CTCP Hùng Vương - HVG
✅ Xem tín hiệu mua bán HVG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:56| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HVG |
| Giá hiện tại | 1.4 - Cập nhật vào 20:12 ngày 18/12/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 13/08/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 227.038.291 |
| Cổ phiếu lưu hành | 227.038.291 |
| Mã số thuế | 1200507529 |
| Ngày cấp GPKD | 15/01/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Nuôi trồng hải sản xuất khẩu - Chế biến hải sản xuất khẩu - Chế biến thức ăn thủy sản, gia súc, gia cầm - Kinh doanh địa ốc, kho lạnh... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân CTCP Hùng Vương là Công ty TNHH Hùng Vương được thành lập năm 2003 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hùng Vương Tên tiếng Anh: Hung Vuong Joint Stock Corporation Tên viết tắt:HV CORP Địa chỉ: Lô 44 Khu Công nghiệp Mỹ Tho - T. Tiền Giang Người công bố thông tin: Mr. Hà Việt Thắng Điện thoại: (84.273) 385 4245 Fax: (84.273) 385 4248 Email:info@hungvuongpanga.com Website:http://www.hungvuongpanga.com |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 729.082 | 3.861.193 | 8.331.465 | 15.839.124 | 22.593.505 | 13.546.921 | 15.391.618 | 11.088.395 | 7.903.953 | 7.794.040 | 4.466.726 | 806.637 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -253.996 | -345.945 | 226.762 | 9.649 | 332.446 | 98.601 | 376.539 | 207.542 | 301.240 | 455.605 | 201.849 | 128.494 |
| Vốn CSH | 658.626 | 2.197.218 | 2.312.169 | 2.936.109 | 2.709.982 | 2.606.041 | 2.324.773 | 2.224.192 | 2.179.628 | 1.956.582 | 1.778.119 | 1.758.134 |
| CP lưu hành | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -38.56% | -15.74% | 9.81% | 0.33% | 12.27% | 3.78% | 16.2% | 9.33% | 13.82% | 23.29% | 11.35% | 7.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -34.84% | -8.96% | 2.72% | 0.06% | 1.47% | 0.73% | 2.45% | 1.87% | 3.81% | 5.85% | 4.52% | 15.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.771 | 1.894 | -577 | 1.171 | 454 | 2.440 | 2.101 | 3.970 | 7.276 | 3.730 | 3.326 | 2.142 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.03 | 1.76 | -4.5 | 5.89 | 21.13 | 8.44 | 12.47 | 7 | 3.61 | 5.28 | 13.74 | 24.75 |
| Giá CP | 5.625 | 3.333 | 2.597 | 6.897 | 9.593 | 20.594 | 26.199 | 27.790 | 26.266 | 19.694 | 45.699 | 53.015 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 729.082 | 687.318 | 527.252 | 1.301.662 | 1.344.961 | 1.598.943 | 1.451.675 | 2.580.698 | 2.700.149 | 3.587.974 | 3.514.682 | 2.949.328 | 5.787.140 | 4.985.013 | 6.611.827 | 5.412.834 | 5.583.831 | 5.855.768 | 4.571.132 | 3.120.021 | 4.114.967 | 3.859.421 | 3.680.797 | 3.736.433 | 3.354.139 | 2.605.533 | 2.646.834 | 2.481.889 | 2.129.463 | 2.099.990 | 1.861.545 | 1.812.955 | 1.935.751 | 2.046.466 | 2.050.507 | 1.761.316 | 1.371.456 | 1.237.680 | 1.081.287 | 776.303 | 806.637 |
| CP lưu hành | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 | 227.038.291 |
| Lợi nhuận | -253.996 | -241.932 | -128.848 | 6.724 | 18.111 | 365.909 | 29.787 | -194.305 | 25.371 | 6.000 | 34.766 | -40.830 | 9.713 | 64.680 | 226.421 | 1.467 | 39.878 | 48.617 | 12.995 | 36.989 | 9.296 | 199.105 | 60.937 | 107.201 | -50.899 | 24.800 | 128.193 | 105.448 | 23.073 | 95.920 | 60.743 | 121.504 | 106.279 | 114.777 | 128.481 | 106.068 | 39.753 | 71.326 | 19.702 | 71.068 | 128.494 |
| Vốn CSH | 658.626 | 1.563.160 | 1.802.909 | 2.197.218 | 2.190.618 | 2.144.615 | 1.766.616 | 2.312.169 | 2.204.680 | 3.111.505 | 3.038.951 | 2.936.109 | 3.227.322 | 3.610.585 | 2.893.049 | 2.709.982 | 3.216.216 | 2.719.170 | 2.695.140 | 2.606.041 | 2.363.927 | 2.420.064 | 2.366.208 | 2.324.773 | 2.260.340 | 2.300.329 | 2.335.143 | 2.224.192 | 2.245.192 | 2.238.715 | 2.146.945 | 2.179.628 | 2.052.873 | 2.002.386 | 2.012.045 | 1.956.582 | 1.858.517 | 1.898.262 | 2.004.787 | 1.778.119 | 1.758.134 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -38.56% | -15.48% | -7.15% | 0.31% | 0.83% | 17.06% | 1.69% | -8.4% | 1.15% | 0.19% | 1.14% | -1.39% | 0.3% | 1.79% | 7.83% | 0.05% | 1.24% | 1.79% | 0.48% | 1.42% | 0.39% | 8.23% | 2.58% | 4.61% | -2.25% | 1.08% | 5.49% | 4.74% | 1.03% | 4.28% | 2.83% | 5.57% | 5.18% | 5.73% | 6.39% | 5.42% | 2.14% | 3.76% | 0.98% | 4% | 7.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -34.84% | -35.2% | -24.44% | 0.52% | 1.35% | 22.88% | 2.05% | -7.53% | 0.94% | 0.17% | 0.99% | -1.38% | 0.17% | 1.3% | 3.42% | 0.03% | 0.71% | 0.83% | 0.28% | 1.19% | 0.23% | 5.16% | 1.66% | 2.87% | -1.52% | 0.95% | 4.84% | 4.25% | 1.08% | 4.57% | 3.26% | 6.7% | 5.49% | 5.61% | 6.27% | 6.02% | 2.9% | 5.76% | 1.82% | 9.15% | 15.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.771 | -1.558 | 1.180 | 1.894 | 989 | 1.021 | -600 | -577 | 114 | 43 | 308 | 1.171 | 1.357 | 1.546 | 1.297 | 454 | 551 | 693 | 1.879 | 2.440 | 3.066 | 2.636 | 1.296 | 2.101 | 2.298 | 3.557 | 4.676 | 3.970 | 4.400 | 5.908 | 6.229 | 7.276 | 7.033 | 5.975 | 5.344 | 3.730 | 3.237 | 4.771 | 3.654 | 3.326 | 2.142 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.03 | -5.39 | 2.37 | 1.76 | 6.46 | 4.68 | -11.12 | -4.5 | 45.18 | 180.63 | 20.6 | 5.89 | 5.01 | 5.7 | 7.83 | 21.13 | 19.06 | 24.37 | 10.38 | 8.44 | 8.74 | 11.65 | 18.14 | 12.47 | 10.66 | 6.19 | 7.87 | 7 | 5.3 | 4.06 | 6.1 | 3.61 | 2.86 | 3.35 | 3.18 | 5.28 | 7.41 | 5.51 | 8.7 | 13.74 | 24.75 |
| Giá CP | 5.625 | 8.398 | 2.797 | 3.333 | 6.389 | 4.778 | 6.672 | 2.597 | 5.151 | 7.767 | 6.345 | 6.897 | 6.799 | 8.812 | 10.156 | 9.593 | 10.502 | 16.888 | 19.504 | 20.594 | 26.797 | 30.709 | 23.509 | 26.199 | 24.497 | 22.018 | 36.800 | 27.790 | 23.320 | 23.986 | 37.997 | 26.266 | 20.114 | 20.016 | 16.994 | 19.694 | 23.986 | 26.288 | 31.790 | 45.699 | 53.015 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HVG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HVG
Chia sẻ lên:
