CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 - HU4
✅ Xem tín hiệu mua bán HU4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HU4 |
| Giá hiện tại | 9.8 - Cập nhật vào 05:03 ngày 19/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/01/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 2800576533 |
| Ngày cấp GPKD | 25/08/2004 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Lập và quản lý các dự án đầu tư xây dựng và phát triển đô thị, KCN, đầu tư kinh doanh phát triển nhà - Sản xuất kinh doanh vật tư, thiết bị VLXD |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Trạm Cung ứng vật tư xây dựng được thành lập năm 1978 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 Tên tiếng Anh: HUD4 Investment and Construction JSC Tên viết tắt:HUD4 Địa chỉ: Số 662 Bà Triệu - P. Điện Biên - Tp. Thanh Hóa - T. Thanh Hóa Người công bố thông tin: Mr. Lê Quang Hiệp Điện thoại: (84.237) 385 1903 Fax: (84.237) 371 0245 Email:hud4@hud4.com.vn Website:http://hud4.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.957 | 262.277 | 448.589 | 316.018 | 260.508 | 165.349 | 289.973 | 301.976 | 190.389 | 252.025 | 305.052 | 33.748 | 529.602 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | 19.545 | 20.367 | 18.088 | 12.036 | 3.434 | 8.959 | 10.109 | 6.919 | 144 | 12.297 | 1.309 | 53.375 |
| Vốn CSH | 213.816 | 205.989 | 218.019 | 195.474 | 193.951 | 194.328 | 237.934 | 239.532 | 237.938 | 230.228 | 0 | 233.281 | 0 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 9.49% | 9.34% | 9.25% | 6.21% | 1.77% | 3.77% | 4.22% | 2.91% | 0.06% | INF% | 0.56% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0% | 7.45% | 4.54% | 5.72% | 4.62% | 2.08% | 3.09% | 3.35% | 3.63% | 0.06% | 4.03% | 3.88% | 10.08% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 966 | 1.684 | 1.578 | 848 | 215 | 556 | 744 | 470 | 50 | 809 | 0 | 3.218 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.07 | 5.88 | 10.2 | 9.44 | 23.25 | 18.69 | 6.32 | 9.8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.796 | 9.902 | 16.096 | 8.005 | 4.999 | 10.392 | 4.702 | 4.606 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.957 | 10.096 | 37.180 | 122.608 | 92.393 | 157.129 | 166.101 | 52.747 | 72.612 | 146.111 | 129.129 | 37.856 | 2.922 | 170.638 | 21.448 | 33.212 | 35.210 | 43.816 | 39.351 | 36.539 | 45.643 | 90.634 | 69.445 | 92.004 | 37.890 | 197.541 | 47.678 | 27.052 | 29.705 | 88.818 | 35.912 | 38.373 | 27.286 | 91.305 | 76.746 | 36.000 | 47.974 | 163.779 | 57.036 | 33.984 | 50.253 | 0 | 0 | 0 | 33.748 | 252.116 | 180.135 | 97.351 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | 0 | 6.367 | 1.461 | 6.669 | 5.048 | 9.060 | 4.476 | 3.901 | 2.930 | 11.923 | 4.912 | 1.246 | 7 | 11.330 | 133 | 410 | 163 | 1.946 | 708 | 617 | 163 | 5.333 | 2.231 | 1.180 | 215 | 8.852 | 911 | 53 | 293 | 6.848 | -150 | 193 | 28 | 401 | 124 | -427 | 46 | 12.581 | -59 | -58 | -167 | 0 | 0 | 0 | 1.309 | 22.233 | 24.728 | 6.414 |
| Vốn CSH | 213.816 | 213.754 | 207.388 | 205.989 | 216.172 | 211.124 | 206.635 | 218.019 | 214.931 | 212.002 | 200.078 | 195.474 | 205.170 | 205.163 | 194.085 | 193.951 | 198.773 | 198.610 | 195.082 | 194.328 | 193.810 | 247.649 | 240.934 | 237.934 | 245.734 | 251.320 | 237.918 | 239.532 | 244.698 | 244.283 | 237.548 | 237.938 | 238.387 | 231.636 | 231.027 | 230.228 | 240.954 | 240.013 | 228.561 | 0 | 257.011 | 256.788 | 234.004 | 233.281 | 0 | 266.036 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 2.98% | 0.7% | 3.24% | 2.34% | 4.29% | 2.17% | 1.79% | 1.36% | 5.62% | 2.46% | 0.64% | 0% | 5.52% | 0.07% | 0.21% | 0.08% | 0.98% | 0.36% | 0.32% | 0.08% | 2.15% | 0.93% | 0.5% | 0.09% | 3.52% | 0.38% | 0.02% | 0.12% | 2.8% | -0.06% | 0.08% | 0.01% | 0.17% | 0.05% | -0.19% | 0.02% | 5.24% | -0.03% | -INF% | -0.06% | 0% | 0% | 0% | INF% | 8.36% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0% | 63.06% | 3.93% | 5.44% | 5.46% | 5.77% | 2.69% | 7.4% | 4.04% | 8.16% | 3.8% | 3.29% | 0.24% | 6.64% | 0.62% | 1.23% | 0.46% | 4.44% | 1.8% | 1.69% | 0.36% | 5.88% | 3.21% | 1.28% | 0.57% | 4.48% | 1.91% | 0.2% | 0.99% | 7.71% | -0.42% | 0.5% | 0.1% | 0.44% | 0.16% | -1.19% | 0.1% | 7.68% | -0.1% | -0.17% | -0.33% | NAN% | NAN% | NAN% | 3.88% | 8.82% | 13.73% | 6.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 966 | 1.303 | 1.483 | 1.684 | 1.499 | 1.358 | 1.549 | 1.578 | 1.401 | 1.206 | 1.166 | 848 | 792 | 802 | 177 | 215 | 229 | 229 | 455 | 556 | 594 | 597 | 832 | 744 | 669 | 674 | 540 | 470 | 479 | 461 | 32 | 50 | 8 | 10 | 822 | 809 | 834 | 820 | -19 | 0 | -11 | 87 | 1.569 | 3.218 | 0 | 3.558 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.07 | 6.45 | 7.62 | 5.88 | 13.54 | 18.04 | 11.88 | 10.2 | 16.06 | 7.46 | 5.83 | 9.44 | 6.31 | 6.11 | 27.15 | 23.25 | 25.77 | 33.63 | 14.07 | 18.69 | 14.15 | 10.88 | 5.29 | 6.32 | 10.17 | 8.61 | 5.55 | 9.8 | 24.22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.796 | 8.404 | 11.300 | 9.902 | 20.296 | 24.498 | 18.402 | 16.096 | 22.500 | 8.997 | 6.798 | 8.005 | 4.998 | 4.900 | 4.806 | 4.999 | 5.901 | 7.701 | 6.402 | 10.392 | 8.405 | 6.495 | 4.401 | 4.702 | 6.804 | 5.803 | 2.997 | 4.606 | 11.601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HU4 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HU4
Chia sẻ lên:
