -0.29% 3.56% -0.24% 0.59% 0.62% 3.29% 0.17% 0.83% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -53.02% -268.79% -364.16% 1066.74% -16.46% -34.2% 466.88% -28.25% 2.63% -1.53% 175.3% -11.41% 151.66% -93.56% 55.01% -19.36% 12.35% 13.46% 347.19% 6.65% 24.32% 9.41%
EPS (Lũy kế 4 quý) 0 569 480 1.749 658 752 853 919 878 912 891 349 381 423 676 910 1.809 2.983 2.720 715 612 124
P/E(Giá CP/EPS) 0 14.41 17.07 4.69 13.22 11.57 10.2 9.46 10.7 10.3 10.55 26.9 24.66 22.91 14.35 10.65 5.53 3.35 3.71 17.61 20.58 101.69
Giá CP 0 8.199 8.194 8.203 8.699 8.701 8.701 8.694 9.395 9.394 9.400 9.388 9.395 9.691 9.701 9.692 10.004 9.993 10.091 12.591 12.595 12.610
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán IRC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:46

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IRC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IRC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: