Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP - HTM
✅ Xem tín hiệu mua bán HTM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:18| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HTM |
| Giá hiện tại | 9.9 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 04/05/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 220.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 220.000.000 |
| Mã số thuế | 0100101273 |
| Ngày cấp GPKD | 28/02/1993 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm; bán buôn đồ uống; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Mốc lịch sử | - Ngày 11/08/2004: Tổng Công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) được thành lập theo Quyết định số 125/2004/QD-UBND của UBND Thành phố Hà Nội. . - Ngày 30/03/2018: Đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) với mức giá đấu thành công bình quân là 12,908 đồng/cổ phần. - Ngày 04/05/2018: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 12,900 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP Tên tiếng Anh: Hanoi Trade Joint Stock Corporation Tên viết tắt:HAPRO Địa chỉ: Số 38 - 40 Lê Thái Tổ - P. Hàng Trống - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Điện thoại: (84-24) 3826 7984 Fax: (84-24) 3926 7983 Email:hapro@haprogroup.vn Website:http://www.haprogroup.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 94.409 | 389.944 | 618.796 | 977.965 | 2.235.620 | 1.785.934 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -13.652 | -27.193 | -5.028 | 5.951 | 118.650 | 11.505 |
| Vốn CSH | 2.250.294 | 2.259.786 | 2.275.190 | 2.279.888 | 2.395.112 | 2.377.680 |
| CP lưu hành | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.61% | -1.2% | -0.22% | 0.26% | 4.95% | 0.48% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -14.46% | -6.97% | -0.81% | 0.61% | 5.31% | 0.64% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -154 | -73 | -14 | 490 | 191 | 67 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -87.05 | -288.34 | -1063.97 | 23.48 | 39.8 | 131.83 |
| Giá CP | 13.406 | 21.049 | 14.896 | 11.505 | 7.602 | 8.833 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 94.409 | 94.353 | 86.975 | 101.633 | 106.983 | 142.337 | 126.619 | 183.640 | 166.200 | 210.989 | 198.316 | 239.133 | 329.527 | 357.219 | 475.019 | 651.622 | 751.760 | 773.729 | 1.012.205 |
| CP lưu hành | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 | 220.000.000 |
| Lợi nhuận | -13.652 | -18.462 | 5.610 | -7.354 | -6.987 | -523 | -1.156 | -4.089 | 740 | 2.604 | -2.356 | -769 | 6.472 | 93.107 | 8.952 | 9.813 | 6.778 | 6.469 | 5.036 |
| Vốn CSH | 2.250.294 | 2.252.431 | 2.271.488 | 2.259.786 | 2.269.705 | 2.270.005 | 2.269.677 | 2.275.190 | 2.280.434 | 2.283.526 | 2.279.555 | 2.279.888 | 2.327.395 | 2.338.370 | 2.402.681 | 2.395.112 | 2.393.113 | 2.425.185 | 2.377.680 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.61% | -0.82% | 0.25% | -0.33% | -0.31% | -0.02% | -0.05% | -0.18% | 0.03% | 0.11% | -0.1% | -0.03% | 0.28% | 3.98% | 0.37% | 0.41% | 0.28% | 0.27% | 0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -14.46% | -19.57% | 6.45% | -7.24% | -6.53% | -0.37% | -0.91% | -2.23% | 0.45% | 1.23% | -1.19% | -0.32% | 1.96% | 26.06% | 1.88% | 1.51% | 0.9% | 0.84% | 0.5% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -154 | -124 | -42 | -73 | -58 | -23 | -9 | -14 | 1 | 27 | 438 | 490 | 538 | 539 | 173 | 191 | 159 | 146 | 67 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -87.05 | -143.98 | -396.93 | -288.34 | -374.22 | -818.06 | -2290.96 | -1063.97 | 14237.43 | 462 | 24.86 | 23.48 | 19.52 | 31.34 | 86.49 | 39.8 | 52.72 | 61.67 | 131.83 |
| Giá CP | 13.406 | 17.854 | 16.671 | 21.049 | 21.705 | 18.815 | 20.619 | 14.896 | 14.237 | 12.474 | 10.889 | 11.505 | 10.502 | 16.892 | 14.963 | 7.602 | 8.382 | 9.004 | 8.833 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HTM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HTM
Chia sẻ lên:
