CTCP Thực phẩm Quốc tế - IFS

✅ Xem tín hiệu mua bán IFS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuIFS
Giá hiện tại17.5 - Cập nhật vào 21:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn16/11/2016
Cổ phiếu niêm yết87.140.984
Cổ phiếu lưu hành87.140.984
Mã số thuế3600245631
Ngày cấp GPKD16/11/1991
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Sản xuất đồ uống không cồn hoặc có độ cồn thấp (nhỏ hơn 10%), nước khoáng
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn; các loại bánh từ bột
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- Chế biến và bảo quản rau quả
- Chế biến nông sản, thuỷ sản thành sản phẩm đóng hộp, sấy khô, ướp đông để xuất khẩu.
Mốc lịch sử

- Ngày 16/11/1991: Tiền thân là Công ty Công nghiệp chế biến thực phẩm quốc tế (IFPI) với 100% vốn nước ngoài được thành lập theo giấy phép đầu tư số 270/GP.

- Ngày 09/08/2005: Công ty được chuyển thành CTCP Thực phẩm quốc tế (Interfood).

- Ngày 17/10/2006: Giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu 43,000đ/CP.

- Ngày 16/10/2007: Tăng vốn đầu tư đăng ký lên 1,444.5 tỷ đồng và vốn điều lệ lên 291,409,920,000 đồng.

- Ngày 03/05/2013: Công ty hủy niêm yết trên sàn HoSE.

- Tháng 11/2013: Tăng vốn điều lệ lên 501,409,920,000 đồng.

- Năm 2014: Tăng vốn điều lệ lên 711,409,920,000 đồng.

- Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 871,409,920,000 đồng.

- Ngày 16/11/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 3,000đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thực phẩm Quốc tế

Tên đầy đủ: CTCP Thực phẩm Quốc tế

Tên tiếng Anh: Interfood Shareholding Company

Tên viết tắt:INTERFOOD

Địa chỉ: Lô 13 - KCN Tam Phước - P. Tam Phước - Tp. Biên Hòa - Đồng Nai

Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Ái Tâm

Điện thoại: (84.251) 351 1138

Fax: (84.251) 351 2498

Email:contact@wonderfarmonline.com

Website:https://www.wonderfarmonline.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 872.099 1.712.712 1.229.232 1.393.576 1.634.738 1.577.545 1.420.685 1.330.511 1.278.057 1.147.211 993.146 853.788 884.699 488.413 494.924 611.247
Lợi nhuận cty mẹ 97.942 155.646 125.557 142.620 223.736 180.166 116.090 45.716 -96.687 -177.337 -83.477 -140.652 -58.004 20.520 30.225 12.504
Vốn CSH 1.231.704 1.146.920 1.065.686 860.079 683.990 468.570 306.721 198.308 36.054 -68.133 -106.504 71.857 123.728 147.954 182.230 397.037
CP lưu hành 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984
ROE %(LNST/VCSH) 7.95% 13.57% 11.78% 16.58% 32.71% 38.45% 37.85% 23.05% -268.17% 260.28% 78.38% -195.74% -46.88% 13.87% 16.59% 3.15%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 11.23% 9.09% 10.21% 10.23% 13.69% 11.42% 8.17% 3.44% -7.57% -15.46% -8.41% -16.47% -6.56% 4.2% 6.11% 2.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.803 1.122 2.216 1.401 2.473 1.858 1.256 -5 -1.487 -2.901 -6.039 -1.795 -534 1.201 899 433
P/E(Giá CP/EPS) 12.65 20.05 11.28 12.92 9.38 6.46 10.27 -1757.34 -6.39 -3.27 -1.57 -6.74 -10.12 9.99 7.23 29.31
Giá CP 22.808 22.496 24.996 18.101 23.197 12.003 12.899 8.787 9.502 9.486 9.481 12.098 5.404 11.998 6.500 12.691
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 1/2009 Quý 3/2008
Doanh thu 476.902 395.197 496.266 430.134 450.635 335.677 295.778 231.384 354.555 347.515 375.584 362.143 351.345 304.504 465.708 388.564 417.691 362.775 453.914 365.656 432.141 325.834 434.334 342.192 371.495 272.664 435.665 312.390 335.428 247.028 436.513 272.541 341.164 227.839 352.124 268.535 298.567 227.985 287.185 209.189 273.618 223.154 212.086 178.765 258.279 204.658 196.276 189.333 235.274 263.816 227.149 0 261.264 256.282 0 238.642 611.247
CP lưu hành 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984 87.140.984
Lợi nhuận 68.403 29.539 55.245 32.790 39.548 28.063 -2.610 6.728 59.992 61.447 64.956 48.673 -16.518 45.509 44.377 59.275 64.374 55.710 36.128 40.389 65.714 37.935 17.858 41.784 38.383 18.065 11.257 25.529 20.050 -11.120 -34.931 -12.554 -32.323 -16.879 -44.057 -42.994 -61.037 -29.249 -38.286 -71.924 -63.387 90.120 -130.795 -12.279 6.462 -4.040 -42.450 -15.835 -11.344 11.625 2.059 0 18.461 16.538 0 13.687 12.504
Vốn CSH 1.300.106 1.231.704 1.202.165 1.146.920 1.130.686 1.091.139 1.063.076 1.065.686 1.058.958 909.022 925.036 860.079 811.587 773.628 728.354 683.990 624.736 560.374 504.679 468.570 428.210 362.491 324.583 306.721 264.954 226.634 209.580 198.308 174.066 153.986 161.123 36.054 48.608 80.931 97.810 -68.133 -25.139 35.467 64.716 -106.504 -35.074 28.334 -61.357 71.857 0 79.729 84.189 123.728 142.222 153.201 153.068 147.954 165.504 142.261 120.908 182.230 397.037
ROE %(LNST/VCSH) 5.26% 2.4% 4.6% 2.86% 3.5% 2.57% -0.25% 0.63% 5.67% 6.76% 7.02% 5.66% -2.04% 5.88% 6.09% 8.67% 10.3% 9.94% 7.16% 8.62% 15.35% 10.47% 5.5% 13.62% 14.49% 7.97% 5.37% 12.87% 11.52% -7.22% -21.68% -34.82% -66.5% -20.86% -45.04% 63.1% 242.8% -82.47% -59.16% 67.53% 180.72% 318.06% 213.17% -17.09% INF% -5.07% -50.42% -12.8% -7.98% 7.59% 1.35% 0% 11.15% 11.63% 0% 7.51% 3.15%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 14.34% 7.47% 11.13% 7.62% 8.78% 8.36% -0.88% 2.91% 16.92% 17.68% 17.29% 13.44% -4.7% 14.95% 9.53% 15.25% 15.41% 15.36% 7.96% 11.05% 15.21% 11.64% 4.11% 12.21% 10.33% 6.63% 2.58% 8.17% 5.98% -4.5% -8% -4.61% -9.47% -7.41% -12.51% -16.01% -20.44% -12.83% -13.33% -34.38% -23.17% 40.38% -61.67% -6.87% 2.5% -1.97% -21.63% -8.36% -4.82% 4.41% 0.91% NAN% 7.07% 6.45% NAN% 5.74% 2.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 0 1.803 1.786 1.122 823 1.058 1.441 2.216 2.698 1.820 1.637 1.401 1.522 2.450 2.568 2.473 2.256 2.271 2.068 1.858 1.874 1.560 1.332 1.256 1.070 860 525 -5 -442 -1.043 -1.110 -1.487 -1.915 -2.319 -2.493 -2.901 -3.999 -6.961 -2.865 -6.039 -3.992 -1.595 -4.827 -1.795 -1.917 -2.528 -1.990 -534 80 470 1.272 1.201 1.201 1.037 470 899 433
P/E(Giá CP/EPS) 0 12.65 9.52 20.05 27.82 22.69 17.7 11.28 8.08 9.51 9.84 12.92 11.83 6.53 7.01 9.38 11.08 5.99 5.8 6.46 5.07 5.77 7.51 10.27 6.08 6.98 16.39 -1757.34 -21.47 -9.1 -8.56 -6.39 -4.96 -4.1 -3.81 -3.27 -2.38 -1.36 -3.32 -1.57 -2.38 -6.14 -3.09 -6.74 -2.5 -1.86 -2.36 -10.12 146.95 33.01 7.39 9.99 7.41 9.06 23.21 7.23 29.31
Giá CP 0 22.808 17.003 22.496 22.896 24.006 25.506 24.996 21.800 17.308 16.108 18.101 18.005 15.999 18.002 23.197 24.996 13.603 11.994 12.003 9.501 9.001 10.003 12.899 6.506 6.003 8.605 8.787 9.490 9.491 9.502 9.502 9.498 9.508 9.498 9.486 9.518 9.467 9.512 9.481 9.501 9.793 14.915 12.098 4.793 4.702 4.696 5.404 11.756 15.515 9.400 11.998 8.899 9.395 10.909 6.500 12.691
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán IFS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IFS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IFS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: