CTCP Thương mại Hà Tây - HTT

✅ Xem tín hiệu mua bán HTT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHTT
Giá hiện tại1.6 - Cập nhật vào 08:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn26/06/2020
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế0500443384
Ngày cấp GPKD23/10/2003
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Kinh doanh bất động sản, nhà ở, cho thuê nhà, văn phòng; dịch vụ quản lý tòa nhà
- Xây dựng, trang trí nội thất, thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp
- Khai thác đá, cát sỏi, đất sét; sản xuất vật liệu xây dựng
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, xăng dầu, vật liệu chất đốt; kinh doanh các mặt hàng kim khí, hàng công nghệ phẩm, nông sản, thực phẩm
- Dịch vụ khách sạn, ăn uống, giải trí; vận tải hành khách đường bộ...
Mốc lịch sử

- CTCP Thương mại Hà tây tiền thân là Công ty Vật liệu Điện máy và Chất đốt Hà Tây trực thuộc UBND Tỉnh Hà Tây, được thành lập theo Quyết định của UBND Tỉnh Hà Tây năm 1958
- Ngày 28/03/2003, chuyển đổi thành CTCP Thương mại Hà Tây
- Ngày 05/07/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 12.600 đ/ CP.
- Ngày 18/06/2020, ngày hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 26/06/2020, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 700 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thương mại Hà Tây

Tên đầy đủ: CTCP Thương mại Hà Tây

Tên tiếng Anh: Ha Tay Trading Joint Stock Company

Tên viết tắt:CTCP Thương mại Hà Tây

Địa chỉ: Số 7 Trần Phú - P. Văn Quán - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Đào Văn Chiến

Điện thoại: (84.24) 3354 7252

Fax: (84.24) 3354 3224

Email:congtycptmhatay@gmail.com

Website:http://thuongmaihatay.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 3.413 7.782 10.942 6.390 18.521 66.307 125.073 204.283
Lợi nhuận cty mẹ -2.943 -10.584 -3.177 -9.781 -13.889 -246 3.863 7.073
Vốn CSH 136.318 137.544 154.153 167.971 190.329 224.274 226.477 221.074
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -2.16% -7.69% -2.06% -5.82% -7.3% -0.11% 1.71% 3.2%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -86.23% -136.01% -29.03% -153.07% -74.99% -0.37% 3.09% 3.46%
EPS (Lũy kế 4 quý) -568 -459 -379 -446 -508 -46 624 354
P/E(Giá CP/EPS) -1.94 -3.48 -4.76 -1.57 -3.23 -55.99 0 0
Giá CP 1.102 1.597 1.804 700 1.641 2.576 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016
Doanh thu 2.353 1.060 4.792 873 359 1.758 1.899 7.398 1.645 1.541 1.734 2.897 218 2.228 3.552 334 12.407 2.315 5.064 3.231 55.697 23.247 45.145 22.558 34.123 204.283
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận -1.759 -1.184 -1.795 -2.611 -5.777 -401 -400 -1.969 -808 -4.794 -668 -3.293 -1.026 -1.634 -2.961 -8.043 -1.251 -546 -328 -1.567 2.195 -4.554 3.007 3.939 1.471 7.073
Vốn CSH 134.560 136.318 135.749 137.544 141.389 147.166 153.759 154.153 157.718 159.630 164.425 167.971 170.629 186.002 187.314 190.329 198.640 223.672 224.228 224.274 225.841 226.047 230.837 226.477 222.545 221.074
ROE %(LNST/VCSH) -1.31% -0.87% -1.32% -1.9% -4.09% -0.27% -0.26% -1.28% -0.51% -3% -0.41% -1.96% -0.6% -0.88% -1.58% -4.23% -0.63% -0.24% -0.15% -0.7% 0.97% -2.01% 1.3% 1.74% 0.66% 3.2%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -74.76% -111.7% -37.46% -299.08% -1609.19% -22.81% -21.06% -26.62% -49.12% -311.1% -38.52% -113.67% -470.64% -73.34% -83.36% -2408.08% -10.08% -23.59% -6.48% -48.5% 3.94% -19.59% 6.66% 17.46% 4.31% 3.46%
EPS (Lũy kế 4 quý) -367 -568 -529 -459 -427 -138 -159 -379 -478 -489 -331 -446 -683 -694 -640 -508 -185 -12 -213 -46 229 193 774 624 427 354
P/E(Giá CP/EPS) -3.27 -1.94 -2.27 -3.48 -3.51 -19.5 -22.67 -4.76 -2.09 -1.43 -2.42 -1.57 -1.51 -1.58 -2.37 -3.23 -8.99 -153.91 -11.66 -55.99 12.64 23.04 9.05 0 0 0
Giá CP 1.200 1.102 1.201 1.597 1.499 2.691 3.605 1.804 999 699 801 700 1.031 1.097 1.517 1.641 1.663 1.847 2.484 2.576 2.895 4.447 7.005 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HTT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HTT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HTT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: