Tổng Công ty IDICO – CTCP - IDC
✅ Xem tín hiệu mua bán IDC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:27:44| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | IDC |
| Giá hiện tại | 45 - Cập nhật vào 15:05 ngày 02/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 10/12/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 329.999.929 |
| Cổ phiếu lưu hành | 329.999.929 |
| Mã số thuế | 0302177966 |
| Ngày cấp GPKD | 30/06/2010 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và giao thông - Đầu tư, kinh doanh phát triển nhà ở - Đầu tư, sản xuất và kinh doanh điện năng - Thi công xây lắp;... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 6/12/2000: IDICO được thành lập tại Quyết định số 26/2000/QĐ-BXD của Bộ trưởng Bộ Xây dựng. - Ngày 21/12/2006: Tổng công ty chuyển sang tổ chức và hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con. - Ngày 01/07/2010: Tổng công ty chính thức hoạt động theo mô hình Công ty TNHH MTV. - Ngày 24/11/2017: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 23.900 đ/CP. - Ngày 02/12/2019: ngày hủy đăng kí giao dịch trên sàn UPCoM. - Ngày 10/12/2019: ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX với giá tham chiếu 18,500 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty IDICO – CTCP Tên tiếng Anh: IDICO Corporation - JSC Tên viết tắt:IDICO Địa chỉ: Số 151 ter Nguyễn Đình Chiểu - P. 6 - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Việt Tuấn Điện thoại: (028) 34388883 Fax: (028) 39312705 Email:headoffice@idico.com.vn Website:https://www.idico.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8.846.411 | 7.237.031 | 8.241.929 | 4.324.575 | 4.563.479 | 4.925.888 | 4.163.347 | 714.556 | 120.133 | 49.023 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.996.356 | 1.393.046 | 2.310.240 | 452.532 | 331.750 | 416.324 | 270.514 | 188.701 | 93.167 | 51.321 |
| Vốn CSH | 6.492.095 | 6.202.903 | 6.607.096 | 4.623.611 | 4.133.709 | 4.123.502 | 4.007.669 | 2.850.410 | 2.428.712 | 0 |
| CP lưu hành | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 30.75% | 22.46% | 34.97% | 9.79% | 8.03% | 10.1% | 6.75% | 6.62% | 3.84% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.57% | 19.25% | 28.03% | 10.46% | 7.27% | 8.45% | 6.5% | 26.41% | 77.55% | 104.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.880 | 4.019 | 6.165 | 1.683 | 1.332 | 1.298 | 2.842 | 3.024 | 1.496 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.03 | 10.55 | 8.16 | 21.39 | 13.51 | 15.17 | 8.45 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 58.976 | 42.400 | 50.306 | 35.999 | 17.995 | 19.691 | 24.015 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.955.335 | 2.275.530 | 2.148.489 | 2.467.057 | 2.239.314 | 1.443.473 | 2.407.562 | 1.146.682 | 1.207.976 | 2.052.828 | 3.307.669 | 1.673.456 | 1.114.198 | 900.957 | 1.263.220 | 1.046.200 | 1.204.723 | 1.239.242 | 1.064.490 | 1.055.024 | 1.395.880 | 1.263.412 | 1.208.381 | 1.058.215 | 1.349.753 | 1.200.858 | 1.612.736 | 154.058 | 560.498 | 53.374 | 66.759 | 49.023 |
| CP lưu hành | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 | 329.999.929 |
| Lợi nhuận | 357.719 | 511.014 | 432.485 | 695.138 | 550.613 | 160.943 | 533.704 | 147.786 | 206.102 | 422.317 | 1.426.510 | 255.311 | -999 | 168.598 | 231.868 | 53.065 | 87.769 | 132.177 | 67.755 | 44.049 | 89.128 | 198.729 | 66.982 | 61.485 | 57.652 | 116.273 | 96.589 | 60.582 | 128.119 | 19.932 | 73.235 | 51.321 |
| Vốn CSH | 7.208.413 | 6.690.707 | 6.138.053 | 6.492.095 | 6.204.231 | 5.610.845 | 6.202.903 | 6.276.671 | 6.507.724 | 6.351.638 | 6.607.096 | 5.311.884 | 5.037.515 | 4.867.141 | 4.623.611 | 4.469.401 | 4.378.805 | 4.341.488 | 4.133.709 | 4.281.851 | 4.218.986 | 4.216.484 | 4.123.502 | 4.268.820 | 4.223.513 | 4.191.791 | 4.007.669 | 2.885.871 | 2.850.410 | 0 | 2.428.712 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.96% | 7.64% | 7.05% | 10.71% | 8.87% | 2.87% | 8.6% | 2.35% | 3.17% | 6.65% | 21.59% | 4.81% | -0.02% | 3.46% | 5.01% | 1.19% | 2% | 3.04% | 1.64% | 1.03% | 2.11% | 4.71% | 1.62% | 1.44% | 1.37% | 2.77% | 2.41% | 2.1% | 4.49% | INF% | 3.02% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 18.29% | 22.46% | 20.13% | 28.18% | 24.59% | 11.15% | 22.17% | 12.89% | 17.06% | 20.57% | 43.13% | 15.26% | -0.09% | 18.71% | 18.36% | 5.07% | 7.29% | 10.67% | 6.37% | 4.18% | 6.39% | 15.73% | 5.54% | 5.81% | 4.27% | 9.68% | 5.99% | 39.32% | 22.86% | 37.34% | 109.7% | 104.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 6.074 | 6.634 | 5.573 | 5.880 | 4.221 | 3.177 | 4.019 | 6.916 | 7.418 | 6.927 | 6.165 | 2.183 | 1.508 | 1.804 | 1.683 | 1.136 | 1.106 | 1.110 | 1.332 | 1.330 | 1.388 | 1.300 | 1.298 | 1.927 | 2.352 | 3.849 | 2.842 | 3.854 | 3.024 | 0 | 1.496 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.17 | 8.68 | 10.71 | 10.03 | 12.34 | 14.57 | 10.55 | 5.93 | 4.27 | 7.17 | 8.16 | 36.7 | 48.13 | 28.82 | 21.39 | 33.1 | 32.1 | 21.16 | 13.51 | 12.03 | 13.62 | 13.92 | 15.17 | 11.57 | 9.78 | 5.72 | 8.45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 55.699 | 57.583 | 59.687 | 58.976 | 52.087 | 46.289 | 42.400 | 41.012 | 31.675 | 49.667 | 50.306 | 80.116 | 72.580 | 51.991 | 35.999 | 37.602 | 35.503 | 23.488 | 17.995 | 16.000 | 18.905 | 18.096 | 19.691 | 22.295 | 23.003 | 22.016 | 24.015 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IDC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IDC
Chia sẻ lên:
