Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP - HUG
✅ Xem tín hiệu mua bán HUG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:45| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HUG |
| Giá hiện tại | 29 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 19.511.389 |
| Cổ phiếu lưu hành | 19.511.389 |
| Mã số thuế | 0900108038 |
| Ngày cấp GPKD | 04/01/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | Chuyên sản xuất gia công hàng may mặc các loại, xuất nhập khẩu, bán buôn,bán lẻ hàng hóa, kinh doanh bất động sản,... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1966: Thành lập Tổng Công ty, tiền thân là Xí nghiệp May Xuất khẩu Hải Hưng trực thuộc TOCONTAP - Bộ Ngoại Thương. - Năm 2005: Chính thức đổi thành Công ty Cổ phần May Hưng Yên. - Ngày 22/06/2007: Trở thành công ty đại chúng. . - Ngày 13/11/2007: Tăng vốn điều lệ lên 23 tỷ đồng. . - Ngày 02/02/2009: Tăng vốn điều lệ lên 31 tỷ đồng. - Tháng 7/2011: Đổi tên thành Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP. - Ngày 14/12/2012: Tăng vốn điều lệ lên 89,838,000,000 đồng. . - Ngày 01/04/2014: Tăng vốn điều lệ lên 99,046,400,000 đồng. . - Ngày 20/10/2015: Tăng vốn điều lệ lên 135.5 tỷ đồng. - Ngày 18/12/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 28,000 đ/CP. - Ngày 08/10/2020: Tăng vốn điều lệ lên 162.59 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP Tên tiếng Anh: Hung Yen Garment Corporation - Joint Stock Company Tên viết tắt:HUGACO Địa chỉ: Số 8 Bạch Đằng P. Minh Khai - Tp. Hưng Yên - T. Hưng Yên Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Hường Điện thoại: (84.221) 386 2314 Fax: (84.221) 386 2500 Email:hugaco@hugaco.vn Website:http://hugaco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 191.889 | 924.952 | 810.037 | 671.464 | 728.848 | 646.103 | 567.486 | 120.457 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 12.815 | 111.056 | 82.078 | 74.462 | 108.155 | 113.088 | 100.786 | 22.919 |
| Vốn CSH | 417.091 | 328.152 | 304.474 | 291.086 | 347.150 | 263.655 | 0 | 261.301 |
| CP lưu hành | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.07% | 33.84% | 26.96% | 25.58% | 31.16% | 42.89% | INF% | 8.77% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.68% | 12.01% | 10.13% | 11.09% | 14.84% | 17.5% | 17.76% | 19.03% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.892 | 6.818 | 4.855 | 5.857 | 9.108 | 7.440 | 0 | 1.691 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.77 | 5.57 | 7.42 | 7.31 | 3.68 | 1.26 | 0 | 0 |
| Giá CP | 39.889 | 37.976 | 36.024 | 42.815 | 33.517 | 9.374 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 191.889 | 204.130 | 251.756 | 265.139 | 203.927 | 231.598 | 232.917 | 170.717 | 174.805 | 162.182 | 223.870 | 124.112 | 161.300 | 165.279 | 182.909 | 209.031 | 171.629 | 165.182 | 190.316 | 141.019 | 149.586 | 137.192 | 171.456 | 127.349 | 131.489 | 120.457 |
| CP lưu hành | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 | 19.511.389 |
| Lợi nhuận | 12.815 | 27.991 | 29.098 | 30.720 | 23.247 | 28.699 | 28.190 | 12.585 | 12.604 | 26.093 | 25.929 | 10.170 | 12.270 | 31.801 | 25.118 | 27.058 | 24.178 | 40.110 | 32.062 | 19.361 | 21.555 | 29.267 | 30.631 | 24.269 | 16.619 | 22.919 |
| Vốn CSH | 417.091 | 401.777 | 369.476 | 328.152 | 376.430 | 373.371 | 336.811 | 304.474 | 343.790 | 354.689 | 325.536 | 291.086 | 408.939 | 392.693 | 374.056 | 347.150 | 395.398 | 407.706 | 340.950 | 263.655 | 282.621 | 351.433 | 0 | 0 | 0 | 261.301 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.07% | 6.97% | 7.88% | 9.36% | 6.18% | 7.69% | 8.37% | 4.13% | 3.67% | 7.36% | 7.97% | 3.49% | 3% | 8.1% | 6.72% | 7.79% | 6.11% | 9.84% | 9.4% | 7.34% | 7.63% | 8.33% | INF% | INF% | INF% | 8.77% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.68% | 13.71% | 11.56% | 11.59% | 11.4% | 12.39% | 12.1% | 7.37% | 7.21% | 16.09% | 11.58% | 8.19% | 7.61% | 19.24% | 13.73% | 12.94% | 14.09% | 24.28% | 16.85% | 13.73% | 14.41% | 21.33% | 17.87% | 19.06% | 12.64% | 19.03% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.892 | 6.808 | 6.874 | 6.818 | 5.703 | 5.048 | 4.888 | 4.855 | 4.910 | 5.099 | 5.770 | 5.857 | 7.103 | 7.982 | 8.595 | 9.108 | 8.540 | 8.346 | 7.546 | 7.440 | 7.802 | 7.438 | 0 | 0 | 0 | 1.691 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.77 | 5.51 | 5.82 | 5.57 | 7.01 | 7.43 | 6.4 | 7.42 | 8.55 | 6.83 | 6.07 | 7.31 | 7.32 | 4.03 | 4.13 | 3.68 | 4.68 | 3.2 | 1.25 | 1.26 | 1.4 | 3.25 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 39.889 | 37.512 | 40.007 | 37.976 | 39.978 | 37.507 | 31.283 | 36.024 | 41.981 | 34.826 | 35.024 | 42.815 | 51.994 | 32.167 | 35.497 | 33.517 | 39.967 | 26.707 | 9.433 | 9.374 | 10.923 | 24.174 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HUG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HUG
Chia sẻ lên:
