CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế - HWS
✅ Xem tín hiệu mua bán HWS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:16:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HWS |
| Giá hiện tại | 15 - Cập nhật vào 03:04 ngày 14/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/07/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 87.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 87.600.000 |
| Mã số thuế | 3300101491 |
| Ngày cấp GPKD | 21/09/1998 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh nước sạch; - Sản xuất và kinh doanh nước uống tinh khiết đóng chai; - Sản xuất và kinh doanh sản phẩm gia công cơ khí, máy móc, vật tư, thiết bị ngành nước; - Lập dự án đầu tư, tư vấn, thiết kế và xây dựng các công trình cấp thoát nước đô thị và nông thôn. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1909: Tiền thân là Nhà Máy nước Huế được xây dựng. - Tháng 12/2005: Công ty đổi tên thành Công ty TNHH NN MTV Xây dựng và Cấp nước Thừa Thiên Huế. - Ngày 21/10/2016: UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành Quyết định số 2510/QĐ-UBND về việc phê duyệt phương án cổ phần hóa Công ty TNHH MTV Xây dựng và Cấp nước Thừa Thiên Huế. . - Ngày 24/11/2016: Đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) với mức giá đấu thành công bình quân là 10,000 đồng/cổ phần. . - Ngày 31/12/2016: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Cấp nước Thừa Thiên Huế với vốn điều lệ 876 tỷ đồng theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3300101491 cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Thừa Thiên Huế. - Ngày 27/07/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,700 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế Tên tiếng Anh: Thua Thien Hue Water Supply JSC Tên viết tắt:HueWACO Địa chỉ: 103 Bùi Thị Xuân - P.Phường Đúc - Tp.Huế - T.Thừa Thiên - Huế Người công bố thông tin: Mr. Dương Quý Dương Điện thoại: (84.234) 815 555 Fax: (84.234) 826 580 Email:info@huewaco.com.vn Website:http://huewaco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.801 | 595.737 | 586.381 | 568.071 | 567.403 | 497.437 | 381.355 | 94.301 | 68.947 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 31.225 | 110.379 | 98.469 | 95.109 | 82.359 | 64.212 | 40.140 | 8.236 | 3.376 |
| Vốn CSH | 1.083.060 | 931.146 | 913.078 | 904.955 | 906.891 | 0 | 905.383 | 580.618 | 0 |
| CP lưu hành | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.88% | 11.85% | 10.78% | 10.51% | 9.08% | INF% | 4.43% | 1.42% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.99% | 18.53% | 16.79% | 16.74% | 14.52% | 12.91% | 10.53% | 8.73% | 4.9% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.513 | 1.157 | 1.105 | 923 | 758 | 0 | 90 | 234 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.54 | 11.58 | 10.86 | 14.95 | 14.51 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.408 | 13.398 | 12.000 | 13.799 | 10.999 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 2/2016 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.801 | 153.294 | 166.182 | 147.991 | 128.270 | 142.176 | 161.985 | 158.645 | 123.575 | 142.621 | 155.155 | 137.297 | 132.998 | 137.312 | 154.963 | 153.616 | 121.512 | 137.308 | 137.454 | 126.000 | 96.675 | 174.212 | 117.950 | 0 | 89.193 | 94.301 | 68.947 |
| CP lưu hành | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 | 87.600.000 |
| Lợi nhuận | 31.225 | 29.793 | 45.645 | 25.507 | 9.434 | 24.235 | 41.957 | 23.672 | 8.605 | 23.706 | 40.578 | 22.616 | 8.209 | 12.391 | 37.468 | 24.522 | 7.978 | 1.331 | 32.517 | 22.523 | 7.841 | 16.331 | 19.131 | 0 | 4.678 | 8.236 | 3.376 |
| Vốn CSH | 1.083.060 | 1.053.140 | 976.708 | 931.146 | 991.686 | 979.547 | 955.312 | 913.078 | 977.812 | 968.940 | 945.534 | 904.955 | 964.021 | 956.751 | 944.360 | 906.891 | 921.111 | 939.248 | 937.917 | 0 | 940.766 | 932.925 | 0 | 905.383 | 0 | 580.618 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.88% | 2.83% | 4.67% | 2.74% | 0.95% | 2.47% | 4.39% | 2.59% | 0.88% | 2.45% | 4.29% | 2.5% | 0.85% | 1.3% | 3.97% | 2.7% | 0.87% | 0.14% | 3.47% | INF% | 0.83% | 1.75% | INF% | 0% | INF% | 1.42% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 22.99% | 19.44% | 27.47% | 17.24% | 7.35% | 17.05% | 25.9% | 14.92% | 6.96% | 16.62% | 26.15% | 16.47% | 6.17% | 9.02% | 24.18% | 15.96% | 6.57% | 0.97% | 23.66% | 17.88% | 8.11% | 9.37% | 16.22% | NAN% | 5.24% | 8.73% | 4.9% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.513 | 1.263 | 1.200 | 1.157 | 1.136 | 1.127 | 1.121 | 1.105 | 1.093 | 1.088 | 958 | 923 | 944 | 942 | 815 | 758 | 735 | 733 | 904 | 0 | 494 | 458 | 0 | 90 | 0 | 234 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.54 | 8.31 | 9.92 | 11.58 | 11.97 | 12.42 | 12.31 | 10.86 | 10.62 | 10.11 | 12.52 | 14.95 | 10.8 | 12.53 | 13.62 | 14.51 | 9.66 | 9.41 | 10.17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.408 | 10.496 | 11.904 | 13.398 | 13.598 | 13.997 | 13.800 | 12.000 | 11.608 | 11.000 | 11.994 | 13.799 | 10.195 | 11.803 | 11.100 | 10.999 | 7.100 | 6.898 | 9.194 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HWS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HWS
Chia sẻ lên:
