CTCP Đầu tư HVA - HVA

✅ Xem tín hiệu mua bán HVA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:50

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHVA
Giá hiện tại6.8 - Cập nhật vào 10:04 ngày 25/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn17/03/2020
Cổ phiếu niêm yết13.650.000
Cổ phiếu lưu hành13.650.000
Mã số thuế0104659943
Ngày cấp GPKD19/05/2010
Nhóm ngành Sản xuất nông nghiệp
Ngành Chăn nuôi
Ngành nghề chính- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch, hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác;...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTCP đầu tư xây lắp An Hưng được thành lập ngày 19/05/2010
- Năm 2014: Công ty đổi tên thành CTCP Nông nghiệp xanh Hưng Việt
- Ngày 05/03/2015: CTCP Nông nghiệp xanh Hưng Việt chính thức trở thành Công ty đại chúng
- Ngày 10/07/2015: Cổ phiếu Công ty được chấp thuận niêm yết trên HNX
- Ngày 30/07/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của HVA với giá đóng cửa cuối phiên 7,700 đồng/CP
- Ngày 29/08/2017, đổi tên từ "CTCP Nông nghiệp Xanh Hưng Việt" thành "CTCP Đầu tư HVA".
- Ngày 09/03/2020, ngày hủy niêm yết trên sàn HNX.
- Ngày 17/03/2020, ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư HVA

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư HVA

Tên tiếng Anh: HVA Investment JSC

Tên viết tắt:GREEN HUNG VIET

Địa chỉ: Số 81 Nguyễn HIền - KDC 91B - P. An Khánh - Q. Ninh Kiều - Tp. Cần Thơ

Người công bố thông tin: Ms. Ngô Thị Thảo

Điện thoại: (84.2923) 826 688

Fax: (84.24) 2225 0097

Email:contact@hva.group

Website:http://hva.group

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh thu 165.580 835.347 109.481 102.975 650 15.681 30.187 27.717 86.701 57.724
Lợi nhuận cty mẹ 741 5.079 101 1.414 -90 -202 5.193 1.644 6.443 5.271
Vốn CSH 160.671 154.931 59.186 55.940 58.200 65.437 77.852 76.195 55.120 0
CP lưu hành 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.46% 3.28% 0.17% 2.53% -0.15% -0.31% 6.67% 2.16% 11.69% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.45% 0.61% 0.09% 1.37% -13.85% -1.29% 17.2% 5.93% 7.43% 9.13%
EPS (Lũy kế 4 quý) 411 112 265 -8 -55 901 289 1.077 1.250 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.03 62.4 15.09 -63.1 -36.38 4.22 9.67 5.66 0 0
Giá CP 3.300 6.989 3.999 505 2.001 3.802 2.795 6.096 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014
Doanh thu 165.580 205.490 79.298 216.446 334.113 57.001 47.302 5.178 35.621 30.755 36.599 0 650 0 0 0 0 0 3.847 11.834 1.175 5.369 5.514 18.129 16.401 4.154 1.807 5.355 61.509 11.923 0 13.269 41.573 16.151
CP lưu hành 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000 13.650.000
Lợi nhuận 741 4.636 -378 610 211 89 -11 23 80 39 1.356 -61 -8 125 -101 -106 -105 -102 3 2 3 5.079 7 104 1.113 240 178 113 3.965 1.499 0 979 1.524 3.747
Vốn CSH 160.671 160.120 154.937 154.931 154.447 59.264 59.175 59.186 57.542 57.335 57.296 55.940 56.701 58.225 58.100 58.200 62.946 63.052 65.440 65.437 65.442 65.445 77.803 77.852 77.857 76.664 76.454 76.195 66.961 57.805 56.354 55.120 54.141 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.46% 2.9% -0.24% 0.39% 0.14% 0.15% -0.02% 0.04% 0.14% 0.07% 2.37% -0.11% -0.01% 0.21% -0.17% -0.18% -0.17% -0.16% 0% 0% 0% 7.76% 0.01% 0.13% 1.43% 0.31% 0.23% 0.15% 5.92% 2.59% 0% 1.78% 2.81% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.45% 2.26% -0.48% 0.28% 0.06% 0.16% -0.02% 0.44% 0.22% 0.13% 3.71% -INF% -1.23% INF% -INF% -INF% -INF% -INF% 0.08% 0.02% 0.26% 94.6% 0.13% 0.57% 6.79% 5.78% 9.85% 2.11% 6.45% 12.57% NAN% 7.38% 3.67% 23.2%
EPS (Lũy kế 4 quý) 411 414 44 112 47 32 23 265 250 235 250 -8 -16 -33 -73 -55 -36 -17 900 901 919 1.116 259 289 293 826 1.085 1.077 1.289 800 1.250 1.250 1.054 0
P/E(Giá CP/EPS) 8.03 15.46 144.47 62.4 173.93 225.89 273.73 15.09 15.98 19.17 6.8 -63.1 -50.31 -24.18 -20.45 -36.38 -77.87 -268.13 3.33 4.22 4.57 3.05 9.64 9.67 12.29 5.09 4.15 5.66 4.35 6.75 0 0 0 0
Giá CP 3.300 6.400 6.357 6.989 8.175 7.228 6.296 3.999 3.995 4.505 1.700 505 805 798 1.493 2.001 2.803 4.558 2.997 3.802 4.200 3.404 2.497 2.795 3.601 4.204 4.503 6.096 5.607 5.400 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HVA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:50

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HVA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HVA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: