CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản - ICF

✅ Xem tín hiệu mua bán ICF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:10

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuICF
Giá hiện tại3 - Cập nhật vào 20:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn20/05/2019
Cổ phiếu niêm yết12.807.000
Cổ phiếu lưu hành12.807.000
Mã số thuế0301805696
Ngày cấp GPKD01/09/1999
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Nuôi trồng, chế biến, bảo quản các sản phẩm từ thủy sản, thịt, rau quả
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- Sản xuất nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai, nước đá…
Mốc lịch sử

- CTCP Đầu tư thương mại thủy sản (Incomfish) được thành lập ngày 01/9/1999
- Ngày 29/11/2006, được đăng ký giao dịch cổ phiếu phổ thông tại TTGDCK Hà Nội và đã giao dịch phiên đầu tiên ngày 18/12/2006
- Ngày 18/12/2007, chính thức giao dịch phiên đầu tiên tại Sở GDCK TPHCM, sau khi chuyển niêm yết từ TTGDCK Hà Nội, giá tham chiếu là 30,200 đồng/CP
- Ngày 13/05/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 20/05/2019, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 900 đồng/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản

Tên tiếng Anh: Investment Commerce Fisheries Corporation

Tên viết tắt:INCOMFISH

Địa chỉ: Lô số A77/I - Đường số 7 - KCN Vĩnh Lộc - Q.Bình Tân - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Trịnh Bá Hoàng

Điện thoại: (84.28) 3765 3145

Fax: (84.28) 3765 3136

Email:incomfish@incomfish.com

Website:http://www.incomfish.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 18.920 61.211 82.387 100.954 118.643 179.172 127.449 111.511 123.497 218.892 166.419 106.993 341.010 305.895 443.229 457.043 326.026 74.572
Lợi nhuận cty mẹ 750 -1.938 -709 -5.155 -9.892 -3.782 -20.721 -9.603 416 4.808 1.597 2.779 11.319 21.267 28.819 14.070 19.606 2.289
Vốn CSH 84.058 83.580 85.359 84.791 90.511 116.529 138.418 170.222 179.860 179.713 175.054 170.895 161.697 172.431 176.333 167.222 137.438 123.460
CP lưu hành 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.89% -2.32% -0.83% -6.08% -10.93% -3.25% -14.97% -5.64% 0.23% 2.68% 0.91% 1.63% 7% 12.33% 16.34% 8.41% 14.27% 1.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.96% -3.17% -0.86% -5.11% -8.34% -2.11% -16.26% -8.61% 0.34% 2.2% 0.96% 2.6% 3.32% 6.95% 6.5% 3.08% 6.01% 3.07%
EPS (Lũy kế 4 quý) -279 -141 78 -601 -835 -1.109 -1.063 -384 53 402 227 845 1.066 1.452 1.662 1.480 1.346 194
P/E(Giá CP/EPS) -6.46 -19.21 35.86 -2.49 -1.32 -1.62 -2.02 -7.45 73 15.91 14.12 4.02 5.44 7.71 9.33 7.7 29.36 185.6
Giá CP 1.802 2.709 2.797 1.496 1.102 1.797 2.147 2.861 3.869 6.396 3.205 3.397 5.799 11.195 15.506 11.396 39.519 36.006
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 12.324 6.596 17.271 11.586 13.241 19.113 23.324 19.112 16.548 23.403 32.578 33.990 12.606 21.780 41.318 27.716 24.958 24.651 33.460 48.001 45.313 52.398 40.559 22.529 22.907 41.454 39.408 19.080 31.204 21.819 33.079 37.438 27.172 25.808 55.551 49.855 68.604 44.882 67.898 54.301 17.817 26.403 37.132 31.246 18.724 19.891 104.942 77.438 83.106 75.524 119.265 85.709 52.503 48.418 108.686 113.023 129.343 92.177 184.917 105.095 81.113 85.918 105.742 80.822 88.124 51.338 74.572
CP lưu hành 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000 12.807.000
Lợi nhuận 1.424 -674 140 -533 -2.502 957 277 -296 -400 -290 1.987 -2.248 -1.786 -3.108 -558 -4.491 -361 -4.482 -1.362 1.158 -1.617 -1.961 -11.786 179 -2.053 -7.061 -4.678 44 -5.015 46 10 315 51 40 278 1.195 1.971 1.364 622 868 86 21 1.927 20 446 386 9.969 61 734 555 12.301 5.107 1.883 1.976 9.633 7.628 8.760 2.798 2.094 3.241 3.580 5.155 6.017 5.969 5.566 2.054 2.289
Vốn CSH 85.482 84.058 83.720 83.580 84.096 86.597 85.637 85.359 85.858 86.549 86.777 84.791 91.680 91.680 89.952 90.511 90.062 89.541 115.166 116.529 115.399 117.015 126.594 138.418 138.902 140.955 165.544 170.222 174.882 179.957 179.925 179.860 180.080 180.029 179.991 179.713 178.609 176.789 175.523 175.054 174.033 173.942 170.943 170.895 198.243 171.227 171.019 161.697 178.410 175.044 177.940 172.431 171.835 190.970 189.639 176.333 181.367 171.969 169.131 167.222 165.314 148.034 143.572 137.438 131.478 125.903 123.460
ROE %(LNST/VCSH) 1.67% -0.8% 0.17% -0.64% -2.98% 1.11% 0.32% -0.35% -0.47% -0.34% 2.29% -2.65% -1.95% -3.39% -0.62% -4.96% -0.4% -5.01% -1.18% 0.99% -1.4% -1.68% -9.31% 0.13% -1.48% -5.01% -2.83% 0.03% -2.87% 0.03% 0.01% 0.18% 0.03% 0.02% 0.15% 0.66% 1.1% 0.77% 0.35% 0.5% 0.05% 0.01% 1.13% 0.01% 0.22% 0.23% 5.83% 0.04% 0.41% 0.32% 6.91% 2.96% 1.1% 1.03% 5.08% 4.33% 4.83% 1.63% 1.24% 1.94% 2.17% 3.48% 4.19% 4.34% 4.23% 1.63% 1.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 11.55% -10.22% 0.81% -4.6% -18.9% 5.01% 1.19% -1.55% -2.42% -1.24% 6.1% -6.61% -14.17% -14.27% -1.35% -16.2% -1.45% -18.18% -4.07% 2.41% -3.57% -3.74% -29.06% 0.79% -8.96% -17.03% -11.87% 0.23% -16.07% 0.21% 0.03% 0.84% 0.19% 0.15% 0.5% 2.4% 2.87% 3.04% 0.92% 1.6% 0.48% 0.08% 5.19% 0.06% 2.38% 1.94% 9.5% 0.08% 0.88% 0.73% 10.31% 5.96% 3.59% 4.08% 8.86% 6.75% 6.77% 3.04% 1.13% 3.08% 4.41% 6% 5.69% 7.39% 6.32% 4% 3.07%
EPS (Lũy kế 4 quý) 28 -279 -151 -141 -122 42 -55 78 -74 -183 -403 -601 -776 -665 -772 -835 -394 -492 -295 -1.109 -1.186 -1.220 -1.618 -1.063 -1.073 -1.305 -750 -384 -363 33 33 53 122 272 375 402 377 230 125 227 160 188 217 845 848 871 884 1.066 1.460 1.550 1.661 1.452 1.649 2.186 2.250 1.662 1.319 926 1.134 1.480 1.744 1.924 1.662 1.346 840 368 194
P/E(Giá CP/EPS) 93.19 -6.46 -9.91 -19.21 -21.29 76.21 -59.58 35.86 -45.73 -20.81 -4.47 -2.49 -1.42 -2.26 -1.29 -1.32 -3.04 -2.6 -6.26 -1.62 -1.87 -1.47 -1.29 -2.02 -2.37 -2.07 -3.65 -7.45 -9.38 106.26 113.84 73 40.13 19.12 14.92 15.91 12.74 28.32 41.71 14.12 20.59 18.57 15.21 4.02 6.13 5.63 5.43 5.44 4.52 5.49 5.66 7.71 11.16 6.45 6.44 9.33 8.64 7.67 6.7 7.7 6.19 7.22 22.39 29.36 37.51 119.54 185.6
Giá CP 2.609 1.802 1.496 2.709 2.597 3.201 3.277 2.797 3.384 3.808 1.801 1.496 1.102 1.503 996 1.102 1.198 1.279 1.847 1.797 2.218 1.793 2.087 2.147 2.543 2.701 2.738 2.861 3.405 3.507 3.757 3.869 4.896 5.201 5.595 6.396 4.803 6.514 5.214 3.205 3.294 3.491 3.301 3.397 5.198 4.904 4.800 5.799 6.599 8.510 9.401 11.195 18.403 14.100 14.490 15.506 11.396 7.102 7.598 11.396 10.795 13.891 37.212 39.519 31.508 43.991 36.006
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán ICF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:10

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ICF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ICF

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: