CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A - IPA
✅ Xem tín hiệu mua bán IPA Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:27:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | IPA |
| Giá hiện tại | 15.5 - Cập nhật vào 05:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 01/11/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 213.835.775 |
| Cổ phiếu lưu hành | 213.835.775 |
| Mã số thuế | 0103021608 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2007 |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Tư vấn đầu tư, tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp, nghiên cứu thị trường, phân tích thị trường - Tư vấn quản lý kinh doanh, quản trị doanh nghiệp - Kinh doanh BĐS - Cung cấp giải pháp công nghệ phần mềm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng - Xây dựng nhà máy điện, kinh doanh điện thương phẩm - Kinh doanh nhà hàng khách sạn, khu du lịch, khu vui chơi giải trí... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1998: Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A: tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư và Tài chính IPA, được thành lập. - Ngày 31/12/2007: CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A nhận sáp nhập với CTCP Đầu tư I.P.A theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103010725, cấp ngày 19/01/2006. - Ngày 20/11/2008: CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A nhận sát nhập với CTCP Các đối tác Tài chính I.P.A. - Từ năm 2010: CTCP Tập đoàn Đàu tư I.P.A trở thành công ty đại chúng. - Ngày 09/06/2016: Cổ phiếu Công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCom với mã chứng khoán là IPA. - Ngày 17/06/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của IPA trên UPCoM. - Ngày 25/10/2021: ngày hủy đăng ký giao dịch trên UPCoM để chuyển niêm yết trên HNX. - Ngày 01/11/2021: ngày giao dịch đầu tiên trên HNX với giá 71,300 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A Tên tiếng Anh: I.P.A Investments Group Joint Stock Company Tên viết tắt:I.P.A Group.,JSC Địa chỉ: Số 1 Nguyễn Thượng Hiền - P. Nguyễn Du - Q. Hai Bà Trưng - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Hương Thảo Điện thoại: (84.24) 3941 0510 - 3936 5868 Fax: (84.8) 3941 0500 Email:quanhecodong@ipa.com.vn Website:http://www.ipa.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 560.055 | 346.885 | 295.230 | 688.242 | 247.419 | 231.826 | 1.057.127 | 2.706.496 | 1.965.709 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 418.078 | 303.591 | 106.231 | 1.667.098 | 187.214 | 129.768 | 136.256 | 227.472 | 94.655 |
| Vốn CSH | 4.187.248 | 3.850.480 | 3.873.244 | 3.117.005 | 1.801.436 | 1.709.954 | 1.705.159 | 1.500.036 | 1.335.920 |
| CP lưu hành | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.98% | 7.88% | 2.74% | 53.48% | 10.39% | 7.59% | 7.99% | 15.16% | 7.09% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 74.65% | 87.52% | 35.98% | 242.23% | 75.67% | 55.98% | 12.89% | 8.4% | 4.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.583 | -237 | 4.192 | 15.912 | 1.291 | 1.334 | 1.675 | 2.668 | 927 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.31 | -63.85 | 4.29 | 2.54 | 15.1 | 11.25 | 10.74 | 7.8 | 12.84 |
| Giá CP | 16.299 | 15.132 | 17.984 | 40.416 | 19.494 | 15.008 | 17.990 | 20.810 | 11.903 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 190.810 | 120.219 | 163.477 | 85.549 | 137.664 | 96.492 | 48.921 | 63.808 | 73.722 | 70.782 | 75.845 | 74.881 | 140.210 | 427.599 | 64.427 | 56.006 | 78.671 | 74.245 | 32.980 | 61.523 | 50.786 | 67.740 | 50.355 | 62.945 | 83.810 | 139.834 | 88.798 | 744.685 | 881.888 | 783.878 | 519.138 | 521.592 | 544.197 | 466.618 | 474.816 | 480.078 |
| CP lưu hành | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 | 213.835.775 |
| Lợi nhuận | 128.964 | 122.552 | 65.939 | 100.623 | 181.870 | 122.636 | 147.192 | -148.107 | -179.031 | 129.475 | -30.387 | 186.174 | 242.531 | 181.585 | 1.148.800 | 94.182 | 31.897 | 115.726 | 36.485 | 3.106 | 21.222 | 54.255 | 39.068 | 15.223 | 9.638 | 54.904 | 24.411 | 47.303 | 44.655 | 32.912 | 36.802 | 113.103 | 18.169 | 20.883 | 35.199 | 20.404 |
| Vốn CSH | 4.506.297 | 4.358.235 | 4.228.072 | 4.187.248 | 4.065.554 | 3.995.350 | 3.850.480 | 3.680.001 | 3.900.205 | 4.004.659 | 3.873.244 | 3.878.875 | 3.787.123 | 3.283.052 | 3.117.005 | 2.124.649 | 1.953.258 | 1.888.533 | 1.801.436 | 1.777.316 | 1.809.485 | 1.752.631 | 1.709.954 | 1.564.538 | 1.703.233 | 1.692.851 | 1.705.159 | 1.692.042 | 1.665.581 | 1.596.071 | 1.500.036 | 0 | 1.357.932 | 1.338.525 | 1.335.920 | 1.310.506 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.86% | 2.81% | 1.56% | 2.4% | 4.47% | 3.07% | 3.82% | -4.02% | -4.59% | 3.23% | -0.78% | 4.8% | 6.4% | 5.53% | 36.86% | 4.43% | 1.63% | 6.13% | 2.03% | 0.17% | 1.17% | 3.1% | 2.28% | 0.97% | 0.57% | 3.24% | 1.43% | 2.8% | 2.68% | 2.06% | 2.45% | INF% | 1.34% | 1.56% | 2.63% | 1.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 67.59% | 101.94% | 40.34% | 117.62% | 132.11% | 127.09% | 300.88% | -232.11% | -242.85% | 182.92% | -40.06% | 248.63% | 172.98% | 42.47% | 1783.1% | 168.16% | 40.54% | 155.87% | 110.63% | 5.05% | 41.79% | 80.09% | 77.59% | 24.18% | 11.5% | 39.26% | 27.49% | 6.35% | 5.06% | 4.2% | 7.09% | 21.68% | 3.34% | 4.48% | 7.41% | 4.25% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.955 | 2.203 | 2.203 | 2.583 | 1.420 | -268 | -237 | -1.115 | 541 | 3.087 | 4.192 | 15.251 | 17.769 | 16.684 | 15.912 | 3.168 | 2.121 | 1.990 | 1.291 | 1.320 | 1.456 | 1.326 | 1.334 | 1.169 | 1.529 | 1.922 | 1.675 | 1.815 | 2.650 | 2.568 | 2.668 | 2.902 | 1.578 | 1.275 | 927 | 340 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.09 | 5.95 | 6.13 | 6.31 | 11.2 | -60.45 | -63.85 | -10.23 | 21.98 | 5.73 | 4.29 | 3.41 | 3.65 | 4.31 | 2.54 | 9.75 | 9.43 | 8.85 | 15.1 | 14.77 | 13.05 | 11.69 | 11.25 | 11.03 | 10.07 | 8.58 | 10.74 | 9.15 | 6.6 | 7.09 | 7.8 | 2.96 | 7.86 | 8.47 | 12.84 | 0 |
| Giá CP | 11.906 | 13.108 | 13.504 | 16.299 | 15.904 | 16.201 | 15.132 | 11.406 | 11.891 | 17.689 | 17.984 | 52.006 | 64.857 | 71.908 | 40.416 | 30.888 | 20.001 | 17.612 | 19.494 | 19.496 | 19.001 | 15.501 | 15.008 | 12.894 | 15.397 | 16.491 | 17.990 | 16.607 | 17.490 | 18.207 | 20.810 | 8.590 | 12.403 | 10.799 | 11.903 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IPA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IPA
Chia sẻ lên:
