CTCP Tasco - HUT

✅ Xem tín hiệu mua bán HUT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:25:34

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHUT
Giá hiện tại16.3 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn11/04/2008
Cổ phiếu niêm yết892.511.965
Cổ phiếu lưu hành892.511.965
Mã số thuế0600264117
Ngày cấp GPKD26/12/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Hạ tầng giao thông & Dịch vụ ô tô.
- Bất động sản & Nghỉ dưỡng.
- Tài chính & Bảo hiểm.
Mốc lịch sử

- Năm 1971: Công ty Cổ phần Tasco tiền thân là Đội cầu Nam Hà được thành lập. .

- Năm 1976: Đổi tên thành Công ty Cầu Hà Nam. .

- Năm 1980: Công ty đổi tên thành Công ty cầu Hà Nam Ninh. .

- Năm 1992: Đổi tên thành Công ty Công trình Giao thông Nam Hà. .

- Năm 1997: Đổi tên thành Công ty Công trình Giao thông Nam Định. .

- Tháng 06/2000: Công ty được cổ phần hóa. Vốn điều lệ ban đầu là 07 tỷ đồng. .

- Ngày 15/12/2003: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Thành Công. .

- Ngày 26/12/2007: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Tasco. .

- Ngày 04/04/2008: Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên HNX. .

- Ngày 25/08/2017: Tăng vốn điều lệ lên 2,404,349,130,000 đồng. .

- Ngày 04/10/2017: Tăng vốn điều lệ lên 2,510,589,130,000 đồng.

- Năm 2018: Vốn điều lệ là 2,686 tỷ đồng.

- Năm 2022: Sáp nhập với Savico Holding.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tasco

Tên đầy đủ: CTCP Tasco

Tên tiếng Anh: Tasco Joint Stock Company

Tên viết tắt:HUD-TASCO

Địa chỉ: Tầng 1 và tầng 20 Tòa nhà Tasco - Lô HH2-2 đường Phạm Hùng - P. Mẽ Trì - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Khánh Din

Điện thoại: (84.24) 3773 8558

Fax: (84.24) 3773 8559

Email:tc@tasco.com.vn

Website:http://tasco.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 30.542.249 10.960.618 1.079.836 871.853 750.525 1.107.222 1.136.300 2.177.655 2.786.123 2.245.500 2.762.400 1.775.651 2.075.522 1.485.829 834.317 459.762 270.365
Lợi nhuận cty mẹ 136.013 36.963 140.050 47.997 -235.062 53.587 77.236 304.831 403.235 160.165 257.749 12.356 37.118 87.197 73.002 10.969 10.344
Vốn CSH 11.345.358 3.874.206 3.921.395 2.887.384 3.198.395 3.151.237 3.265.225 2.487.952 2.295.079 1.608.848 941.622 718.193 505.003 484.299 177.317 59.509 60.232
CP lưu hành 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965
ROE %(LNST/VCSH) 1.2% 0.95% 3.57% 1.66% -7.35% 1.7% 2.37% 12.25% 17.57% 9.96% 27.37% 1.72% 7.35% 18% 41.17% 18.43% 17.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.45% 0.34% 12.97% 5.51% -31.32% 4.84% 6.8% 14% 14.47% 7.13% 9.33% 0.7% 1.79% 5.87% 8.75% 2.39% 3.83%
EPS (Lũy kế 4 quý) 96 149 718 -1.121 212 83 706 2.446 2.259 3.094 175 408 1.812 3.063 5.023 1.770 881
P/E(Giá CP/EPS) 202.53 106.79 34.83 -7.05 12.27 28.8 8.5 5.03 4.29 3.78 63.92 17.91 6.02 3.2 5.91 10.4 21.91
Giá CP 19.443 15.912 25.008 7.903 2.601 2.390 6.001 12.303 9.691 11.695 11.186 7.307 10.908 9.802 29.686 18.408 19.303
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 10.897.777 8.031.351 6.430.031 5.183.090 7.794.647 2.555.986 315.015 294.970 316.491 303.571 219.817 239.957 246.015 161.990 226.940 236.908 215.088 192.440 176.313 166.684 250.305 257.576 280.815 318.526 376.973 164.401 290.922 304.004 763.061 380.932 406.632 627.030 812.136 787.820 604.995 581.172 1.613.873 176.627 276.352 178.648 2.057.176 355.079 238.670 111.475 549.858 292.683 497.932 435.178 1.356.433 238.013 267.842 213.234 694.367 259.928 349.745 181.789 295.898 188.106 246.821 103.492 270.495 80.684 77.470 31.113 153.303 50.747 34.993 31.322
CP lưu hành 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965 892.511.965
Lợi nhuận 87.418 17.831 4.739 26.025 19.073 7.392 9.570 928 26.921 9.861 14.195 89.073 182.290 -63.776 -47.456 -23.061 -151.967 -78.682 -12.912 8.499 28.100 33.244 2.450 -10.207 -11.708 41.245 37.626 10.073 77.336 44.716 51.196 131.583 105.397 138.624 74.699 84.515 122.070 14.096 18.413 5.586 233.412 20.020 2.769 1.548 5.594 1.991 2.948 1.823 5.058 4.565 13.313 14.182 25.635 10.286 16.581 34.695 27.487 11.974 22.230 11.311 1.530 5.205 2.813 1.421 3.806 1.692 2.275 2.571
Vốn CSH 11.562.511 12.187.248 11.598.201 11.345.358 11.252.094 11.222.036 3.884.064 3.874.206 3.867.959 3.930.392 3.921.395 3.943.613 3.803.178 2.814.607 2.887.384 2.936.444 2.960.826 3.109.300 3.198.395 3.211.890 3.214.926 3.182.507 3.151.237 3.150.467 3.164.204 3.304.260 3.265.225 3.234.762 3.227.387 3.153.014 2.487.952 2.668.541 2.533.197 2.429.780 2.295.079 1.827.238 1.722.416 1.623.569 1.608.848 1.333.328 1.295.870 962.543 941.622 740.605 737.403 719.505 718.193 557.327 557.199 508.015 505.003 538.084 528.545 497.853 484.299 471.373 460.500 433.828 177.317 162.918 149.854 66.723 59.509 61.088 63.813 61.694 60.232 61.603
ROE %(LNST/VCSH) 0.76% 0.15% 0.04% 0.23% 0.17% 0.07% 0.25% 0.02% 0.7% 0.25% 0.36% 2.26% 4.79% -2.27% -1.64% -0.79% -5.13% -2.53% -0.4% 0.26% 0.87% 1.04% 0.08% -0.32% -0.37% 1.25% 1.15% 0.31% 2.4% 1.42% 2.06% 4.93% 4.16% 5.71% 3.25% 4.63% 7.09% 0.87% 1.14% 0.42% 18.01% 2.08% 0.29% 0.21% 0.76% 0.28% 0.41% 0.33% 0.91% 0.9% 2.64% 2.64% 4.85% 2.07% 3.42% 7.36% 5.97% 2.76% 12.54% 6.94% 1.02% 7.8% 4.73% 2.33% 5.96% 2.74% 3.78% 4.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.8% 0.22% 0.07% 0.5% 0.24% 0.29% 3.04% 0.31% 8.51% 3.25% 6.46% 37.12% 74.1% -39.37% -20.91% -9.73% -70.65% -40.89% -7.32% 5.1% 11.23% 12.91% 0.87% -3.2% -3.11% 25.09% 12.93% 3.31% 10.13% 11.74% 12.59% 20.99% 12.98% 17.6% 12.35% 14.54% 7.56% 7.98% 6.66% 3.13% 11.35% 5.64% 1.16% 1.39% 1.02% 0.68% 0.59% 0.42% 0.37% 1.92% 4.97% 6.65% 3.69% 3.96% 4.74% 19.09% 9.29% 6.37% 9.01% 10.93% 0.57% 6.45% 3.63% 4.57% 2.48% 3.33% 6.5% 8.21%
EPS (Lũy kế 4 quý) 152 76 73 96 71 119 136 149 402 897 718 554 177 -1.066 -1.121 -993 -875 -205 212 269 199 52 83 222 305 662 706 824 1.488 1.798 2.446 2.727 2.621 2.962 2.259 1.972 1.429 2.703 3.094 3.115 3.277 408 175 210 244 276 408 707 1.061 1.649 1.812 1.905 2.492 2.544 3.063 3.968 4.048 4.591 5.023 3.452 1.994 2.408 1.770 1.672 1.881 1.189 881 467
P/E(Giá CP/EPS) 103.68 217.63 232.55 202.53 283.63 206.14 142.31 106.79 35.1 24.53 34.83 63.01 117.25 -9.76 -7.05 -6.65 -4.8 -13.19 12.27 4.83 12.03 44.39 28.8 17.6 12.45 8.91 8.5 11.17 7.26 6.73 5.03 5.06 4.31 4.46 4.29 5.02 7.91 4.03 3.78 4.98 4.33 28.41 63.92 63.76 32.39 22.12 17.91 11.17 7.83 4.67 6.02 4.62 2.61 4.09 3.2 3.68 4.94 5.23 5.91 12.31 14.04 13.74 10.4 6.16 5.64 10.35 21.91 0
Giá CP 15.759 16.540 16.976 19.443 20.138 24.531 19.354 15.912 14.110 22.003 25.008 34.908 20.753 10.404 7.903 6.603 4.200 2.704 2.601 1.299 2.394 2.308 2.390 3.907 3.797 5.898 6.001 9.204 10.803 12.101 12.303 13.799 11.297 13.211 9.691 9.899 11.303 10.893 11.695 15.513 14.189 11.591 11.186 13.390 7.903 6.105 7.307 7.897 8.308 7.701 10.908 8.801 6.504 10.405 9.802 14.602 19.997 24.011 29.686 42.494 27.996 33.086 18.408 10.300 10.609 12.306 19.303 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HUT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:25:34

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HUT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HUT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: