CTCP Bao bì và In Nông nghiệp - INN
✅ Xem tín hiệu mua bán INN Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:21:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | INN |
| Giá hiện tại | 38.9 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 22/01/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 18.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 18.000.000 |
| Mã số thuế | 0101508664 |
| Ngày cấp GPKD | 02/07/2004 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất giấy |
| Ngành nghề chính | In tờ rơi, tờ gấp, tạp chí, tem nhãn, Catalogue, bao bì hộp trên các chất liệu giấy, bìa và giấy phủ nhôm, đề can, đề can nhựa, hộp carton sóng E - Công ty nhận in cho các mặt hàng chủ yếu như bao thuốc lá, bóng đèn, hộp thuốc tân dược, bánh, kẹo, chè, rượu... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1969: Tiền thân là một Xưởng in vẽ bản đồ được thành lập. - Năm 1970: Cở sở được đổi tên thành Xưởng in vẽ bản đồ và khung ảnh 1. . - Năm 1983: Xưởng được đổi tên thành Xí nghiệp in Nông nghiệp 1 trực thuộc Bộ Nông nghiệp. . - Năm 1993: Xí nghiệp in Nông nghiệp 1 được đổi tên thành xí nghiệp in Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm. . - Năm 2002: Xí nghiệp đổi tên thành Công ty in Nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm trực thuộc Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Năm 2004: CT chính thức hoạt động theo mô hình CTCP. - Năm 2008: Công ty tăng vốn điều lệ lên 54 tỷ đồng. . - Ngày 22/01/2010: Cổ phiếu của công ty được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bao bì và In Nông nghiệp Tên tiếng Anh: Agriculture Printing & Packing Joint Stock Company Tên viết tắt:App Print.Co Địa chỉ: Số 72 Trường Chinh - P. Phương Mai - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thành Thái Điện thoại: (84.24) 3684 0095 Fax: (84.24) 3684 0095 Email:info@appmail.vn Website:https://www.appprintco.com |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.766.550 | 1.531.841 | 1.710.201 | 1.536.425 | 1.210.062 | 1.309.529 | 1.164.600 | 978.154 | 882.744 | 771.798 | 627.625 | 560.218 | 416.770 | 329.510 | 176.839 | 45.098 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 113.990 | 99.241 | 82.551 | 70.897 | 67.080 | 85.883 | 76.738 | 72.731 | 71.284 | 58.999 | 47.200 | 42.391 | 32.071 | 16.571 | 11.919 | 3.744 |
| Vốn CSH | 680.723 | 597.798 | 547.684 | 514.408 | 478.931 | 450.530 | 377.727 | 310.009 | 262.659 | 225.389 | 171.332 | 148.369 | 104.057 | 93.011 | 86.466 | 79.793 |
| CP lưu hành | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 16.75% | 16.6% | 15.07% | 13.78% | 14.01% | 19.06% | 20.32% | 23.46% | 27.14% | 26.18% | 27.55% | 28.57% | 30.82% | 17.82% | 13.78% | 4.69% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.45% | 6.48% | 4.83% | 4.61% | 5.54% | 6.56% | 6.59% | 7.44% | 8.08% | 7.64% | 7.52% | 7.57% | 7.7% | 5.03% | 6.74% | 8.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.759 | 4.704 | 4.110 | 4.258 | 3.878 | 5.563 | 6.653 | 6.845 | 5.992 | 4.942 | 5.688 | 5.343 | 3.957 | 3.141 | 1.291 | 693 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.68 | 7.5 | 11.66 | 7.09 | 6.45 | 6.29 | 7.95 | 8.71 | 7.91 | 7.55 | 4.64 | 3.74 | 2.73 | 3.37 | 14.33 | 0 |
| Giá CP | 49.988 | 35.280 | 47.923 | 30.189 | 25.013 | 34.991 | 52.891 | 59.620 | 47.397 | 37.312 | 26.392 | 19.983 | 10.803 | 10.585 | 18.500 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 567.222 | 451.379 | 376.134 | 371.815 | 489.768 | 384.517 | 317.415 | 340.141 | 527.623 | 432.367 | 372.687 | 377.524 | 546.614 | 374.025 | 308.282 | 307.504 | 404.976 | 323.556 | 229.897 | 251.633 | 399.542 | 344.639 | 275.099 | 290.249 | 356.046 | 285.490 | 264.306 | 258.758 | 308.377 | 237.016 | 216.549 | 216.212 | 260.555 | 233.475 | 181.045 | 207.669 | 242.886 | 189.188 | 153.970 | 185.754 | 178.706 | 164.388 | 139.553 | 144.978 | 174.348 | 134.924 | 130.957 | 119.989 | 116.248 | 99.604 | 101.789 | 99.129 | 98.952 | 88.720 | 75.173 | 66.665 | 67.694 | 63.701 | 0 | 45.444 | 45.098 |
| CP lưu hành | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 |
| Lợi nhuận | 35.620 | 27.741 | 26.465 | 24.164 | 36.816 | 22.449 | 19.987 | 19.989 | 23.267 | 21.230 | 19.342 | 18.712 | 25.926 | 9.818 | 15.108 | 20.045 | 16.427 | 24.962 | 8.013 | 17.678 | 23.068 | 21.025 | 21.151 | 20.639 | 21.994 | 21.115 | 17.629 | 16.000 | 20.380 | 17.810 | 17.406 | 17.135 | 22.181 | 17.201 | 16.433 | 15.469 | 16.737 | 16.076 | 12.104 | 14.082 | 13.891 | 12.213 | 11.051 | 10.045 | 15.105 | 9.870 | 9.187 | 8.229 | 11.298 | 7.699 | 7.745 | 5.329 | 3.696 | 4.600 | 4.364 | 3.911 | 4.730 | 3.959 | 0 | 3.230 | 3.744 |
| Vốn CSH | 720.980 | 685.440 | 657.726 | 680.723 | 656.961 | 620.172 | 597.798 | 618.373 | 592.071 | 568.859 | 547.684 | 568.274 | 550.030 | 524.154 | 514.408 | 538.350 | 518.703 | 502.348 | 478.931 | 511.563 | 494.261 | 471.280 | 450.530 | 429.584 | 448.803 | 420.203 | 377.727 | 331.818 | 347.900 | 327.749 | 310.009 | 292.635 | 301.760 | 279.771 | 262.659 | 246.254 | 258.021 | 241.438 | 225.389 | 213.569 | 223.691 | 209.923 | 171.332 | 162.232 | 171.625 | 158.222 | 148.369 | 139.102 | 148.412 | 111.664 | 104.057 | 97.790 | 103.100 | 97.584 | 93.011 | 98.608 | 94.730 | 90.414 | 86.466 | 83.013 | 79.793 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.94% | 4.05% | 4.02% | 3.55% | 5.6% | 3.62% | 3.34% | 3.23% | 3.93% | 3.73% | 3.53% | 3.29% | 4.71% | 1.87% | 2.94% | 3.72% | 3.17% | 4.97% | 1.67% | 3.46% | 4.67% | 4.46% | 4.69% | 4.8% | 4.9% | 5.02% | 4.67% | 4.82% | 5.86% | 5.43% | 5.61% | 5.86% | 7.35% | 6.15% | 6.26% | 6.28% | 6.49% | 6.66% | 5.37% | 6.59% | 6.21% | 5.82% | 6.45% | 6.19% | 8.8% | 6.24% | 6.19% | 5.92% | 7.61% | 6.89% | 7.44% | 5.45% | 3.58% | 4.71% | 4.69% | 3.97% | 4.99% | 4.38% | 0% | 3.89% | 4.69% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.28% | 6.15% | 7.04% | 6.5% | 7.52% | 5.84% | 6.3% | 5.88% | 4.41% | 4.91% | 5.19% | 4.96% | 4.74% | 2.62% | 4.9% | 6.52% | 4.06% | 7.71% | 3.49% | 7.03% | 5.77% | 6.1% | 7.69% | 7.11% | 6.18% | 7.4% | 6.67% | 6.18% | 6.61% | 7.51% | 8.04% | 7.93% | 8.51% | 7.37% | 9.08% | 7.45% | 6.89% | 8.5% | 7.86% | 7.58% | 7.77% | 7.43% | 7.92% | 6.93% | 8.66% | 7.32% | 7.02% | 6.86% | 9.72% | 7.73% | 7.61% | 5.38% | 3.74% | 5.18% | 5.81% | 5.87% | 6.99% | 6.21% | NAN% | 7.11% | 8.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 6.348 | 6.415 | 6.120 | 5.759 | 5.526 | 4.772 | 4.704 | 4.668 | 4.597 | 4.745 | 4.110 | 3.874 | 3.948 | 3.417 | 4.258 | 3.861 | 3.728 | 4.096 | 3.878 | 4.607 | 4.774 | 4.953 | 5.563 | 6.037 | 6.497 | 6.959 | 6.653 | 6.632 | 6.737 | 6.901 | 6.845 | 6.755 | 6.600 | 6.096 | 5.992 | 5.591 | 5.463 | 5.199 | 4.942 | 5.168 | 5.074 | 5.642 | 5.688 | 5.458 | 5.234 | 5.135 | 5.343 | 5.688 | 5.811 | 4.531 | 3.957 | 3.331 | 3.069 | 3.260 | 3.141 | 2.333 | 2.207 | 2.025 | 1.291 | 1.291 | 693 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.59 | 8.39 | 8.55 | 8.68 | 8.09 | 9.01 | 7.5 | 8.25 | 8.48 | 9.29 | 11.66 | 13.58 | 9.7 | 10.53 | 7.09 | 7.77 | 9.39 | 7.79 | 6.45 | 4.99 | 6.14 | 6.52 | 6.29 | 4.97 | 4.6 | 4.83 | 7.95 | 9.33 | 9.97 | 9.67 | 8.71 | 9.4 | 9.85 | 9.79 | 7.91 | 7.6 | 6.5 | 7.21 | 7.55 | 6.39 | 6.66 | 5.81 | 4.64 | 5.86 | 5.25 | 3.9 | 3.74 | 3.25 | 2.41 | 2.43 | 2.73 | 4.47 | 4.66 | 3.34 | 3.37 | 5.36 | 6.25 | 7.8 | 14.33 | 12.39 | 0 |
| Giá CP | 54.529 | 53.822 | 52.326 | 49.988 | 44.705 | 42.996 | 35.280 | 38.511 | 38.983 | 44.081 | 47.923 | 52.609 | 38.296 | 35.981 | 30.189 | 30.000 | 35.006 | 31.908 | 25.013 | 22.989 | 29.312 | 32.294 | 34.991 | 30.004 | 29.886 | 33.612 | 52.891 | 61.877 | 67.168 | 66.733 | 59.620 | 63.497 | 65.010 | 59.680 | 47.397 | 42.492 | 35.510 | 37.485 | 37.312 | 33.024 | 33.793 | 32.780 | 26.392 | 31.984 | 27.479 | 20.027 | 19.983 | 18.486 | 14.005 | 11.010 | 10.803 | 14.890 | 14.302 | 10.888 | 10.585 | 12.505 | 13.794 | 15.795 | 18.500 | 15.995 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU INN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU INN
Chia sẻ lên:
