CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 - HU3
✅ Xem tín hiệu mua bán HU3 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:34| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HU3 |
| Giá hiện tại | 3.3 - Cập nhật vào 12:03 ngày 07/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/05/2023 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.999.944 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.999.944 |
| Mã số thuế | 0500227640 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu chính viễn thông, đường dây và trạm biến thế điện - Lắp đặt điện nước, thi công lắp đặt thiết bị kỹ thuật công trình - Lập, quản lý các dự án đầu tư xây dựng - Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Xây dựng dân dụng Hà Đông thành lập năm 1978 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 Tên tiếng Anh: HUD3 Investment and Construction Joint Stock Company Tên viết tắt:HUD3 Địa chỉ: HUD3 Tower 121-123 Tô Hiệu - P.Nguyễn Trãi - Q.Hà Đông - TP.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Tạ Duy Hưng Điện thoại: (84.24) 3382 4572 Fax: (84.24) 3382 7991 Email:info@hud3.com.vn Website:http://www.hud3.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31.027 | 205.322 | 155.273 | 118.926 | 504.827 | 627.431 | 393.984 | 557.325 | 426.923 | 357.555 | 362.633 | 378.370 | 769.132 | 357.620 | 110.406 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.593 | -9.828 | 373 | 1.433 | 20.462 | 21.053 | 18.684 | 15.354 | 11.005 | 11.898 | 14.351 | 24.064 | 51.902 | 17.766 | 7.117 |
| Vốn CSH | 144.153 | 145.375 | 147.078 | 150.129 | 161.796 | 154.637 | 183.402 | 180.163 | 170.713 | 153.490 | 166.208 | 144.977 | 146.522 | 122.647 | 60.270 |
| CP lưu hành | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.8% | -6.76% | 0.25% | 0.95% | 12.65% | 13.61% | 10.19% | 8.52% | 6.45% | 7.75% | 8.63% | 16.6% | 35.42% | 14.49% | 11.81% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -8.36% | -4.79% | 0.24% | 1.2% | 4.05% | 3.36% | 4.74% | 2.75% | 2.58% | 3.33% | 3.96% | 6.36% | 6.75% | 4.97% | 6.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.050 | 87 | 118 | 378 | 2.879 | 1.366 | 1.465 | 2.097 | 1.284 | 1.356 | 2.199 | 2.674 | 3.174 | 1.777 | 1.423 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -5.24 | 80.18 | 66.28 | 20.82 | 3.07 | 7.1 | 7.1 | 5.01 | 5.76 | 7.38 | 4.23 | 3.07 | 3.88 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.502 | 6.976 | 7.821 | 7.870 | 8.839 | 9.699 | 10.402 | 10.506 | 7.396 | 10.007 | 9.302 | 8.209 | 12.315 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 4/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.230 | 8.797 | 74.938 | 38.192 | 57.115 | 35.077 | 60.751 | 26.375 | 24.608 | 43.539 | 35.477 | 42.853 | 23.928 | 16.668 | 126.865 | 127.225 | 155.533 | 95.204 | 361.399 | 120.430 | 94.042 | 51.560 | 77.547 | 89.886 | 95.422 | 131.129 | 154.855 | 142.849 | 150.770 | 108.851 | 230.971 | 65.599 | 67.503 | 62.850 | 134.140 | 82.312 | 80.515 | 60.588 | 196.151 | 67.495 | 56.397 | 42.590 | 91.465 | 97.093 | 90.375 | 99.437 | 250.626 | 235.737 | 185.143 | 97.626 | 357.620 | 110.406 |
| CP lưu hành | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 | 9.999.944 |
| Lợi nhuận | -1.070 | -1.523 | -10.006 | -90 | 1.115 | -847 | 689 | -652 | 282 | 54 | 1.501 | -335 | 3.229 | -2.962 | 3.847 | 6.077 | 8.637 | 1.901 | 12.172 | 2.303 | 5.631 | 947 | 4.777 | 3.968 | 1.670 | 8.269 | 747 | 3.430 | 7.415 | 3.762 | 6.360 | 1.527 | 2.144 | 974 | 8.190 | 156 | 3.242 | 310 | 9.849 | 1.975 | 1.592 | 935 | 17.487 | 1.786 | 831 | 3.960 | 20.161 | 17.701 | 10.340 | 3.700 | 17.766 | 7.117 |
| Vốn CSH | 143.083 | 144.153 | 135.369 | 145.375 | 145.465 | 147.649 | 148.496 | 147.078 | 147.730 | 150.785 | 150.731 | 150.129 | 150.464 | 157.905 | 164.905 | 161.796 | 155.797 | 170.029 | 168.295 | 154.637 | 152.222 | 147.290 | 195.429 | 183.402 | 179.042 | 189.017 | 181.279 | 180.163 | 176.529 | 181.691 | 177.406 | 170.713 | 168.973 | 174.912 | 163.767 | 153.490 | 153.335 | 160.221 | 160.033 | 166.208 | 164.274 | 163.776 | 162.912 | 144.977 | 143.334 | 141.496 | 166.596 | 146.522 | 129.345 | 118.553 | 122.647 | 60.270 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.75% | -1.06% | -7.39% | -0.06% | 0.77% | -0.57% | 0.46% | -0.44% | 0.19% | 0.04% | 1% | -0.22% | 2.15% | -1.88% | 2.33% | 3.76% | 5.54% | 1.12% | 7.23% | 1.49% | 3.7% | 0.64% | 2.44% | 2.16% | 0.93% | 4.37% | 0.41% | 1.9% | 4.2% | 2.07% | 3.58% | 0.89% | 1.27% | 0.56% | 5% | 0.1% | 2.11% | 0.19% | 6.15% | 1.19% | 0.97% | 0.57% | 10.73% | 1.23% | 0.58% | 2.8% | 12.1% | 12.08% | 7.99% | 3.12% | 14.49% | 11.81% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.81% | -17.31% | -13.35% | -0.24% | 1.95% | -2.41% | 1.13% | -2.47% | 1.15% | 0.12% | 4.23% | -0.78% | 13.49% | -17.77% | 3.03% | 4.78% | 5.55% | 2% | 3.37% | 1.91% | 5.99% | 1.84% | 6.16% | 4.41% | 1.75% | 6.31% | 0.48% | 2.4% | 4.92% | 3.46% | 2.75% | 2.33% | 3.18% | 1.55% | 6.11% | 0.19% | 4.03% | 0.51% | 5.02% | 2.93% | 2.82% | 2.2% | 19.12% | 1.84% | 0.92% | 3.98% | 8.04% | 7.51% | 5.58% | 3.79% | 4.97% | 6.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.269 | -1.050 | -983 | 87 | 31 | -53 | 37 | 118 | 150 | 445 | 143 | 378 | 1.019 | 1.560 | 2.046 | 2.879 | 2.501 | 2.201 | 2.105 | 1.366 | 1.532 | 1.136 | 1.868 | 1.465 | 1.412 | 1.986 | 1.535 | 2.097 | 1.907 | 1.379 | 1.101 | 1.284 | 1.146 | 1.256 | 1.190 | 1.356 | 1.538 | 1.373 | 1.435 | 2.199 | 2.180 | 2.104 | 2.406 | 2.674 | 4.265 | 5.216 | 5.190 | 3.174 | 3.181 | 2.147 | 1.777 | 1.423 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.86 | -5.24 | -6.11 | 80.18 | 234.64 | -178.36 | 257.44 | 66.28 | 55.25 | 17.98 | 56.52 | 20.82 | 8.05 | 4.37 | 3.86 | 3.07 | 3.6 | 4.23 | 4.75 | 7.1 | 8.16 | 11.88 | 4.87 | 7.1 | 6.45 | 4.53 | 5.08 | 5.01 | 4.3 | 5.8 | 6.81 | 5.76 | 6.89 | 6.61 | 7.9 | 7.38 | 6.31 | 7.8 | 5.71 | 4.23 | 4.36 | 4.75 | 3.53 | 3.07 | 2.88 | 2.66 | 2.08 | 3.88 | 3.71 | 10.2 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.898 | 5.502 | 6.006 | 6.976 | 7.274 | 9.453 | 9.525 | 7.821 | 8.288 | 8.001 | 8.082 | 7.870 | 8.203 | 6.817 | 7.898 | 8.839 | 9.004 | 9.310 | 9.999 | 9.699 | 12.501 | 13.496 | 9.097 | 10.402 | 9.107 | 8.997 | 7.798 | 10.506 | 8.200 | 7.998 | 7.498 | 7.396 | 7.896 | 8.302 | 9.401 | 10.007 | 9.705 | 10.709 | 8.194 | 9.302 | 9.505 | 9.994 | 8.493 | 8.209 | 12.283 | 13.875 | 10.795 | 12.315 | 11.802 | 21.899 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HU3 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HU3
Chia sẻ lên:
