CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát - HTP

✅ Xem tín hiệu mua bán HTP Lần cập nhật mới nhất: 2024-08-04 04:14:59

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHTP
Giá hiện tại1.1 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn14/12/2006
Cổ phiếu niêm yết91.804.980
Cổ phiếu lưu hành91.804.980
Mã số thuế0400459486
Ngày cấp GPKD12/01/2004
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành In ấn và các hoạt động hỗ trợ
Ngành nghề chính- In sách giáo khoa, sách báo tạp chí, sản phẩm bao bì các giấy tờ quản lý kinh tế xã hội
- Sản xuất và kinh doanh các loại sản phẩm: Giấy kẻ, vở học sinh, nhãn vở và các loại văn phòng phẩm
- Nhập khẩu vật tư thiết bị kỹ thuật in phục vụ sản xuất, kinh doanh
- Kinh doanh vật tư thiết bị ngành in, vận tải hàng và khách theo hợp đồng, nhà đất, buôn bán sách
Mốc lịch sử

- Tháng 04/1996: CTCP In sách giáo khoa Hòa Phát, tiền thân là XN In sách giáo khoa Hòa Phát thuộc Nhà xuất bản giáo dục - Bộ Giáo dục và Đào tạo được thành lập.

- Ngày 30/12/2003: Xí nghiệp In Sách Giáo khoa Hòa Phát được cổ phần hóa. .

- Ngày 12/01/2004: Công ty chính thức hoạt động theo hình thức công ty cổ phần. .

- Ngày 14/12/2006: Niêm yết trên sàn HNX. .

- Tháng 6/2007: Tăng vốn điều lệ lên 12.6 tỷ đồng. .

- Tháng 10/2010: Tăng vốn điều lệ lên 18 tỷ đồng.

- Ngày 02/10/2018: Đổi tên thành CTCP HTINVEST.

- Ngày 22/01/2020: Đổi tên thành Công ty Cổ phần In Sách Giáo Khoa Hòa Phát. .

- Ngày 21/01/2021: Tăng vốn điều lệ lên 918 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát

Tên đầy đủ: CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát

Tên tiếng Anh: HTINVEST JSC

Tên viết tắt:HTINVEST.,JSC

Địa chỉ: 157 đường Tôn Đức Thắng - P. Hóa An - Q. Cẩm Lê - Tp. Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Mr. Mai Văn Thanh

Điện thoại: (84.24) 3564 2687

Fax:

Email:htinvesthn@gmail.com

Website:https://inhoaphat.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 1.348 101.035 75.182 23.820 7.965 8.025 7.319 11.330 11.434 14.331 13.944 8.037 15.330 26.107 35.202 27.023 26.725 25.691 1.442
Lợi nhuận cty mẹ -36.339 3.535 941 55.406 250 507 126 1.047 1.004 1.159 1.440 705 758 1.215 2.164 2.135 2.355 1.768 -21
Vốn CSH 2.309.300 2.338.580 2.336.467 2.332.153 19.909 19.720 19.884 20.062 19.857 20.028 20.081 19.521 19.626 20.630 15.407 15.340 14.864 14.530 13.845
CP lưu hành 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980
ROE %(LNST/VCSH) -1.57% 0.15% 0.04% 2.38% 1.26% 2.57% 0.63% 5.22% 5.06% 5.79% 7.17% 3.61% 3.86% 5.89% 14.05% 13.92% 15.84% 12.17% -0.15%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2695.77% 3.5% 1.25% 232.6% 3.14% 6.32% 1.72% 9.24% 8.78% 8.09% 10.33% 8.77% 4.94% 4.65% 6.15% 7.9% 8.81% 6.88% -1.46%
EPS (Lũy kế 4 quý) -143 17 18 1.237 227 -121 506 687 656 774 935 291 425 1.141 1.754 1.760 1.902 1.301 -23
P/E(Giá CP/EPS) -86.53 2496.29 2030.29 20.28 43.66 -59.72 8.11 25.33 28.65 15.63 6.1 24.78 11.07 4.38 11 7.04 5.78 19.6 -1089.73
Giá CP 12.374 42.437 36.545 25.086 9.911 7.226 4.104 17.402 18.794 12.098 5.704 7.211 4.705 4.998 19.294 12.390 10.994 25.500 25.064
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 209 1.139 29.767 23.299 38.482 9.487 27.314 15.663 23.483 8.722 17.153 2.641 1.711 2.315 973 1.396 2.908 2.688 1.077 914 3.657 2.377 76 596 4.169 2.478 1.679 2.165 3.790 3.696 2.580 948 4.529 3.377 2.405 3.287 4.949 3.690 3.117 2.044 4.528 4.255 2.223 1.958 0 3.856 1.991 3.040 4.720 5.579 3.201 2.025 7.542 13.339 10.300 5.535 9.465 9.902 2.700 2.724 12.221 9.378 911 6.453 9.101 10.260 1.284 6.821 9.279 8.307 1.442
CP lưu hành 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980 91.804.980
Lợi nhuận -20.942 -15.397 1.344 511 386 1.294 434 233 -431 705 1.021 337 -1.926 55.974 61 -104 149 144 121 -42 199 229 -487 -140 531 222 -189 268 468 500 91 72 386 455 137 102 591 329 138 215 658 429 318 134 0 253 87 139 335 197 70 140 451 554 206 443 724 791 436 178 748 773 -63 740 242 1.436 -158 734 584 608 -21
Vốn CSH 2.225.274 2.309.300 2.341.517 2.339.823 2.339.127 2.338.580 2.340.472 2.337.319 2.336.467 2.336.217 2.335.186 2.332.905 2.332.153 2.333.082 19.850 19.789 19.909 19.760 19.799 19.678 19.720 19.520 19.346 19.833 19.884 20.304 20.140 20.329 20.062 19.594 20.082 19.991 19.857 19.471 20.256 20.119 20.028 19.437 20.435 20.296 20.081 19.424 19.822 19.584 19.521 19.919 19.750 19.691 19.626 20.729 20.801 20.741 20.630 20.291 19.873 15.008 15.407 14.855 15.465 15.361 15.340 14.925 14.714 14.775 14.864 14.651 15.002 15.173 14.530 14.012 13.845
ROE %(LNST/VCSH) -0.94% -0.67% 0.06% 0.02% 0.02% 0.06% 0.02% 0.01% -0.02% 0.03% 0.04% 0.01% -0.08% 2.4% 0.31% -0.53% 0.75% 0.73% 0.61% -0.21% 1.01% 1.17% -2.52% -0.71% 2.67% 1.09% -0.94% 1.32% 2.33% 2.55% 0.45% 0.36% 1.94% 2.34% 0.68% 0.51% 2.95% 1.69% 0.68% 1.06% 3.28% 2.21% 1.6% 0.68% 0% 1.27% 0.44% 0.71% 1.71% 0.95% 0.34% 0.67% 2.19% 2.73% 1.04% 2.95% 4.7% 5.32% 2.82% 1.16% 4.88% 5.18% -0.43% 5.01% 1.63% 9.8% -1.05% 4.84% 4.02% 4.34% -0.15%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -10020.1% -1351.8% 4.52% 2.19% 1% 13.64% 1.59% 1.49% -1.84% 8.08% 5.95% 12.76% -112.57% 2417.88% 6.27% -7.45% 5.12% 5.36% 11.23% -4.6% 5.44% 9.63% -640.79% -23.49% 12.74% 8.96% -11.26% 12.38% 12.35% 13.53% 3.53% 7.59% 8.52% 13.47% 5.7% 3.1% 11.94% 8.92% 4.43% 10.52% 14.53% 10.08% 14.3% 6.84% NAN% 6.56% 4.37% 4.57% 7.1% 3.53% 2.19% 6.91% 5.98% 4.15% 2% 8% 7.65% 7.99% 16.15% 6.53% 6.12% 8.24% -6.92% 11.47% 2.66% 14% -12.31% 10.76% 6.29% 7.32% -1.46%
EPS (Lũy kế 4 quý) -376 -143 39 29 26 17 10 17 18 2 611 814 1.237 2.624 152 189 227 257 309 -61 -121 81 76 258 506 468 636 806 687 637 610 638 656 781 704 705 774 814 875 984 935 535 428 288 291 489 448 430 425 488 701 850 1.141 1.466 1.782 1.972 1.754 1.773 1.743 1.322 1.760 1.344 1.870 1.795 1.902 2.367 1.745 2.062 1.301 652 -23
P/E(Giá CP/EPS) -22.1 -86.53 625.8 1070.1 1396.48 2496.29 3648.16 2883 2030.29 27981.5 66.95 35.14 20.28 6.59 65.88 55.65 43.66 38.88 35.62 -62.31 -59.72 69.34 65.65 24.46 8.11 10.91 16.97 6.2 25.33 27.31 29.5 19.59 28.65 22.41 12.78 10.92 15.63 10.81 10.29 5.99 6.1 12.7 16.8 20.47 24.78 12.88 11.83 11.39 11.07 8.61 4.85 5.53 4.38 4.02 4.77 5.27 11 6.77 7.74 11.49 7.04 6.25 4.49 7.74 5.78 8.28 22.75 14.79 19.6 75.95 -1089.73
Giá CP 8.310 12.374 24.406 31.033 36.308 42.437 36.482 49.011 36.545 55.963 40.906 28.604 25.086 17.292 10.014 10.518 9.911 9.992 11.007 3.801 7.226 5.617 4.989 6.311 4.104 5.106 10.793 4.997 17.402 17.396 17.995 12.498 18.794 17.502 8.997 7.699 12.098 8.799 9.004 5.894 5.704 6.795 7.190 5.895 7.211 6.298 5.300 4.898 4.705 4.202 3.400 4.701 4.998 5.893 8.500 10.392 19.294 12.003 13.491 15.190 12.390 8.400 8.396 13.893 10.994 19.599 39.699 30.497 25.500 49.519 25.064
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HTP Lần cập nhật mới nhất: 2024-08-04 04:14:59

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HTP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HTP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: