CTCP ILA - ILA
✅ Xem tín hiệu mua bán ILA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:31| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ILA |
| Giá hiện tại | 5 - Cập nhật vào 08:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/11/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 18.529.939 |
| Cổ phiếu lưu hành | 18.529.939 |
| Mã số thuế | 0312933227 |
| Ngày cấp GPKD | 18/09/2014 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Kho bãi |
| Ngành nghề chính | - Kho bãi và lưu trữ hàng hóa; - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển); - Vận tải bằng đường thủy nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển); - Trồng cây cà phê. - Bán buôn nông, lâm nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. - Hoạt động tư vấn quản lý; - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất. |
| Mốc lịch sử | - CTCP TRT được thành lập ngày 18/09/2014, với tên ban đầu là CTCP Đầu tư Công nghệ Trường Thịnh |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP ILA Tên tiếng Anh: ILA Joint Stock Company Tên viết tắt:ILA JSC Địa chỉ: Số 39 đường Đinh Thị Thi - P. Hiệp Bình Phước - Tp. Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Phạm Anh Tuấn Điện thoại: (84.28) 6926 5299 Fax: Email:info@ilagroup.com.vn Website:http://ilagroup.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.443 | 111.321 | 127.927 | 42.594 | 293.316 | 15.883 | 102.299 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -385 | 131 | 6.065 | 14.049 | 5.159 | 3.060 | 13.764 |
| Vốn CSH | 195.889 | 196.744 | 220.834 | 175.745 | 237.538 | 174.150 | 109.291 |
| CP lưu hành | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.2% | 0.07% | 2.75% | 7.99% | 2.17% | 1.76% | 12.59% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.49% | 0.12% | 4.74% | 32.98% | 1.76% | 19.27% | 13.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -15 | 171 | 948 | 479 | -27 | 293 | 543 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -197.71 | 32.15 | 6.01 | 5.22 | -58.33 | 11.59 | 0 |
| Giá CP | 2.966 | 5.498 | 5.697 | 2.500 | 1.575 | 3.396 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.443 | 23.174 | 36.865 | 14.898 | 36.384 | 0 | 3.650 | 44.594 | 79.683 | 35.812 | 200 | 6.557 | 25 | 8.645 | 12.492 | 4.980 | 267.199 | 15.883 | 41.040 | 61.259 |
| CP lưu hành | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 | 18.529.939 |
| Lợi nhuận | -385 | 3.608 | -2.058 | -1.436 | 17 | 6.290 | -1.835 | 1.655 | -45 | 14.832 | -330 | 104 | -557 | 9.215 | -618 | -3.673 | 235 | 3.060 | 8.338 | 5.426 |
| Vốn CSH | 195.889 | 198.281 | 194.673 | 196.744 | 198.178 | 197.436 | 218.586 | 220.834 | 219.271 | 218.933 | 174.632 | 175.745 | 222.692 | 223.217 | 233.167 | 237.538 | 212.814 | 174.150 | 145.091 | 109.291 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.2% | 1.82% | -1.06% | -0.73% | 0.01% | 3.19% | -0.84% | 0.75% | -0.02% | 6.77% | -0.19% | 0.06% | -0.25% | 4.13% | -0.27% | -1.55% | 0.11% | 1.76% | 5.75% | 4.96% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.49% | 15.57% | -5.58% | -9.64% | 0.05% | INF% | -50.27% | 3.71% | -0.06% | 41.42% | -165% | 1.59% | -2228% | 106.59% | -4.95% | -73.76% | 0.09% | 19.27% | 20.32% | 8.86% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -15 | 7 | 155 | 171 | 353 | 357 | 859 | 948 | 857 | 826 | 496 | 479 | 257 | 304 | -64 | -27 | 273 | 293 | 1.376 | 543 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -197.71 | 341.53 | 35.47 | 32.15 | 32.31 | 35.34 | 7.68 | 6.01 | 6.65 | 3.87 | 4.84 | 5.22 | 8.96 | 7.58 | -26.62 | -58.33 | 11.71 | 11.59 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.966 | 2.391 | 5.498 | 5.498 | 11.405 | 12.616 | 6.597 | 5.697 | 5.699 | 3.197 | 2.401 | 2.500 | 2.303 | 2.304 | 1.704 | 1.575 | 3.197 | 3.396 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ILA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ILA
Chia sẻ lên:
