CTCP Xây dựng Sông Hồng - ICG
✅ Xem tín hiệu mua bán ICG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:25:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ICG |
| Giá hiện tại | 19 - Cập nhật vào 07:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 21/04/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 0100107042 |
| Ngày cấp GPKD | 17/04/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Thiết kế, thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình ngầm, công trình và hệ thống điện, viễn thông và các công trình kỹ thuật khác. - Đầu tư, kinh doanh BĐS. Môi giới, đấu giá BĐS - Đầu tư, kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Chi nhánh tại Hà Nội của Tổng công ty Xây dựng Sông Hồng được thành lập ngày 14/06/1997 theo Quyết định số 354/BXD-TCLĐ. - Ngày 21/02/2006, Công ty chính thức hoạt động theo mô hình Công ty cổ phần với vốn điều lệ là 10 tỷ đồng. - Ngày 19/5/2007, Đại hội đồng cổ đông của Công ty đã thông qua nội dung tăng vốn điều lệ của Công ty từ 10 tỷ đồng lên 150 tỷ đồng. - Ngày 22/4/2010, Đại hội đồng cổ đông của Công ty đã thông qua nội dung tăng vốn điều lệ của Công ty từ 150 tỷ đồng lên 200 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Sông Hồng Tên tiếng Anh: Song Hong Construction Joint Stock Company Tên viết tắt:INCOMEX Địa chỉ: 164 Lò Đúc - P.Đống Mác - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hồng Thái Điện thoại: (84.24) 3972 7297 Fax: (08.4) 3972 7295 Email:mail@incomex.com.vn Website:https://incomex.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.210 | 1.085 | 11.134 | 4.325 | 37.932 | 124.797 | 398.571 | 15.044 | 20.542 | 136.047 | 142.166 | 37.163 | 46.634 | 340.800 | 225.651 | 229.431 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 354 | -6.686 | 1.461 | 8.476 | 12.666 | 14.093 | 48.249 | 384 | 6.403 | 18.255 | 14.450 | 2.355 | 1.494 | 78.133 | 46.094 | 26.900 |
| Vốn CSH | 288.714 | 298.097 | 303.200 | 279.385 | 270.918 | 300.511 | 274.627 | 270.487 | 261.551 | 247.472 | 251.475 | 241.587 | 253.147 | 273.637 | 178.170 | 173.445 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | -2.24% | 0.48% | 3.03% | 4.68% | 4.69% | 17.57% | 0.14% | 2.45% | 7.38% | 5.75% | 0.97% | 0.59% | 28.55% | 25.87% | 15.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.68% | -616.22% | 13.12% | 195.98% | 33.39% | 11.29% | 12.11% | 2.55% | 31.17% | 13.42% | 10.16% | 6.34% | 3.2% | 22.93% | 20.43% | 11.72% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -354 | 81 | 358 | 551 | 528 | 3.175 | -271 | 514 | 827 | 392 | 539 | -527 | 387 | 5.785 | 2.545 | 309 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -21.74 | 56.54 | 21.21 | 14.34 | 10.04 | 2.93 | -23.6 | 13.62 | 8.94 | 18.39 | 15.59 | -9.68 | 25.56 | 1.85 | 11.12 | 75 |
| Giá CP | 7.696 | 4.580 | 7.593 | 7.901 | 5.301 | 9.303 | 6.396 | 7.001 | 7.393 | 7.209 | 8.403 | 5.101 | 9.892 | 10.702 | 28.300 | 23.175 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8.653 | 1.785 | 1.644 | 1.128 | -3.405 | 1.583 | 1.619 | 1.288 | 6.937 | 1.504 | 1.489 | 1.204 | 1.221 | 892 | 1.218 | 994 | 32.362 | 1.548 | 1.567 | 2.455 | 33.304 | 15.689 | 47.866 | 27.938 | 256.332 | 140.264 | 1.195 | 780 | 2.996 | 2.874 | 363 | 8.811 | 16.437 | 2.946 | 328 | 831 | 134.500 | 491 | 624 | 432 | 59.996 | 25.452 | 18.906 | 37.812 | 36.070 | 305 | 376 | 412 | 783 | 788 | 5.216 | 39.847 | 21.812 | 73.232 | 238.362 | 7.394 | 60.282 | 74.940 | 50.530 | 39.899 | 53.173 | 129.450 | 0 | 46.808 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.336 | -2.286 | -1.178 | -518 | -4.220 | -1.261 | -224 | -981 | 2.105 | 1.662 | -1.356 | -950 | 9.801 | -1.197 | -1.887 | 1.759 | 11.923 | -2.113 | 3.273 | -417 | 5.395 | 1.025 | 4.954 | 2.719 | 40.255 | 13.729 | -2.365 | -3.370 | 345 | -36 | -593 | 668 | 12.338 | -2.137 | -2.340 | -1.458 | 21.447 | -1.102 | -934 | -1.156 | 8.047 | 1.872 | 1.012 | 3.519 | 7.994 | -1.747 | -2.249 | -1.643 | -4.061 | -2.581 | 5.210 | 2.926 | -10.204 | 9.814 | 65.644 | 12.879 | 15.358 | 14.825 | 8.211 | 7.700 | 7.062 | 15.198 | 0 | 4.640 |
| Vốn CSH | 280.429 | 284.874 | 286.072 | 288.714 | 290.373 | 294.587 | 297.283 | 298.097 | 307.645 | 305.535 | 303.200 | 283.188 | 279.204 | 278.188 | 279.385 | 282.936 | 280.588 | 268.666 | 270.918 | 307.926 | 308.876 | 301.056 | 300.511 | 300.985 | 331.841 | 291.586 | 274.627 | 277.368 | 280.629 | 280.284 | 270.487 | 271.079 | 270.941 | 258.603 | 261.551 | 266.031 | 267.817 | 256.371 | 247.472 | 260.234 | 261.395 | 253.347 | 251.475 | 250.846 | 247.834 | 239.840 | 241.587 | 244.220 | 246.046 | 249.178 | 253.147 | 276.413 | 273.801 | 283.352 | 273.637 | 292.145 | 280.557 | 265.210 | 178.170 | 197.687 | 189.903 | 185.118 | 173.445 | 184.733 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.55% | -0.8% | -0.41% | -0.18% | -1.45% | -0.43% | -0.08% | -0.33% | 0.68% | 0.54% | -0.45% | -0.34% | 3.51% | -0.43% | -0.68% | 0.62% | 4.25% | -0.79% | 1.21% | -0.14% | 1.75% | 0.34% | 1.65% | 0.9% | 12.13% | 4.71% | -0.86% | -1.21% | 0.12% | -0.01% | -0.22% | 0.25% | 4.55% | -0.83% | -0.89% | -0.55% | 8.01% | -0.43% | -0.38% | -0.44% | 3.08% | 0.74% | 0.4% | 1.4% | 3.23% | -0.73% | -0.93% | -0.67% | -1.65% | -1.04% | 2.06% | 1.06% | -3.73% | 3.46% | 23.99% | 4.41% | 5.47% | 5.59% | 4.61% | 3.9% | 3.72% | 8.21% | 0% | 2.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 50.11% | -128.07% | -71.65% | -45.92% | 123.94% | -79.66% | -13.84% | -76.16% | 30.34% | 110.51% | -91.07% | -78.9% | 802.7% | -134.19% | -154.93% | 176.96% | 36.84% | -136.5% | 208.87% | -16.99% | 16.2% | 6.53% | 10.35% | 9.73% | 15.7% | 9.79% | -197.91% | -432.05% | 11.52% | -1.25% | -163.36% | 7.58% | 75.06% | -72.54% | -713.41% | -175.45% | 15.95% | -224.44% | -149.68% | -267.59% | 13.41% | 7.36% | 5.35% | 9.31% | 22.16% | -572.79% | -598.14% | -398.79% | -518.65% | -327.54% | 99.88% | 7.34% | -46.78% | 13.4% | 27.54% | 174.18% | 25.48% | 19.78% | 16.25% | 19.3% | 13.28% | 11.74% | NAN% | 9.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 20 | -467 | -408 | -354 | -380 | -20 | 146 | 81 | 83 | 521 | 358 | 328 | 482 | 603 | 551 | 845 | 721 | 349 | 528 | 623 | 776 | 2.605 | 3.175 | 2.717 | 2.412 | 417 | -271 | -183 | 19 | 619 | 514 | 426 | 320 | 776 | 827 | 898 | 913 | 243 | 392 | 489 | 723 | 720 | 539 | 376 | 118 | -485 | -527 | -154 | 75 | -232 | 387 | 3.409 | 3.907 | 5.185 | 5.785 | 2.921 | 2.811 | 2.506 | 2.545 | 1.997 | 1.793 | 1.323 | 309 | 309 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 366.07 | -15.43 | -20.81 | -21.74 | -19.19 | -351.48 | 54.86 | 56.54 | 67.38 | 15.16 | 21.21 | 48.15 | 32.76 | 13.26 | 14.34 | 10.89 | 9.3 | 19.18 | 10.04 | 8.83 | 10.56 | 3.26 | 2.93 | 3.39 | 4.23 | 18.95 | -23.6 | -33.4 | 358.76 | 11.15 | 13.62 | 16.88 | 21.55 | 9.03 | 8.94 | 8.02 | 6.46 | 25.95 | 18.39 | 17.39 | 11.35 | 11.39 | 15.59 | 29.27 | 53.51 | -9.9 | -9.68 | -36.42 | 89.72 | -24.95 | 25.56 | 2.76 | 2.12 | 2.64 | 1.85 | 4.83 | 7.47 | 9.06 | 11.12 | 15.37 | 15.89 | 27.14 | 75 | 0 |
| Giá CP | 7.321 | 7.206 | 8.490 | 7.696 | 7.292 | 7.030 | 8.010 | 4.580 | 5.593 | 7.898 | 7.593 | 15.793 | 15.790 | 7.996 | 7.901 | 9.202 | 6.705 | 6.694 | 5.301 | 5.501 | 8.195 | 8.492 | 9.303 | 9.211 | 10.203 | 7.902 | 6.396 | 6.112 | 6.816 | 6.902 | 7.001 | 7.191 | 6.896 | 7.007 | 7.393 | 7.202 | 5.898 | 6.306 | 7.209 | 8.504 | 8.206 | 8.201 | 8.403 | 11.006 | 6.314 | 4.802 | 5.101 | 5.609 | 6.729 | 5.788 | 9.892 | 9.409 | 8.283 | 13.688 | 10.702 | 14.108 | 20.998 | 22.704 | 28.300 | 30.694 | 28.491 | 35.906 | 23.175 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ICG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ICG
Chia sẻ lên:
