CTCP In Hàng Không - IHK

✅ Xem tín hiệu mua bán IHK Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:28

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuIHK
Giá hiện tại7.9 - Cập nhật vào 08:04 ngày 18/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn04/03/2010
Cổ phiếu niêm yết2.141.928
Cổ phiếu lưu hành2.141.928
Mã số thuế0100108014
Ngày cấp GPKD03/10/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành In ấn và các hoạt động hỗ trợ
Ngành nghề chính- In vé máy bay, vé cầu đường, hóa đơn tài chính, lệ phí sân bay, bến bãi, nhãn hàng hóa, bao bì, sách & các ấn phẩm văn hóa khác
- Sản xuất, in bao bì các loại
- Kinh doanh vật tư thiết bị ngành in
- Kinh doanh nước khoáng
- Sản xuất, buôn bán các mặt hàng nhựa
- Dịch vụ sửa chữa các thiết bị ngành in...
Mốc lịch sử

CTCP In Hàng không được chuyển đổi từ CTy In Hàng không ngày 07/06/2005.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP In Hàng Không

Tên đầy đủ: CTCP In Hàng Không

Tên tiếng Anh: Aviation Printing JSC

Tên viết tắt:AVIPRINT.,JSC

Địa chỉ: Số 16 - Phố Hoàng Minh Đạo - P. Bồ Đề - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội - Việt Nam

Người công bố thông tin: Ms. Bùi Thị Tình

Điện thoại: (84.24) 38272851 - (84.24) 38272008 - (84.24) 38721494

Fax: (84.24) 38725372

Email:ihk@aviprint.com.vn

Website:http://www.aviprint.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
Doanh thu 147.530 82.995 84.683 228.244 171.090 216.967 193.155 174.565 106.486 106.642 60.007 86.929
Lợi nhuận cty mẹ 3.619 -4.600 1.509 3.534 2.558 4.131 3.621 3.490 2.586 2.492 -5 -54
Vốn CSH 22.209 28.183 26.707 28.855 27.954 26.896 26.490 26.268 25.128 26.827 22.869 25.341
CP lưu hành 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928
ROE %(LNST/VCSH) 16.3% -16.32% 5.65% 12.25% 9.15% 15.36% 13.67% 13.29% 10.29% 9.29% -0.02% -0.21%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.45% -5.54% 1.78% 1.55% 1.5% 1.9% 1.87% 2% 2.43% 2.34% -0.01% -0.06%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.996 0 61 1.649 0 1.625 1.547 1.251 1.661 254 -987 259
P/E(Giá CP/EPS) -11.02 0 187.38 6.24 0 12.74 5.88 7.6 6.56 18.1 -3.04 27.01
Giá CP 21.996 0 11.430 10.290 0 20.703 9.096 9.508 10.896 4.597 3.000 6.996
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011
Doanh thu 44.429 39.505 34.570 29.026 20.549 9.714 24.007 28.725 34.713 30.518 19.452 65.302 51.967 52.941 58.034 64.456 54.446 52.188 83.166 39.165 46.039 48.597 56.409 52.370 42.542 41.834 52.815 44.633 40.028 37.089 40.802 33.957 31.727 49.026 26.069 31.547 34.382 25.625 29.034 30.242 27.653
CP lưu hành 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928 2.141.928
Lợi nhuận 1.775 746 677 421 -1.939 -2.600 -156 95 1.079 299 131 811 1.013 1.132 578 1.387 672 499 1.769 461 907 994 1.118 987 881 635 810 718 1.027 935 976 836 774 1.220 728 544 1.796 -1.801 -590 277 259
Vốn CSH 25.506 23.732 22.887 22.209 21.801 23.740 26.340 28.183 28.084 27.005 26.707 28.855 28.052 29.664 28.532 27.954 26.567 25.895 28.665 26.896 29.311 28.654 27.619 26.490 25.503 28.081 27.418 26.268 25.551 28.074 26.103 25.128 27.228 26.498 27.489 26.827 25.083 22.869 23.967 25.341 25.090
ROE %(LNST/VCSH) 6.96% 3.14% 2.96% 1.9% -8.89% -10.95% -0.59% 0.34% 3.84% 1.11% 0.49% 2.81% 3.61% 3.82% 2.03% 4.96% 2.53% 1.93% 6.17% 1.71% 3.09% 3.47% 4.05% 3.73% 3.45% 2.26% 2.95% 2.73% 4.02% 3.33% 3.74% 3.33% 2.84% 4.6% 2.65% 2.03% 7.16% -7.88% -2.46% 1.09% 1.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4% 1.89% 1.96% 1.45% -9.44% -26.77% -0.65% 0.33% 3.11% 0.98% 0.67% 1.24% 1.95% 2.14% 1% 2.15% 1.23% 0.96% 2.13% 1.18% 1.97% 2.05% 1.98% 1.88% 2.07% 1.52% 1.53% 1.61% 2.57% 2.52% 2.39% 2.46% 2.44% 2.49% 2.79% 1.72% 5.22% -7.03% -2.03% 0.92% 0.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.690 -44 -1.607 -1.996 0 0 0 0 0 0 61 1.649 1.271 1.112 270 0 1.373 1.274 1.928 1.625 1.870 1.858 1.691 1.547 1.421 1.489 1.629 1.251 1.371 1.282 1.777 1.661 1.525 1.163 594 254 -278 -987 -25 259 129
P/E(Giá CP/EPS) 7.4 -327.57 -12.26 -11.02 0 0 0 0 0 0 187.38 6.24 5.82 14.41 42.64 0 8.96 9.03 6.02 12.74 10.59 7.64 10.06 5.88 6.12 4.3 6.51 7.6 7.37 9.2 5.85 6.56 6.17 6.45 12.12 18.1 -18.71 -3.04 -168.69 27.01 82.13
Giá CP 12.506 14.413 19.702 21.996 0 0 0 0 0 0 11.430 10.290 7.397 16.024 11.513 0 12.302 11.504 11.607 20.703 19.803 14.195 17.011 9.096 8.697 6.403 10.605 9.508 10.104 11.794 10.395 10.896 9.409 7.501 7.199 4.597 5.201 3.000 4.217 6.996 10.595
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán IHK Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:28

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IHK TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IHK

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: