CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài - ILC

✅ Xem tín hiệu mua bán ILC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:38

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuILC
Giá hiện tại6 - Cập nhật vào 06:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn10/08/2018
Cổ phiếu niêm yết6.100.391
Cổ phiếu lưu hành6.100.391
Mã số thuế0200344784
Ngày cấp GPKDNgày cấp:
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải đường thủy
Ngành nghề chính- Vận tải biển trong nước và nước ngoài kết hợp với đào tạo thuyền viên
- Tổ chức tuyển và đào tạo nâng cao nghiệp vụ, chuyên môn, ngoại ngữ cho cán bộ công nhân viên đi hợp tác lao động với nước ngoài...
Mốc lịch sử

- CTy Hợp tác lao động với nước ngoài được thành lập theo Quyết định số 45/QĐ/TCCB ngày 02/02/1991 và được thành lập lại năm 1993
- Quyết định số 77/1999/QĐ-BGTVT ngày 07/01/1999 của Bộ trưởng Bộ GTVT đã chuyển CTy thành CTCP
- Ngày 28/05/2014, Hủy niêm yết cổ phiếu trên HNX
- Ngày 10/08/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 1,500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài

Tên đầy đủ: CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài

Tên tiếng Anh: International Labor And Services JSC

Tên viết tắt:INLACO - HP

Địa chỉ: 04 Nguyễn Trãi - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tuấn Đạt

Điện thoại: (84.225) 382 6348

Fax: (84.225) 382 6838

Email:inlacohp@inlacohp.com.vn

Website:http://www.inlacohp.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 217.690 131.532 83.736 26.338 17.657 23.080 54.004 199.223 178.207 168.844 137.891 96.945 130.830 87.621 48.248 0
Lợi nhuận cty mẹ 18.939 8.973 -1.369 377 -5.279 -6.782 1.810 -11.621 -9.761 -31.919 5.214 -3.202 11.942 18.627 5.326 0
Vốn CSH 31.496 21.371 3.789 -1.130 0 5.173 57.407 54.750 67.531 87.285 114.462 116.608 124.370 29.051 13.582 9.228
CP lưu hành 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391
ROE %(LNST/VCSH) 60.13% 41.99% -36.13% -33.36% -INF% -131.1% 3.15% -21.23% -14.45% -36.57% 4.56% -2.75% 9.6% 64.12% 39.21% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.7% 6.82% -1.63% 1.43% -29.9% -29.38% 3.35% -5.83% -5.48% -18.9% 3.78% -3.3% 9.13% 21.26% 11.04% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.193 812 -225 62 0 -1.112 -1.217 -3.155 -4.087 -5.608 647 -78 3.849 23.331 5.846 0
P/E(Giá CP/EPS) 4.52 8.13 -15.54 24.17 0 -3.51 -3.7 -1.65 -1.17 -1.69 28.46 -299.52 6.08 2.7 5.61 0
Giá CP 9.912 6.602 3.497 1.499 0 3.903 4.503 5.206 4.782 9.478 18.414 23.363 23.402 62.994 32.796 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 3/2018 Quý 3/2017 Quý 2/2015 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005
Doanh thu 52.075 55.442 55.357 54.816 53.226 41.349 36.957 30.175 25.426 28.135 26.338 17.657 23.080 54.004 56.928 50.006 42.993 49.296 60.245 38.001 39.974 39.987 39.480 48.208 43.036 38.120 42.062 34.601 30.390 30.838 33.371 24.059 19.562 19.953 27.268 41.007 36.346 26.209 32.546 22.371 18.578 14.126 13.657 11.510 12.090 10.991 0
CP lưu hành 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391 6.100.391
Lợi nhuận 5.984 4.304 4.294 4.357 2.740 3.100 3.133 1.802 489 -3.660 377 -5.279 -6.782 1.810 758 -3.415 -5.219 -3.745 -407 237 -7.668 -1.923 -7.210 -26.151 1.159 283 1.982 630 788 1.814 -612 -1.511 38 -1.117 2.272 3.619 3.671 2.380 2.115 11.469 3.057 1.986 1.824 1.769 982 751 0
Vốn CSH 46.077 40.093 35.789 31.496 27.210 24.470 21.371 3.789 1.988 1.498 -1.130 0 5.173 57.407 55.508 54.750 58.164 63.384 67.129 67.531 67.296 78.400 80.168 87.285 113.525 117.408 115.911 114.462 113.736 117.811 115.846 116.608 120.631 125.475 126.630 124.370 124.809 121.534 125.949 29.051 17.486 14.468 13.055 13.582 11.834 9.752 9.228
ROE %(LNST/VCSH) 12.99% 10.74% 12% 13.83% 10.07% 12.67% 14.66% 47.56% 24.6% -244.33% -33.36% -INF% -131.1% 3.15% 1.37% -6.24% -8.97% -5.91% -0.61% 0.35% -11.39% -2.45% -8.99% -29.96% 1.02% 0.24% 1.71% 0.55% 0.69% 1.54% -0.53% -1.3% 0.03% -0.89% 1.79% 2.91% 2.94% 1.96% 1.68% 39.48% 17.48% 13.73% 13.97% 13.02% 8.3% 7.7% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 11.49% 7.76% 7.76% 7.95% 5.15% 7.5% 8.48% 5.97% 1.92% -13.01% 1.43% -29.9% -29.38% 3.35% 1.33% -6.83% -12.14% -7.6% -0.68% 0.62% -19.18% -4.81% -18.26% -54.25% 2.69% 0.74% 4.71% 1.82% 2.59% 5.88% -1.83% -6.28% 0.19% -5.6% 8.33% 8.83% 10.1% 9.08% 6.5% 51.27% 16.45% 14.06% 13.36% 15.37% 8.12% 6.83% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.115 2.582 2.384 2.193 1.476 1.025 812 -225 -522 -602 62 0 -1.112 -1.217 -2.569 -3.155 -2.254 -2.858 -2.409 -4.087 -10.598 -8.420 -7.876 -5.608 1.000 909 1.287 647 118 -67 -790 -78 1.187 2.084 3.118 3.849 8.514 12.583 20.090 23.331 13.352 10.953 8.891 5.846 2.893 1.254 0
P/E(Giá CP/EPS) 2.79 2.91 2.98 4.52 6.1 7.8 8.13 -15.54 -5.37 -3.65 24.17 0 -3.51 -3.7 -2.02 -1.65 -2.17 -2.38 -1.49 -1.17 -0.68 -0.83 -1.07 -1.69 11.5 14.08 10.41 28.46 174.78 -266.59 -22.15 -299.52 13.22 5.9 4.26 6.08 2.31 3.89 5.67 2.7 6.4 13.71 3.6 5.61 11.61 18.42 0
Giá CP 8.691 7.514 7.104 9.912 9.004 7.995 6.602 3.497 2.803 2.197 1.499 0 3.903 4.503 5.189 5.206 4.891 6.802 3.589 4.782 7.207 6.989 8.427 9.478 11.500 12.799 13.398 18.414 20.624 17.862 17.499 23.363 15.692 12.296 13.283 23.402 19.667 48.948 113.910 62.994 85.453 150.166 32.008 32.796 33.588 23.099 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán ILC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:38

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ILC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ILC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: